tram line
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A track or route for trams.
Vietnamese Meaning
Đường ray xe điện; tuyến xe điện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new tram line will connect the city center to the airport."
"Tuyến xe điện mới sẽ kết nối trung tâm thành phố với sân bay."
-
"The construction of the tram line caused traffic delays."
"Việc xây dựng tuyến xe điện gây ra tình trạng tắc nghẽn giao thông."
-
"Many people use the tram line to commute to work."
"Nhiều người sử dụng tuyến xe điện để đi làm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ đường ray hoặc tuyến đường mà xe điện (tram) di chuyển. Thường dùng để chỉ cả hệ thống cơ sở hạ tầng liên quan đến xe điện, bao gồm đường ray, trạm dừng và hệ thống điện.
Prepositions
'On' được dùng khi nói về việc ở trên tuyến đường xe điện (ví dụ: 'The tram is on the tram line'). 'Along' được dùng khi nói về việc di chuyển dọc theo tuyến đường xe điện (ví dụ: 'The houses along the tram line are expensive').
Collocations (Từ đi kèm)
-
follow follow the tram line (đi theo đường ray xe điện)
-
cross cross the tram line (băng qua đường ray xe điện)
-
run along run along the tram line (chạy dọc theo đường ray xe điện)
-
along along the tram line (dọc theo đường ray xe điện)
-
parallel to parallel to the tram line (song song với đường ray xe điện)
-
disused a disused tram line (một đường ray xe điện không còn sử dụng)
-
old an old tram line (một đường ray xe điện cũ)
Idioms
-
follow the tram line
đi theo đường ray xe điện (thường ngụ ý đi theo một lộ trình cố định, không lệch hướng, hoặc không thay đổi quyết định)
"To reach the old market, just follow the tram line for ten minutes."
(Để đến khu chợ cũ, bạn cứ đi theo đường ray xe điện khoảng mười phút.)
-
stay on the tram line
giữ đúng đường ray xe điện (có thể ngụ ý giữ đúng lộ trình, không lạc lối hoặc giữ vững nguyên tắc)
"Despite the detours, the bus driver managed to stay on the tram line for most of the journey."
(Dù có các đoạn đường vòng, người lái xe buýt vẫn cố gắng giữ đúng đường ray xe điện trong phần lớn chuyến đi.)
-
off the tram line
lệch khỏi đường ray xe điện (có thể ngụ ý đi chệch hướng, lạc lối, hoặc làm khác đi so với quy tắc thông thường)
"The old, uneven tracks made it easy for the tram to go off the tram line."
(Những đường ray cũ kỹ, không bằng phẳng khiến xe điện dễ bị trật bánh khỏi đường ray.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tram line
nounĐường ray xe điện; tuyến xe điện.
"The new tram line will connect the city center to the airport."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city council extended the tram line to the new shopping mall. |
Hội đồng thành phố đã kéo dài tuyến đường трам đến trung tâm mua sắm mới. |
| Phủ định | The protesters did not block the tram line during the demonstration. |
Những người biểu tình đã không chặn tuyến đường трам trong cuộc biểu tình. |
| Nghi vấn | Does the new tram line connect the airport to the city center? |
Tuyến đường трам mới có kết nối sân bay với trung tâm thành phố không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tram line".
