trainspotter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who pursues train spotting as a hobby.
Vietnamese Meaning
Một người có sở thích theo dõi và ghi chép thông tin về các đoàn tàu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My uncle is a trainspotter and knows all the engine numbers by heart."
"Chú của tôi là một người theo dõi tàu hỏa và thuộc lòng tất cả các số hiệu động cơ."
-
"He's been a trainspotter since he was a child."
"Anh ấy đã là một người theo dõi tàu hỏa từ khi còn nhỏ."
-
"Trainspotters often gather at stations to record the passing trains."
"Những người theo dõi tàu hỏa thường tụ tập tại các nhà ga để ghi lại các đoàn tàu đi qua."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'trainspotter' thường được dùng để chỉ những người có sở thích đặc biệt, đôi khi bị coi là kỳ lạ hoặc nhàm chán. Nó có thể mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự ám ảnh hoặc thiếu tính xã hội. So với 'railfan' (người hâm mộ đường sắt), 'trainspotter' có thể mang sắc thái tiêu cực hơn, ám chỉ sự tập trung quá mức vào chi tiết cụ thể mà bỏ qua bức tranh toàn cảnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
avid an avid trainspotter (một người cực kỳ mê ngắm tàu hỏa)
-
keen a keen trainspotter (một người rất hăng hái ngắm tàu hỏa)
-
dedicated a dedicated trainspotter (một người ngắm tàu hỏa tận tâm)
-
become to become a trainspotter (trở thành người ngắm tàu hỏa)
-
meet to meet a trainspotter (gặp một người ngắm tàu hỏa)
-
act to act like a trainspotter (hành động như một người quá chú trọng tiểu tiết)
-
behave to behave like a trainspotter (cư xử như một người quá chú trọng tiểu tiết)
Idioms
-
a bit of a trainspotter
một người hơi quá tỉ mỉ, tập trung vào những chi tiết nhỏ hoặc những sở thích ngách (thường mang ý châm biếm nhẹ)
"He knows every single detail about that ancient software; he's a bit of a trainspotter when it comes to old tech."
(Anh ta biết từng chi tiết nhỏ về phần mềm cũ đó; anh ta đúng là một người hơi quá tỉ mỉ khi nói đến công nghệ cũ.)
-
to be trainspotting (about something)
quá chú trọng hoặc bị ám ảnh bởi những chi tiết nhỏ, thường không quan trọng (mang hàm ý châm biếm)
"While everyone else was discussing strategy, he was trainspotting over the font choices in the presentation."
(Trong khi mọi người đang thảo luận chiến lược, anh ấy lại quá chú tâm vào việc chọn phông chữ trong bài thuyết trình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trainspotter
danh từMột người có sở thích theo dõi và ghi chép thông tin về các đoàn tàu.
"My uncle is a trainspotter and knows all the engine numbers by heart."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had known she was a trainspotter, he would be much more understanding now. |
Nếu anh ấy biết cô ấy là một người thích ngắm tàu, thì bây giờ anh ấy đã thông cảm hơn nhiều. |
| Phủ định | If she hadn't been such a dedicated trainspotter, she might have had a more exciting social life. |
Nếu cô ấy không phải là một người ngắm tàu tận tụy như vậy, có lẽ cô ấy đã có một đời sống xã hội thú vị hơn. |
| Nghi vấn | If they were trainspotters, would they have taken the earliest train to the countryside? |
Nếu họ là những người thích ngắm tàu, họ có lẽ đã bắt chuyến tàu sớm nhất về vùng quê phải không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had been a dedicated trainspotter, he would have known the exact model of that rare locomotive. |
Nếu anh ấy là một người đam mê ghi chép tàu tận tụy, anh ấy đã biết chính xác kiểu của đầu máy xe lửa quý hiếm đó. |
| Phủ định | If they hadn't been such ardent trainspotters, they might not have noticed the subtle differences in the engine's markings. |
Nếu họ không phải là những người ghi chép tàu nhiệt thành như vậy, có lẽ họ đã không nhận thấy những khác biệt nhỏ trong ký hiệu của động cơ. |
| Nghi vấn | Would he have become such a knowledgeable trainspotter if he hadn't spent countless hours at the railway station? |
Liệu anh ấy có trở thành một người ghi chép tàu hiểu biết như vậy nếu anh ấy không dành vô số giờ ở ga đường sắt không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a dedicated trainspotter, meticulously recording every passing locomotive. |
Anh ấy là một người ghi tàu tận tụy, tỉ mỉ ghi lại mọi đầu máy xe lửa đi qua. |
| Phủ định | She isn't a trainspotter, she just enjoys watching the trains go by. |
Cô ấy không phải là người ghi tàu, cô ấy chỉ thích xem tàu chạy qua. |
| Nghi vấn | Why are those people trainspotters? |
Tại sao những người kia lại là người ghi tàu? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Before the internet, he had already been a dedicated trainspotter for years. |
Trước khi có internet, anh ấy đã là một người đam mê ghi chép tàu hỏa trong nhiều năm. |
| Phủ định | She had not realized that he had been a trainspotter until she found his notebooks. |
Cô ấy đã không nhận ra rằng anh ấy là một người ghi chép tàu hỏa cho đến khi cô ấy tìm thấy những cuốn sổ của anh ấy. |
| Nghi vấn | Had he become a trainspotter before his retirement? |
Ông ấy đã trở thành một người ghi chép tàu hỏa trước khi nghỉ hưu phải không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was a trainspotter in his youth. |
Anh ấy là một người thích ghi chép tàu hỏa khi còn trẻ. |
| Phủ định | She wasn't a trainspotter, she preferred birds. |
Cô ấy không phải là người thích ghi chép tàu hỏa, cô ấy thích chim hơn. |
| Nghi vấn | Were you a trainspotter back in the 1980s? |
Bạn có phải là người thích ghi chép tàu hỏa vào những năm 1980 không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trainspotter".
