(Top Banner Ad)
whaling
B2
noun B2 Ngư nghiệp, Lịch sử, Môi trường

whaling

UK: /ˈweɪlɪŋ/ • US: /ˈweɪlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

săn bắt cá voi nghề săn cá voi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity or industry of hunting and killing whales for their oil, meat, or baleen.

Vietnamese Meaning

Hoạt động hoặc ngành công nghiệp săn bắt và giết cá voi để lấy dầu, thịt hoặc tấm sừng hàm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The decline of whale populations is largely due to over-whaling."

    "Sự suy giảm số lượng cá voi phần lớn là do việc săn bắt cá voi quá mức."

  • "The history museum has an exhibit on 19th-century whaling."

    "Bảo tàng lịch sử có một triển lãm về hoạt động săn bắt cá voi thế kỷ 19."

  • "Many countries have banned whaling to protect endangered species."

    "Nhiều quốc gia đã cấm săn bắt cá voi để bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun whale cá voi
Verb whale săn bắt cá voi
Noun whaler người săn cá voi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngư nghiệp, Lịch sử, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hwalaz
Old English
hwæl
Middle English
whale
English
whaling

Nguồn Gốc của 'Whaling'

Từ 'whaling' bắt nguồn từ việc săn bắt cá voi, một hoạt động đã có từ rất lâu đời. Ban đầu, người ta săn cá voi để lấy thịt, mỡ và xương. Hoạt động này có ý nghĩa quan trọng đối với các cộng đồng ven biển, nhưng sau này đã trở thành một ngành công nghiệp lớn, gây ra nhiều tranh cãi về bảo tồn.

Usage Note

Từ 'whaling' thường mang nghĩa lịch sử và liên quan đến những tranh cãi về bảo tồn động vật biển. Nó khác với 'fishing' (đánh bắt cá) vì 'whaling' tập trung vào một loài động vật có vú cụ thể và thường có quy mô lớn hơn. Ngoài ra, 'whaling' còn được dùng để chỉ hành động tấn công lừa đảo qua email, sử dụng thông tin giả mạo để nhắm vào các mục tiêu cấp cao trong một tổ chức, tuy nhiên nghĩa này ít phổ biến hơn.

Prepositions

on in

'Whaling on' có thể được sử dụng để chỉ việc đi săn cá voi trên một con tàu hoặc trong một khu vực cụ thể. Ví dụ: 'The crew went whaling on the open sea.' ('Whaling in' thường được sử dụng để chỉ hoạt động săn bắt cá voi diễn ra ở một khu vực cụ thể. Ví dụ: 'Whaling in the Arctic was a dangerous occupation.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + whaling
  • Commercial whaling
    (săn bắt cá voi thương mại)
  • Illegal whaling
    (săn bắt cá voi bất hợp pháp)
Verb + whaling
  • Stop whaling
    (dừng việc săn bắt cá voi)
  • Support whaling
    (ủng hộ việc săn bắt cá voi)

Idioms

  • That's a whale of a...

    Một điều gì đó rất lớn, ấn tượng, hoặc quan trọng.

    "That's a whale of a problem."

    (Đó là một vấn đề cực kỳ lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

whaling

noun
Lật mặt

Hoạt động hoặc ngành công nghiệp săn bắt và giết cá voi để lấy dầu, thịt hoặc tấm sừng hàm.

"The decline of whale populations is largely due to over-whaling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were whaling in the Arctic Ocean when the storm hit.
Họ đang săn bắt cá voi ở Bắc Băng Dương khi cơn bão ập đến.
Phủ định
He wasn't whaling; he was just observing the whales from a distance.
Anh ấy không săn bắt cá voi; anh ấy chỉ quan sát cá voi từ xa.
Nghi vấn
Were they whaling illegally in protected waters?
Họ có đang săn bắt cá voi trái phép trong vùng nước được bảo vệ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whaling".

Tranh Cãi Về Săn Bắt Cá Voi

Săn bắt cá voi là một vấn đề gây tranh cãi lớn trên toàn thế giới. Một số quốc gia vẫn tiếp tục săn bắt cá voi vì lý do kinh tế và văn hóa, trong khi nhiều tổ chức và quốc gia khác phản đối mạnh mẽ vì lý do bảo tồn động vật và hệ sinh thái biển.