(Top Banner Ad)
trainspotting
B2
Noun B2 Sở thích, Văn hóa đại chúng

trainspotting

UK: /ˈtreɪnˌspɒtɪŋ/ • US: /ˈtreɪnˌspɑːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ngắm tàu ghi số tàu sưu tầm số hiệu tàu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The hobby of watching trains and recording their numbers.

Vietnamese Meaning

Thú vui ngắm tàu hỏa và ghi lại số hiệu của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Trainspotting is a popular hobby among railway enthusiasts."

    "Ngắm tàu là một sở thích phổ biến của những người đam mê đường sắt."

  • "He spends his weekends trainspotting at the local station."

    "Anh ấy dành những ngày cuối tuần để ngắm tàu tại nhà ga địa phương."

  • "Trainspotting is often portrayed in popular culture as a quirky pastime."

    "Ngắm tàu thường được miêu tả trong văn hóa đại chúng như một thú vui kỳ lạ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trainspotting Sở thích quan sát, nhận diện và ghi chép thông tin về các đoàn tàu.
Noun trainspotter Người có sở thích quan sát tàu hỏa.
Verb (informal) trainspot Thực hiện hành động quan sát tàu hỏa như một sở thích.

Related Words

Subject Area

Sở thích, Văn hóa đại chúng

Etymology (Nguồn gốc)

English
train
English
spotting
English (Compound)
trainspotting

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'trainspotting' là một danh từ ghép, được hình thành từ hai từ tiếng Anh: 'train' (tàu hỏa) và 'spotting' (hành động nhìn thấy, nhận ra hoặc xác định). Thuật ngữ này xuất hiện vào giữa thế kỷ 20 để mô tả một sở thích đặc trưng, chủ yếu là ở Vương quốc Anh, nơi những người đam mê tàu hỏa ghi lại số hiệu, loại hình và các chi tiết khác của các đoàn tàu mà họ nhìn thấy.

Usage Note

Trainspotting thường được coi là một sở thích khá đặc biệt và đôi khi bị coi là lập dị. Hoạt động này bao gồm việc quan sát các đoàn tàu, ghi chép thông tin về số hiệu đầu máy, loại tàu, và tuyến đường. Không có từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Anh, nhưng các sở thích tương tự liên quan đến việc sưu tầm và ghi chép có thể liên quan (ví dụ: birdwatching, stamp collecting).

Prepositions

of for

‘Of’ dùng để chỉ bản chất của hành động (the act of trainspotting). ‘For’ dùng để chỉ mục đích (went trainspotting for fun).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trainspotting
  • avid avid trainspotting
    (sở thích trainspotting cuồng nhiệt)
  • enthusiastic enthusiastic trainspotting
    (sở thích trainspotting đầy nhiệt huyết)
  • dedicated dedicated trainspotting
    (sở thích trainspotting tận tâm)
Verb + trainspotting
  • enjoy enjoy trainspotting
    (thích thú với việc trainspotting)
  • go go trainspotting
    (đi quan sát tàu hỏa)
  • take up take up trainspotting
    (bắt đầu sở thích trainspotting)
  • do some do some trainspotting
    (thực hiện một vài chuyến trainspotting (đi quan sát tàu hỏa))

Idioms

  • It's a bit like trainspotting.

    Dùng để mô tả một hoạt động hoặc sở thích rất chuyên biệt, chi tiết, hoặc có vẻ nhàm chán đối với người ngoài, giống như việc theo dõi và ghi chép thông tin về tàu hỏa.

    "Analyzing every single data point in this spreadsheet feels a bit like trainspotting to me."

    (Phân tích từng điểm dữ liệu trong bảng tính này đối với tôi hơi giống như việc ngồi 'trainspotting' vậy.)

  • a level of detail bordering on trainspotting

    Mức độ chi tiết cực kỳ cao, đôi khi được xem là quá mức hoặc ám ảnh, tương tự sự tỉ mỉ của những người theo dõi tàu hỏa.

    "His meticulous notes on bird species showed a level of detail bordering on trainspotting."

    (Những ghi chú tỉ mỉ của anh ấy về các loài chim cho thấy mức độ chi tiết gần như là 'trainspotting'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trainspotting

Noun
Lật mặt

Thú vui ngắm tàu hỏa và ghi lại số hiệu của chúng.

