(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ trans
B2

trans

Tiền tố

Nghĩa tiếng Việt

xuyên băng qua chuyển giới (khi là viết tắt)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Trans'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Xuyên qua, vượt qua, băng qua; thay đổi hoàn toàn.

Definition (English Meaning)

Across, beyond, through; changing thoroughly.

Ví dụ Thực tế với 'Trans'

  • "Transatlantic flights are common."

    "Các chuyến bay xuyên Đại Tây Dương rất phổ biến."

  • "The transcontinental railroad was a major achievement."

    "Đường sắt xuyên lục địa là một thành tựu lớn."

  • "Many trans people face discrimination."

    "Nhiều người chuyển giới phải đối mặt với sự phân biệt đối xử."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Trans'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: Có (thường là dạng rút gọn)
  • Verb: Không
  • Adjective: Không
  • Adverb: Không
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

transfer(chuyển giao)
translate(dịch thuật)
transcend(vượt lên)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát (tùy ngữ cảnh có thể thuộc Xã hội học Y học Giao thông vận tải Điện tử)

Ghi chú Cách dùng 'Trans'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Tiền tố 'trans-' thể hiện sự di chuyển, chuyển đổi, hoặc vượt qua một ranh giới nào đó. Nó có thể chỉ sự di chuyển vật lý (ví dụ: transport), sự biến đổi (ví dụ: transform), hoặc một trạng thái tồn tại vượt lên trên cái gì đó (ví dụ: transcend). So sánh với 'cis-' (cùng phía), 'inter-' (giữa), 'intra-' (bên trong).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Trans'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)