(Top Banner Ad)
railway enthusiast
B2
Danh từ B2 Sở thích/Giao thông vận tải

railway enthusiast

Nghĩa tiếng Việt

người đam mê đường sắt người yêu thích đường sắt người hâm mộ đường sắt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is very interested in railways.

Vietnamese Meaning

Một người rất đam mê, yêu thích đường sắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a railway enthusiast and knows everything about trains."

    "Anh ấy là một người đam mê đường sắt và biết mọi thứ về tàu hỏa."

  • "The railway enthusiast spent hours photographing the old steam trains."

    "Người đam mê đường sắt đã dành hàng giờ để chụp ảnh những đoàn tàu hơi nước cũ."

  • "Many railway enthusiasts travel the world to visit famous train lines."

    "Nhiều người đam mê đường sắt đi du lịch khắp thế giới để tham quan các tuyến đường sắt nổi tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun enthusiasm Niềm đam mê, sự nhiệt tình
Adjective enthusiastic Đam mê, nhiệt tình, hăng hái
Adverb enthusiastically Một cách đam mê, một cách nhiệt tình
Noun rail Đường ray, thanh chắn
Noun railroad Đường sắt (chủ yếu dùng ở Mỹ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sở thích/Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἔνθουσιάζειν (enthousiázein)
Old French
raille
Old English
weg
English
enthusiast
English
railway
English
railway enthusiast

Nguồn gốc của niềm đam mê

Từ 'enthusiast' (người đam mê) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, 'enthousiasmos', nghĩa là 'sự hứng thú được thần linh truyền cảm hứng'. Nó mang ý nghĩa của một niềm đam mê mãnh liệt, gần như bị thần thánh 'ám ảnh'. Phần 'railway' (đường sắt) là sự kết hợp của 'rail' (thanh ray, từ tiếng Pháp cổ 'raille' - thanh chắn) và 'way' (đường đi, từ tiếng Anh cổ 'weg'). Khi kết hợp lại, 'railway enthusiast' mô tả một người có niềm yêu thích đặc biệt và sâu sắc đối với đường sắt, xe lửa và mọi thứ liên quan.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ những người có kiến thức sâu rộng về đường sắt, thích sưu tầm các vật phẩm liên quan, hoặc đơn giản là thích đi tàu và tìm hiểu về lịch sử đường sắt. Nó mang nghĩa tích cực, chỉ sự đam mê và yêu thích một cách lành mạnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + railway enthusiast
  • keen a keen railway enthusiast
    (một người đam mê đường sắt cuồng nhiệt)
  • ardent an ardent railway enthusiast
    (một người đam mê đường sắt mãnh liệt)
  • dedicated a dedicated railway enthusiast
    (một người đam mê đường sắt tận tâm)
  • lifelong a lifelong railway enthusiast
    (một người đam mê đường sắt trọn đời)
Verb + railway enthusiast
  • become to become a railway enthusiast
    (trở thành một người đam mê đường sắt)
  • meet to meet a railway enthusiast
    (gặp một người đam mê đường sắt)
  • attract to attract railway enthusiasts
    (thu hút những người đam mê đường sắt)

Idioms

  • a devoted railway enthusiast

    một người đam mê đường sắt tận tâm (dùng để nhấn mạnh mức độ yêu thích)

    "My grandfather has always been a devoted railway enthusiast, spending weekends visiting old train stations."

    (Ông tôi luôn là một người đam mê đường sắt tận tâm, dành những ngày cuối tuần đi thăm các nhà ga xe lửa cũ.)

  • to immerse oneself as a railway enthusiast

    đắm chìm vào niềm đam mê đường sắt (diễn tả việc dành nhiều thời gian và tâm huyết cho sở thích này)

    "He loves to immerse himself as a railway enthusiast by building intricate model train sets."

    (Anh ấy thích đắm chìm vào niềm đam mê đường sắt bằng cách xây dựng những bộ mô hình xe lửa phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

railway enthusiast

Danh từ
Lật mặt

Một người rất đam mê, yêu thích đường sắt.

"He's a railway enthusiast and knows everything about trains."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Being a railway enthusiast is his greatest joy.
Trở thành một người đam mê đường sắt là niềm vui lớn nhất của anh ấy.
Phủ định
He isn't considering becoming a railway enthusiast.
Anh ấy không cân nhắc việc trở thành một người đam mê đường sắt.
Nghi vấn
Is being a railway enthusiast a common hobby in your family?
Việc trở thành một người đam mê đường sắt có phải là một sở thích phổ biến trong gia đình bạn không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he saves enough money, he will become a true railway enthusiast and collect antique train models.
Nếu anh ấy tiết kiệm đủ tiền, anh ấy sẽ trở thành một người đam mê đường sắt thực thụ và sưu tập các mô hình tàu cổ.
Phủ định
If she doesn't research train history, she won't become a knowledgeable railway enthusiast.
Nếu cô ấy không nghiên cứu lịch sử tàu hỏa, cô ấy sẽ không trở thành một người đam mê đường sắt am hiểu.
Nghi vấn
Will he join the railway enthusiasts' club if he restores an old locomotive?
Liệu anh ấy có tham gia câu lạc bộ những người đam mê đường sắt nếu anh ấy phục chế một đầu máy xe lửa cũ không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The railway enthusiast was spending hours researching the history of steam locomotives.
Người đam mê đường sắt đã dành hàng giờ để nghiên cứu lịch sử của đầu máy hơi nước.
Phủ định
He wasn't being a railway enthusiast when he started criticizing the train model.
Anh ấy không tỏ ra là một người đam mê đường sắt khi anh ấy bắt đầu chỉ trích mô hình tàu hỏa.
Nghi vấn
Were they becoming railway enthusiasts after visiting the national railway museum?
Họ có trở thành những người đam mê đường sắt sau khi tham quan bảo tàng đường sắt quốc gia không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had already become a railway enthusiast by the time he was ten years old.
Anh ấy đã trở thành một người đam mê đường sắt vào thời điểm anh ấy mười tuổi.
Phủ định
She had not always been a railway enthusiast; her interest developed later in life.
Cô ấy không phải lúc nào cũng là một người đam mê đường sắt; sở thích của cô ấy phát triển muộn hơn trong cuộc sống.
Nghi vấn
Had he been a railway enthusiast before he moved to the countryside?
Có phải anh ấy đã là một người đam mê đường sắt trước khi chuyển đến vùng nông thôn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "railway enthusiast".

Trainspotting - Sở thích đặc trưng

Một trong những hoạt động phổ biến nhất của 'railway enthusiast' là 'trainspotting' – việc quan sát, ghi chép lại các số hiệu đầu máy xe lửa, chủng loại, hoặc chụp ảnh các chuyến tàu. Hoạt động này đặc biệt phổ biến ở Vương quốc Anh, nơi có một lịch sử đường sắt phong phú và đa dạng. Các 'trainspotter' thường đứng ở các nhà ga, đường ray để theo dõi và ghi lại thông tin về các đoàn tàu đi qua.

Bảo tồn di sản đường sắt

Nhiều người đam mê đường sắt đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn di sản đường sắt. Họ thường tình nguyện tham gia các hội nhóm, tổ chức để phục hồi các đầu máy hơi nước cũ, toa xe lịch sử và thậm chí vận hành các tuyến đường sắt di sản. Qua đó, họ giúp giữ gìn lịch sử công nghiệp và cho phép công chúng trải nghiệm vẻ đẹp của những chuyến tàu cổ điển.