(Top Banner Ad)
trainspotter
B2
danh từ B2 Sở thích, Văn hóa

trainspotter

UK: /ˈtreɪnˌspɒtər/ • US: /ˈtreɪnˌspɑːtər/

Nghĩa tiếng Việt

người theo dõi tàu hỏa người ghi chép thông tin tàu hỏa người có sở thích sưu tầm thông tin tàu hỏa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who pursues train spotting as a hobby.

Vietnamese Meaning

Một người có sở thích theo dõi và ghi chép thông tin về các đoàn tàu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My uncle is a trainspotter and knows all the engine numbers by heart."

    "Chú của tôi là một người theo dõi tàu hỏa và thuộc lòng tất cả các số hiệu động cơ."

  • "He's been a trainspotter since he was a child."

    "Anh ấy đã là một người theo dõi tàu hỏa từ khi còn nhỏ."

  • "Trainspotters often gather at stations to record the passing trains."

    "Những người theo dõi tàu hỏa thường tụ tập tại các nhà ga để ghi lại các đoàn tàu đi qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun train tàu hỏa, đoàn tàu
Verb train huấn luyện, rèn luyện
Noun spot vết bẩn, vị trí, điểm
Verb spot phát hiện, nhận ra
Noun spotter người phát hiện, người quan sát
Noun trainspotting sở thích ngắm và ghi chép về tàu hỏa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sở thích, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

English
train
English
spotter
English
trainspotter

Nguồn Gốc Từ Ghép

Từ 'trainspotter' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành bằng cách kết hợp hai từ riêng biệt: 'train' (xe lửa, đoàn tàu) và 'spotter' (người phát hiện, người quan sát). Từ này mô tả chính xác hoạt động của những người có sở thích quan sát, ghi chép và phân loại các đầu máy hoặc chuyến tàu hỏa. Mặc dù sở thích ngắm tàu có thể đã tồn tại từ lâu, nhưng thuật ngữ 'trainspotter' trở nên phổ biến vào khoảng giữa thế kỷ 20, đặc biệt ở Vương quốc Anh.

Usage Note

Từ 'trainspotter' thường được dùng để chỉ những người có sở thích đặc biệt, đôi khi bị coi là kỳ lạ hoặc nhàm chán. Nó có thể mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự ám ảnh hoặc thiếu tính xã hội. So với 'railfan' (người hâm mộ đường sắt), 'trainspotter' có thể mang sắc thái tiêu cực hơn, ám chỉ sự tập trung quá mức vào chi tiết cụ thể mà bỏ qua bức tranh toàn cảnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trainspotter
  • avid an avid trainspotter
    (một người cực kỳ mê ngắm tàu hỏa)
  • keen a keen trainspotter
    (một người rất hăng hái ngắm tàu hỏa)
  • dedicated a dedicated trainspotter
    (một người ngắm tàu hỏa tận tâm)
Verb + trainspotter
  • become to become a trainspotter
    (trở thành người ngắm tàu hỏa)
  • meet to meet a trainspotter
    (gặp một người ngắm tàu hỏa)
Used metaphorically (like a trainspotter)
  • act to act like a trainspotter
    (hành động như một người quá chú trọng tiểu tiết)
  • behave to behave like a trainspotter
    (cư xử như một người quá chú trọng tiểu tiết)

Idioms

  • a bit of a trainspotter

    một người hơi quá tỉ mỉ, tập trung vào những chi tiết nhỏ hoặc những sở thích ngách (thường mang ý châm biếm nhẹ)

    "He knows every single detail about that ancient software; he's a bit of a trainspotter when it comes to old tech."

    (Anh ta biết từng chi tiết nhỏ về phần mềm cũ đó; anh ta đúng là một người hơi quá tỉ mỉ khi nói đến công nghệ cũ.)

  • to be trainspotting (about something)

    quá chú trọng hoặc bị ám ảnh bởi những chi tiết nhỏ, thường không quan trọng (mang hàm ý châm biếm)

    "While everyone else was discussing strategy, he was trainspotting over the font choices in the presentation."

    (Trong khi mọi người đang thảo luận chiến lược, anh ấy lại quá chú tâm vào việc chọn phông chữ trong bài thuyết trình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trainspotter

danh từ
Lật mặt

Một người có sở thích theo dõi và ghi chép thông tin về các đoàn tàu.

