trainspotting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The hobby of watching trains and recording their numbers.
Vietnamese Meaning
Thú vui ngắm tàu hỏa và ghi lại số hiệu của chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Trainspotting is a popular hobby among railway enthusiasts."
"Ngắm tàu là một sở thích phổ biến của những người đam mê đường sắt."
-
"He spends his weekends trainspotting at the local station."
"Anh ấy dành những ngày cuối tuần để ngắm tàu tại nhà ga địa phương."
-
"Trainspotting is often portrayed in popular culture as a quirky pastime."
"Ngắm tàu thường được miêu tả trong văn hóa đại chúng như một thú vui kỳ lạ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | trainspotting | Sở thích quan sát, nhận diện và ghi chép thông tin về các đoàn tàu. |
| Noun | trainspotter | Người có sở thích quan sát tàu hỏa. |
| Verb (informal) | trainspot | Thực hiện hành động quan sát tàu hỏa như một sở thích. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trainspotting thường được coi là một sở thích khá đặc biệt và đôi khi bị coi là lập dị. Hoạt động này bao gồm việc quan sát các đoàn tàu, ghi chép thông tin về số hiệu đầu máy, loại tàu, và tuyến đường. Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Anh, nhưng các sở thích tương tự liên quan đến việc sưu tầm và ghi chép có thể liên quan (ví dụ: birdwatching, stamp collecting).
Prepositions
‘Of’ dùng để chỉ bản chất của hành động (the act of trainspotting). ‘For’ dùng để chỉ mục đích (went trainspotting for fun).
Collocations (Từ đi kèm)
-
avid avid trainspotting (sở thích trainspotting cuồng nhiệt)
-
enthusiastic enthusiastic trainspotting (sở thích trainspotting đầy nhiệt huyết)
-
dedicated dedicated trainspotting (sở thích trainspotting tận tâm)
-
enjoy enjoy trainspotting (thích thú với việc trainspotting)
-
go go trainspotting (đi quan sát tàu hỏa)
-
take up take up trainspotting (bắt đầu sở thích trainspotting)
-
do some do some trainspotting (thực hiện một vài chuyến trainspotting (đi quan sát tàu hỏa))
Idioms
-
It's a bit like trainspotting.
Dùng để mô tả một hoạt động hoặc sở thích rất chuyên biệt, chi tiết, hoặc có vẻ nhàm chán đối với người ngoài, giống như việc theo dõi và ghi chép thông tin về tàu hỏa.
"Analyzing every single data point in this spreadsheet feels a bit like trainspotting to me."
(Phân tích từng điểm dữ liệu trong bảng tính này đối với tôi hơi giống như việc ngồi 'trainspotting' vậy.)
-
a level of detail bordering on trainspotting
Mức độ chi tiết cực kỳ cao, đôi khi được xem là quá mức hoặc ám ảnh, tương tự sự tỉ mỉ của những người theo dõi tàu hỏa.
"His meticulous notes on bird species showed a level of detail bordering on trainspotting."
(Những ghi chú tỉ mỉ của anh ấy về các loài chim cho thấy mức độ chi tiết gần như là 'trainspotting'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trainspotting
NounThú vui ngắm tàu hỏa và ghi lại số hiệu của chúng.
"Trainspotting is a popular hobby among railway enthusiasts."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Trainspotting is a hobby for some: they meticulously record the numbers and details of locomotives. |
Trainspotting là một sở thích của một số người: họ tỉ mỉ ghi lại số và chi tiết của các đầu máy xe lửa. |
| Phủ định | He doesn't understand recreational activities: trainspotting, bird watching, or stamp collecting are all bewildering to him. |
Anh ấy không hiểu các hoạt động giải trí: trainspotting, ngắm chim hoặc sưu tập tem đều khiến anh ấy bối rối. |
| Nghi vấn | Is trainspotting merely about collecting numbers: or does it foster a deeper appreciation for railway history and engineering? |
Liệu trainspotting chỉ đơn thuần là thu thập các con số: hay nó nuôi dưỡng sự đánh giá sâu sắc hơn về lịch sử và kỹ thuật đường sắt? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Trainspotting, a hobby enjoyed by many, involves recording the serial numbers of locomotives. |
Trainspotting, một sở thích được nhiều người yêu thích, bao gồm việc ghi lại số seri của các đầu máy xe lửa. |
| Phủ định | Despite the stereotypes, trainspotting isn't necessarily a solitary activity, and groups often gather to share information. |
Mặc dù có những định kiến, trainspotting không nhất thiết là một hoạt động đơn độc, và các nhóm thường tụ tập để chia sẻ thông tin. |
| Nghi vấn | If you're interested in a unique pastime, is trainspotting, a hobby involving trains, something you'd consider? |
Nếu bạn quan tâm đến một trò tiêu khiển độc đáo, trainspotting, một sở thích liên quan đến tàu hỏa, có phải là thứ bạn sẽ cân nhắc? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he has free time, he will go trainspotting at the local station. |
Nếu anh ấy có thời gian rảnh, anh ấy sẽ đi ngắm tàu ở nhà ga địa phương. |
| Phủ định | If it rains tomorrow, she won't go trainspotting. |
Nếu ngày mai trời mưa, cô ấy sẽ không đi ngắm tàu. |
| Nghi vấn | Will they be happy if we go trainspotting with them? |
Họ có vui không nếu chúng ta đi ngắm tàu với họ? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He said that he was interested in trainspotting. |
Anh ấy nói rằng anh ấy thích việc sưu tầm số hiệu tàu hoả. |
| Phủ định | She told me that she wasn't keen on trainspotting. |
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không hứng thú với việc sưu tầm số hiệu tàu hoả. |
| Nghi vấn | They asked if I knew anything about trainspotting. |
Họ hỏi liệu tôi có biết gì về việc sưu tầm số hiệu tàu hoả không. |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will be trainspotting at the station tomorrow morning. |
Anh ấy sẽ đi ghi số tàu tại nhà ga vào sáng ngày mai. |
| Phủ định | They won't be trainspotting when the express train arrives. |
Họ sẽ không đi ghi số tàu khi tàu tốc hành đến. |
| Nghi vấn | Will she be trainspotting with her friends next weekend? |
Cô ấy có đi ghi số tàu với bạn bè vào cuối tuần tới không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new high-speed rail opens, enthusiasts will have been trainspotting at this station for over a decade. |
Vào thời điểm tuyến đường sắt cao tốc mới mở cửa, những người đam mê sẽ đã từng trainspotting tại ga này trong hơn một thập kỷ. |
| Phủ định | I won't have been trainspotting long enough to see all the regional variations by the end of the year. |
Tôi sẽ không trainspotting đủ lâu để thấy tất cả các biến thể khu vực vào cuối năm nay. |
| Nghi vấn | Will you have been trainspotting for five hours straight when the express train arrives? |
Bạn sẽ đã trainspotting liên tục trong năm giờ khi tàu tốc hành đến chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trainspotting".
