railway enthusiast
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is very interested in railways.
Vietnamese Meaning
Một người rất đam mê, yêu thích đường sắt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's a railway enthusiast and knows everything about trains."
"Anh ấy là một người đam mê đường sắt và biết mọi thứ về tàu hỏa."
-
"The railway enthusiast spent hours photographing the old steam trains."
"Người đam mê đường sắt đã dành hàng giờ để chụp ảnh những đoàn tàu hơi nước cũ."
-
"Many railway enthusiasts travel the world to visit famous train lines."
"Nhiều người đam mê đường sắt đi du lịch khắp thế giới để tham quan các tuyến đường sắt nổi tiếng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | enthusiasm | Niềm đam mê, sự nhiệt tình |
| Adjective | enthusiastic | Đam mê, nhiệt tình, hăng hái |
| Adverb | enthusiastically | Một cách đam mê, một cách nhiệt tình |
| Noun | rail | Đường ray, thanh chắn |
| Noun | railroad | Đường sắt (chủ yếu dùng ở Mỹ) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ những người có kiến thức sâu rộng về đường sắt, thích sưu tầm các vật phẩm liên quan, hoặc đơn giản là thích đi tàu và tìm hiểu về lịch sử đường sắt. Nó mang nghĩa tích cực, chỉ sự đam mê và yêu thích một cách lành mạnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
keen a keen railway enthusiast (một người đam mê đường sắt cuồng nhiệt)
-
ardent an ardent railway enthusiast (một người đam mê đường sắt mãnh liệt)
-
dedicated a dedicated railway enthusiast (một người đam mê đường sắt tận tâm)
-
lifelong a lifelong railway enthusiast (một người đam mê đường sắt trọn đời)
-
become to become a railway enthusiast (trở thành một người đam mê đường sắt)
-
meet to meet a railway enthusiast (gặp một người đam mê đường sắt)
-
attract to attract railway enthusiasts (thu hút những người đam mê đường sắt)
Idioms
-
a devoted railway enthusiast
một người đam mê đường sắt tận tâm (dùng để nhấn mạnh mức độ yêu thích)
"My grandfather has always been a devoted railway enthusiast, spending weekends visiting old train stations."
(Ông tôi luôn là một người đam mê đường sắt tận tâm, dành những ngày cuối tuần đi thăm các nhà ga xe lửa cũ.)
-
to immerse oneself as a railway enthusiast
đắm chìm vào niềm đam mê đường sắt (diễn tả việc dành nhiều thời gian và tâm huyết cho sở thích này)
"He loves to immerse himself as a railway enthusiast by building intricate model train sets."
(Anh ấy thích đắm chìm vào niềm đam mê đường sắt bằng cách xây dựng những bộ mô hình xe lửa phức tạp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
railway enthusiast
Danh từMột người rất đam mê, yêu thích đường sắt.
"He's a railway enthusiast and knows everything about trains."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Being a railway enthusiast is his greatest joy. |
Trở thành một người đam mê đường sắt là niềm vui lớn nhất của anh ấy. |
| Phủ định | He isn't considering becoming a railway enthusiast. |
Anh ấy không cân nhắc việc trở thành một người đam mê đường sắt. |
| Nghi vấn | Is being a railway enthusiast a common hobby in your family? |
Việc trở thành một người đam mê đường sắt có phải là một sở thích phổ biến trong gia đình bạn không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he saves enough money, he will become a true railway enthusiast and collect antique train models. |
Nếu anh ấy tiết kiệm đủ tiền, anh ấy sẽ trở thành một người đam mê đường sắt thực thụ và sưu tập các mô hình tàu cổ. |
| Phủ định | If she doesn't research train history, she won't become a knowledgeable railway enthusiast. |
Nếu cô ấy không nghiên cứu lịch sử tàu hỏa, cô ấy sẽ không trở thành một người đam mê đường sắt am hiểu. |
| Nghi vấn | Will he join the railway enthusiasts' club if he restores an old locomotive? |
Liệu anh ấy có tham gia câu lạc bộ những người đam mê đường sắt nếu anh ấy phục chế một đầu máy xe lửa cũ không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The railway enthusiast was spending hours researching the history of steam locomotives. |
Người đam mê đường sắt đã dành hàng giờ để nghiên cứu lịch sử của đầu máy hơi nước. |
| Phủ định | He wasn't being a railway enthusiast when he started criticizing the train model. |
Anh ấy không tỏ ra là một người đam mê đường sắt khi anh ấy bắt đầu chỉ trích mô hình tàu hỏa. |
| Nghi vấn | Were they becoming railway enthusiasts after visiting the national railway museum? |
Họ có trở thành những người đam mê đường sắt sau khi tham quan bảo tàng đường sắt quốc gia không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He had already become a railway enthusiast by the time he was ten years old. |
Anh ấy đã trở thành một người đam mê đường sắt vào thời điểm anh ấy mười tuổi. |
| Phủ định | She had not always been a railway enthusiast; her interest developed later in life. |
Cô ấy không phải lúc nào cũng là một người đam mê đường sắt; sở thích của cô ấy phát triển muộn hơn trong cuộc sống. |
| Nghi vấn | Had he been a railway enthusiast before he moved to the countryside? |
Có phải anh ấy đã là một người đam mê đường sắt trước khi chuyển đến vùng nông thôn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "railway enthusiast".
