(Top Banner Ad)
laid
B1
Động từ B1 Tổng quát

laid

UK: /leɪd/ • US: /leɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã đặt đã để đã trải đã đẻ (trứng) bị sa thải
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'lay', meaning to put something down carefully or gently.

Vietnamese Meaning

Quá khứ và phân từ hai của 'lay', có nghĩa là đặt cái gì đó xuống một cách cẩn thận hoặc nhẹ nhàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She laid the baby gently in the crib."

    "Cô ấy đặt đứa bé nhẹ nhàng vào nôi."

  • "The company laid off several workers due to the economic downturn."

    "Công ty đã sa thải một số công nhân do suy thoái kinh tế."

  • "He laid his cards on the table."

    "Anh ta đặt các lá bài của mình lên bàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lay đặt, để, bày
Noun layer lớp, tầng
Verb overlay phủ lên, che phủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lagjanan
Old English
lecgan
Middle English
layen
English
lay
English
laid

Nguồn gốc của 'laid'

Từ 'laid' bắt nguồn từ động từ 'lay' trong tiếng Anh cổ 'lecgan', có nghĩa là 'đặt xuống' hoặc 'làm cho nằm xuống'. Hãy tưởng tượng những người nông dân thời xưa 'đặt' hạt giống xuống đất, hoặc 'đặt' những viên gạch để xây nhà. Đó là ý nghĩa ban đầu của từ này!

Usage Note

'Laid' được sử dụng để mô tả hành động đặt, để, xếp, trải một vật gì đó. Cần phân biệt với 'lain' là phân từ hai của động từ 'lie' (nằm). 'Lay' (đặt) là ngoại động từ (transitive verb) cần có tân ngữ theo sau, trong khi 'lie' (nằm) là nội động từ (intransitive verb) không cần tân ngữ.

Prepositions

on upon

'Laid on/upon' được dùng để chỉ việc đặt hoặc đổ cái gì đó lên bề mặt của một vật khác. 'Laid on' thường mang ý nghĩa rộng hơn và được sử dụng phổ biến hơn. 'Laid upon' mang tính trang trọng hơn và ít thông dụng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + laid
  • newly laid eggs
    (trứng mới đẻ)
  • freshly laid turf
    (cỏ mới được trải)
Verb + laid
  • be laid off
    (bị sa thải)
  • get laid
    (quan hệ tình dục (thường dùng trong văn nói, suồng sã))

Idioms

  • lay something to rest

    khép lại một vấn đề, giải quyết dứt điểm

    "We need to lay this rumour to rest once and for all."

    (Chúng ta cần phải dẹp tan tin đồn này một lần và mãi mãi.)

  • lay the groundwork

    chuẩn bị nền tảng, tạo cơ sở

    "They laid the groundwork for a successful negotiation."

    (Họ đã đặt nền móng cho một cuộc đàm phán thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

laid

Động từ
Lật mặt

Quá khứ và phân từ hai của 'lay', có nghĩa là đặt cái gì đó xuống một cách cẩn thận hoặc nhẹ nhàng.

"She laid the baby gently in the crib."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She laid the baby gently in the crib.
Cô ấy nhẹ nhàng đặt đứa bé vào nôi.
Phủ định
He hadn't laid the foundation properly yesterday.
Anh ấy đã không đặt nền móng đúng cách ngày hôm qua.
Nghi vấn
Have they laid the carpet beautifully in the living room?
Họ đã trải thảm đẹp trong phòng khách chưa?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, she laid all the cards on the table!
Ồ, cô ấy đã đặt tất cả các quân bài lên bàn!
Phủ định
Oh no, he hadn't laid the groundwork properly, and the project failed.
Ôi không, anh ấy đã không đặt nền móng đúng cách, và dự án đã thất bại.
Nghi vấn
Hey, had they laid the cable before the storm hit?
Này, họ đã đặt cáp trước khi bão ập đến chưa?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to lay the foundation for her new business.
Cô ấy dự định đặt nền móng cho công việc kinh doanh mới của mình.
Phủ định
They are not going to lay down their arms and surrender.
Họ sẽ không hạ vũ khí đầu hàng.
Nghi vấn
Is he going to lay the blame on me for the mistake?
Anh ấy có định đổ lỗi cho tôi về sai lầm này không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was laying the book on the table.
Cô ấy đang đặt cuốn sách lên bàn.
Phủ định
They were not laying tiles in the bathroom.
Họ đã không lát gạch trong phòng tắm.
Nghi vấn
Was he laying his cards on the table?
Có phải anh ấy đang bày tỏ quan điểm của mình một cách thẳng thắn không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She often laid her keys on the table.
Cô ấy thường đặt chìa khóa của mình trên bàn.
Phủ định
He does not usually laid down for an afternoon nap.
Anh ấy không thường nằm xuống để ngủ trưa.
Nghi vấn
Does the hen lay eggs every day?
Gà mái có đẻ trứng mỗi ngày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laid".

Lễ hội săn trứng Phục Sinh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là vào dịp lễ Phục Sinh, người ta thường tổ chức 'egg hunts' (săn trứng). Trứng (thường là trứng gà được luộc và trang trí) được 'laid' (đặt) hoặc 'hidden' (giấu) ở nhiều nơi để trẻ em đi tìm. Đây là một trò chơi vui nhộn và là một phần quan trọng của lễ hội.