"Trainspotting is a popular hobby among railway enthusiasts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Trainspotting is a hobby for some: they meticulously record the numbers and details of locomotives.
Trainspotting là một sở thích của một số người: họ tỉ mỉ ghi lại số và chi tiết của các đầu máy xe lửa.
Phủ định
He doesn't understand recreational activities: trainspotting, bird watching, or stamp collecting are all bewildering to him.
Anh ấy không hiểu các hoạt động giải trí: trainspotting, ngắm chim hoặc sưu tập tem đều khiến anh ấy bối rối.
Nghi vấn
Is trainspotting merely about collecting numbers: or does it foster a deeper appreciation for railway history and engineering?
Liệu trainspotting chỉ đơn thuần là thu thập các con số: hay nó nuôi dưỡng sự đánh giá sâu sắc hơn về lịch sử và kỹ thuật đường sắt?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Trainspotting, a hobby enjoyed by many, involves recording the serial numbers of locomotives.
Trainspotting, một sở thích được nhiều người yêu thích, bao gồm việc ghi lại số seri của các đầu máy xe lửa.
Phủ định
Despite the stereotypes, trainspotting isn't necessarily a solitary activity, and groups often gather to share information.
Mặc dù có những định kiến, trainspotting không nhất thiết là một hoạt động đơn độc, và các nhóm thường tụ tập để chia sẻ thông tin.
Nghi vấn
If you're interested in a unique pastime, is trainspotting, a hobby involving trains, something you'd consider?
Nếu bạn quan tâm đến một trò tiêu khiển độc đáo, trainspotting, một sở thích liên quan đến tàu hỏa, có phải là thứ bạn sẽ cân nhắc?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he has free time, he will go trainspotting at the local station.
Nếu anh ấy có thời gian rảnh, anh ấy sẽ đi ngắm tàu ở nhà ga địa phương.
Phủ định
If it rains tomorrow, she won't go trainspotting.
Nếu ngày mai trời mưa, cô ấy sẽ không đi ngắm tàu.
Nghi vấn
Will they be happy if we go trainspotting with them?
Họ có vui không nếu chúng ta đi ngắm tàu với họ?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that he was interested in trainspotting.
Anh ấy nói rằng anh ấy thích việc sưu tầm số hiệu tàu hoả.
Phủ định
She told me that she wasn't keen on trainspotting.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không hứng thú với việc sưu tầm số hiệu tàu hoả.
Nghi vấn
They asked if I knew anything about trainspotting.
Họ hỏi liệu tôi có biết gì về việc sưu tầm số hiệu tàu hoả không.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be trainspotting at the station tomorrow morning.
Anh ấy sẽ đi ghi số tàu tại nhà ga vào sáng ngày mai.
Phủ định
They won't be trainspotting when the express train arrives.
Họ sẽ không đi ghi số tàu khi tàu tốc hành đến.
Nghi vấn
Will she be trainspotting with her friends next weekend?
Cô ấy có đi ghi số tàu với bạn bè vào cuối tuần tới không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new high-speed rail opens, enthusiasts will have been trainspotting at this station for over a decade.
Vào thời điểm tuyến đường sắt cao tốc mới mở cửa, những người đam mê sẽ đã từng trainspotting tại ga này trong hơn một thập kỷ.
Phủ định
I won't have been trainspotting long enough to see all the regional variations by the end of the year.
Tôi sẽ không trainspotting đủ lâu để thấy tất cả các biến thể khu vực vào cuối năm nay.
Nghi vấn
Will you have been trainspotting for five hours straight when the express train arrives?
Bạn sẽ đã trainspotting liên tục trong năm giờ khi tàu tốc hành đến chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trainspotting".

Sở thích quan sát tàu hỏa

Trainspotting là một sở thích phổ biến, đặc biệt ở Vương quốc Anh, nơi những người yêu thích tàu hỏa (thường gọi là 'trainspotters') sẽ đứng ở các ga hoặc dọc đường ray để quan sát, ghi lại số hiệu, loại hình, và các đặc điểm khác của tàu. Đây thường được coi là một sở thích đòi hỏi sự tỉ mỉ, kiên nhẫn và đôi khi mang tính chất sưu tầm, ghi chép.

Hình ảnh trong văn hóa đại chúng

Trong văn hóa đại chúng, 'trainspotting' đôi khi được dùng như một phép ẩn dụ để mô tả một hoạt động hay sở thích cực kỳ chuyên biệt, tỉ mỉ đến mức có thể bị coi là nhàm chán hoặc ám ảnh đối với người ngoài cuộc. Nó cũng có thể ám chỉ sự tập trung quá mức vào các chi tiết nhỏ mà bỏ qua bức tranh lớn hơn.