(Top Banner Ad)
seal oil
B2
Danh từ B2 Dinh dưỡng học, Động vật học

seal oil

UK: /ˈsiːl ɔɪl/ • US: /ˈsiːl ɔɪl/

Nghĩa tiếng Việt

dầu hải cẩu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Oil extracted from the blubber of seals, often used as a dietary supplement and a source of omega-3 fatty acids.

Vietnamese Meaning

Dầu được chiết xuất từ mỡ của hải cẩu, thường được sử dụng như một chất bổ sung dinh dưỡng và là một nguồn axit béo omega-3.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Seal oil is a good source of omega-3 fatty acids."

    "Dầu hải cẩu là một nguồn cung cấp axit béo omega-3 tốt."

  • "Some indigenous cultures have traditionally used seal oil for its nutritional benefits."

    "Một số nền văn hóa bản địa theo truyền thống đã sử dụng dầu hải cẩu vì lợi ích dinh dưỡng của nó."

  • "Studies have shown that seal oil may help reduce inflammation."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng dầu hải cẩu có thể giúp giảm viêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seal oil Dầu hải cẩu (dạng cơ bản)
Adjective seal-oil-rich Giàu dầu hải cẩu, chứa nhiều dầu hải cẩu
Adjective seal-oil-based Dựa trên dầu hải cẩu, có thành phần chính là dầu hải cẩu

Synonyms

seal fat (mỡ hải cẩu)

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng học, Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἔλαιον (elaion)
Latin
oleum
Old French
oile
Modern English
oil
Old English
seolh
Modern English
seal
Modern English
seal oil (compound)

Nguồn Gốc Của 'Dầu Hải Cẩu'

Từ 'seal oil' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'seal' (hải cẩu) và 'oil' (dầu). Từ 'seal' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'seolh', chỉ con vật sống dưới biển. Từ 'oil' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'elaion', ban đầu dùng để chỉ dầu ô liu, sau đó mở rộng nghĩa cho các loại dầu nói chung. 'Seal oil' đơn giản là dầu được chiết xuất từ hải cẩu, phản ánh trực tiếp nguồn gốc và công dụng của nó, đặc biệt quan trọng đối với các cộng đồng sống ở vùng Bắc Cực trong nhiều thế kỷ như một nguồn năng lượng và dưỡng chất thiết yếu.

Usage Note

Dầu hải cẩu là một nguồn giàu axit béo omega-3, đặc biệt là EPA, DHA và DPA. Nó được coi là một lựa chọn thay thế cho dầu cá và được sử dụng để cải thiện sức khỏe tim mạch, giảm viêm và hỗ trợ chức năng não. Do nguồn gốc động vật, việc sử dụng nên cân nhắc vấn đề đạo đức và bảo tồn.

Prepositions

of from in

Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần của dầu hải cẩu. Ví dụ: 'seal oil of the Arctic' (dầu hải cẩu từ Bắc Cực), 'seal oil from seals' (dầu hải cẩu từ hải cẩu), 'rich in seal oil' (giàu dầu hải cẩu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + seal oil
  • pure pure seal oil
    (dầu hải cẩu nguyên chất)
  • refined refined seal oil
    (dầu hải cẩu tinh luyện)
  • high-quality high-quality seal oil
    (dầu hải cẩu chất lượng cao)
  • omega-3-rich omega-3-rich seal oil
    (dầu hải cẩu giàu omega-3)
Verb + seal oil
  • extract extract seal oil
    (chiết xuất dầu hải cẩu)
  • consume consume seal oil
    (tiêu thụ dầu hải cẩu)
  • take take seal oil supplements
    (uống viên bổ sung dầu hải cẩu)
  • produce produce seal oil
    (sản xuất dầu hải cẩu)
Noun + seal oil (modifier)
  • seal oil seal oil capsules
    (viên nang dầu hải cẩu)
  • seal oil seal oil supplements
    (thực phẩm bổ sung dầu hải cẩu)
  • seal oil seal oil industry
    (ngành công nghiệp dầu hải cẩu)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seal oil

Danh từ
Lật mặt

Dầu được chiết xuất từ mỡ của hải cẩu, thường được sử dụng như một chất bổ sung dinh dưỡng và là một nguồn axit béo omega-3.

"Seal oil is a good source of omega-3 fatty acids."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seal oil".

Vai trò trong văn hóa Inuit

Đối với các cộng đồng bản địa ở Bắc Cực, đặc biệt là người Inuit, dầu hải cẩu (natturalik) là một phần thiết yếu của chế độ ăn uống và văn hóa truyền thống. Nó cung cấp năng lượng, vitamin thiết yếu và các axit béo omega-3, giúp họ tồn tại trong môi trường khắc nghiệt. Ngoài ra, nó còn được dùng làm nhiên liệu cho đèn và sưởi ấm, thể hiện giá trị đa dụng của loài hải cẩu đối với cuộc sống của người dân bản địa.

Lợi ích sức khỏe và tranh cãi

Dầu hải cẩu được biết đến với hàm lượng cao axit béo omega-3 (DHA, EPA và DPA), có lợi cho sức khỏe tim mạch, não bộ, hệ miễn dịch và giảm viêm. Tuy nhiên, việc khai thác dầu hải cẩu thường liên quan đến săn bắt hải cẩu, một hoạt động gây tranh cãi và bị phản đối mạnh mẽ bởi các tổ chức bảo vệ động vật trên thế giới do lo ngại về phúc lợi động vật và tính bền vững của quần thể hải cẩu. Điều này tạo ra một cuộc tranh luận đạo đức xung quanh sản phẩm này.