"My uncle is a trainspotter and knows all the engine numbers by heart."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had known she was a trainspotter, he would be much more understanding now.
Nếu anh ấy biết cô ấy là một người thích ngắm tàu, thì bây giờ anh ấy đã thông cảm hơn nhiều.
Phủ định
If she hadn't been such a dedicated trainspotter, she might have had a more exciting social life.
Nếu cô ấy không phải là một người ngắm tàu tận tụy như vậy, có lẽ cô ấy đã có một đời sống xã hội thú vị hơn.
Nghi vấn
If they were trainspotters, would they have taken the earliest train to the countryside?
Nếu họ là những người thích ngắm tàu, họ có lẽ đã bắt chuyến tàu sớm nhất về vùng quê phải không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had been a dedicated trainspotter, he would have known the exact model of that rare locomotive.
Nếu anh ấy là một người đam mê ghi chép tàu tận tụy, anh ấy đã biết chính xác kiểu của đầu máy xe lửa quý hiếm đó.
Phủ định
If they hadn't been such ardent trainspotters, they might not have noticed the subtle differences in the engine's markings.
Nếu họ không phải là những người ghi chép tàu nhiệt thành như vậy, có lẽ họ đã không nhận thấy những khác biệt nhỏ trong ký hiệu của động cơ.
Nghi vấn
Would he have become such a knowledgeable trainspotter if he hadn't spent countless hours at the railway station?
Liệu anh ấy có trở thành một người ghi chép tàu hiểu biết như vậy nếu anh ấy không dành vô số giờ ở ga đường sắt không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a dedicated trainspotter, meticulously recording every passing locomotive.
Anh ấy là một người ghi tàu tận tụy, tỉ mỉ ghi lại mọi đầu máy xe lửa đi qua.
Phủ định
She isn't a trainspotter, she just enjoys watching the trains go by.
Cô ấy không phải là người ghi tàu, cô ấy chỉ thích xem tàu chạy qua.
Nghi vấn
Why are those people trainspotters?
Tại sao những người kia lại là người ghi tàu?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before the internet, he had already been a dedicated trainspotter for years.
Trước khi có internet, anh ấy đã là một người đam mê ghi chép tàu hỏa trong nhiều năm.
Phủ định
She had not realized that he had been a trainspotter until she found his notebooks.
Cô ấy đã không nhận ra rằng anh ấy là một người ghi chép tàu hỏa cho đến khi cô ấy tìm thấy những cuốn sổ của anh ấy.
Nghi vấn
Had he become a trainspotter before his retirement?
Ông ấy đã trở thành một người ghi chép tàu hỏa trước khi nghỉ hưu phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was a trainspotter in his youth.
Anh ấy là một người thích ghi chép tàu hỏa khi còn trẻ.
Phủ định
She wasn't a trainspotter, she preferred birds.
Cô ấy không phải là người thích ghi chép tàu hỏa, cô ấy thích chim hơn.
Nghi vấn
Were you a trainspotter back in the 1980s?
Bạn có phải là người thích ghi chép tàu hỏa vào những năm 1980 không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trainspotter".

Sở Thích Phổ Biến và Văn Hóa 'Trainspotting'

Trainspotting là một sở thích phổ biến, đặc biệt ở Vương quốc Anh, nơi những người yêu thích xe lửa dành thời gian quan sát, ghi lại số hiệu và loại đầu máy xe lửa. Đây không chỉ là một hoạt động đơn thuần mà còn là một phần của văn hóa Anh, với các cộng đồng, tạp chí và sự kiện dành riêng cho những người đam mê. Sở thích này được coi là một hình thức thu thập và phân loại độc đáo, đôi khi được gắn với hình ảnh những người tỉ mỉ, tập trung cao độ vào sở thích của mình.

Từ 'Trainspotter' Với Hàm Ý Rộng Hơn

Ngoài nghĩa đen là người ngắm tàu hỏa, từ 'trainspotter' đôi khi còn được dùng một cách không chính thức hoặc hơi châm biếm để chỉ một người có sở thích cực kỳ chuyên sâu, ám ảnh về một chủ đề ngách nào đó, hoặc một người quá tập trung vào những chi tiết nhỏ mà người khác cho là không quan trọng, thậm chí là nhàm chán. Cách dùng này nhấn mạnh khía cạnh 'chú ý đến chi tiết' của từ này, nhưng mang một hàm ý tiêu cực nhẹ.