(Top Banner Ad)
train oil
C1
noun C1 Hàng hải, Lịch sử

train oil

UK: /ˈtreɪn ɔɪl/ • US: /ˈtreɪn ɔɪl/

Nghĩa tiếng Việt

dầu cá voi dầu hải cẩu (đun sôi)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Oil obtained by boiling the blubber of whales or seals.

Vietnamese Meaning

Dầu thu được bằng cách đun sôi mỡ cá voi hoặc hải cẩu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In the past, train oil was commonly used to fuel lamps before kerosene became widely available."

    "Trong quá khứ, dầu cá voi thường được sử dụng để thắp đèn trước khi dầu hỏa trở nên phổ biến."

  • "The old whaling ships carried large quantities of train oil back to port."

    "Những con tàu săn bắt cá voi cũ chở một lượng lớn dầu cá voi trở lại cảng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oil dầu, mỡ
Verb to oil bôi dầu, tra dầu, làm cho trơn tru
Adjective oily có dầu, nhờn, béo
Noun oiliness sự nhờn, tính chất có dầu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
oleum
Old English
æle
Old French
train
English
train
English
train oil

Nguồn gốc của 'Train Oil'

Từ 'train oil' có nguồn gốc từ quá trình sản xuất dầu cá voi. Phần 'train' trong từ này xuất phát từ động từ 'to train' (kéo, rút ra) trong tiếng Anh, và xa hơn là từ tiếng Pháp cổ 'trainer' (kéo). Nó ám chỉ hành động 'rút' hoặc 'chiết xuất' dầu từ mỡ cá voi (blubber), sau đó được thu gom và lưu trữ trong một 'train' (một chuỗi các thùng chứa). 'Oil' đơn giản có nghĩa là dầu.

Usage Note

Train oil là một loại dầu động vật có nguồn gốc từ mỡ của các loài động vật biển có vú, chủ yếu là cá voi và hải cẩu. Trong lịch sử, nó được sử dụng rộng rãi cho nhiều mục đích khác nhau, bao gồm chiếu sáng (đèn dầu), bôi trơn máy móc, xử lý da và xà phòng. Nó có mùi hăng mạnh và không được coi là một loại dầu ăn. Việc sử dụng train oil đã giảm đáng kể với sự ra đời của các loại dầu mỏ rẻ hơn và sự phản đối ngày càng tăng đối với việc săn bắt cá voi.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + train oil
  • crude crude train oil
    (dầu cá voi thô)
  • rendered rendered train oil
    (dầu cá voi đã chiết xuất/tinh chế)
  • thick thick train oil
    (dầu cá voi đặc)
Động từ + train oil
  • render render train oil
    (chiết xuất dầu cá voi (từ mỡ))
  • burn burn train oil
    (đốt dầu cá voi (để thắp sáng))
  • extract extract train oil
    (chiết xuất dầu cá voi)
Danh từ + of + train oil
  • barrel a barrel of train oil
    (một thùng dầu cá voi)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

train oil

noun
Lật mặt

Dầu thu được bằng cách đun sôi mỡ cá voi hoặc hải cẩu.

"In the past, train oil was commonly used to fuel lamps before kerosene became widely available."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Whale oil, also known as train oil, was once a crucial component in lamps, machinery, and soap production.
Dầu cá voi, còn được gọi là dầu train, từng là một thành phần quan trọng trong đèn, máy móc và sản xuất xà phòng.
Phủ định
Despite its historical importance, train oil, unlike some other natural resources, is no longer widely used due to environmental concerns and the availability of alternatives.
Mặc dù có tầm quan trọng lịch sử, dầu train, không giống như một số tài nguyên thiên nhiên khác, không còn được sử dụng rộng rãi do lo ngại về môi trường và sự sẵn có của các lựa chọn thay thế.
Nghi vấn
Considering its pungent smell and greasy texture, is train oil, despite its utility, a desirable substance to handle?
Xét về mùi hăng và kết cấu nhờn của nó, liệu dầu train, mặc dù có ích, có phải là một chất mong muốn để xử lý không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old lamp burned train oil to produce light.
Chiếc đèn cũ đốt dầu cá voi để tạo ra ánh sáng.
Phủ định
They did not use train oil in modern machinery.
Họ không sử dụng dầu cá voi trong máy móc hiện đại.
Nghi vấn
Did the whalers collect train oil from the whale blubber?
Những người săn cá voi có thu thập dầu cá voi từ mỡ cá voi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "train oil".

Nguồn sáng và năng lượng thời xưa

'Train oil' (dầu cá voi) từng là một nguồn nhiên liệu cực kỳ quan trọng cho việc thắp sáng và sưởi ấm trước khi dầu hỏa (kerosene) và điện trở nên phổ biến rộng rãi. Nó được dùng để cung cấp ánh sáng cho đèn lồng, nhà cửa và hải đăng, đóng vai trò thiết yếu trong cuộc sống hàng ngày và ngành hàng hải trong nhiều thế kỷ.

Vai trò trong ngành đánh bắt cá voi

Việc khai thác 'train oil' là động lực chính thúc đẩy ngành đánh bắt cá voi toàn cầu trong nhiều thế kỷ. Nhu cầu lớn về loại dầu này đã tạo ra một ngành công nghiệp quy mô, nhưng cũng dẫn đến việc săn bắt cá voi quá mức, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến quần thể loài này và hệ sinh thái biển.