trans
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Across, beyond, through; changing thoroughly.
Vietnamese Meaning
Xuyên qua, vượt qua, băng qua; thay đổi hoàn toàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Transatlantic flights are common."
"Các chuyến bay xuyên Đại Tây Dương rất phổ biến."
-
"The transcontinental railroad was a major achievement."
"Đường sắt xuyên lục địa là một thành tựu lớn."
-
"Many trans people face discrimination."
"Nhiều người chuyển giới phải đối mặt với sự phân biệt đối xử."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective, Noun | transgender | Chuyển giới (người có bản dạng giới khác với giới tính sinh học được gán khi sinh) |
| Noun | transition | Quá trình chuyển đổi (giới tính/bản dạng giới) |
| Verb | transition | Chuyển đổi (giới tính/bản dạng giới) |
| Adjective | transitional | Thuộc về hoặc đang trong quá trình chuyển đổi/chuyển tiếp |
| Noun | transman | Người chuyển giới nam (một người được gán là nữ khi sinh nhưng có bản dạng giới nam) |
| Noun | transwoman | Người chuyển giới nữ (một người được gán là nam khi sinh nhưng có bản dạng giới nữ) |
| Noun | transphobia | Sự kỳ thị, ghét bỏ, hoặc sợ hãi người chuyển giới |
| Adjective | transphobic | Có tính chất kỳ thị, ghét bỏ, hoặc sợ hãi người chuyển giới |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tiền tố 'trans-' thể hiện sự di chuyển, chuyển đổi, hoặc vượt qua một ranh giới nào đó. Nó có thể chỉ sự di chuyển vật lý (ví dụ: transport), sự biến đổi (ví dụ: transform), hoặc một trạng thái tồn tại vượt lên trên cái gì đó (ví dụ: transcend). So sánh với 'cis-' (cùng phía), 'inter-' (giữa), 'intra-' (bên trong).
Collocations (Từ đi kèm)
-
the the trans community (cộng đồng người chuyển giới)
-
trans trans rights (quyền của người chuyển giới)
-
a a trans person (một người chuyển giới)
-
trans trans identity (bản dạng giới chuyển giới)
-
support support trans people (ủng hộ người chuyển giới)
-
affirm affirm trans identities (công nhận/xác nhận bản dạng giới của người chuyển giới)
-
be be trans (là người chuyển giới)
-
ally to ally to trans people (người ủng hộ/đồng minh của người chuyển giới)
-
experiences of experiences of trans people (những trải nghiệm của người chuyển giới)
Idioms
-
trans rights are human rights
Quyền của người chuyển giới là quyền con người
"Many activists chant 'Trans rights are human rights!' during protests."
(Nhiều nhà hoạt động hô vang 'Quyền của người chuyển giới là quyền con người!' trong các cuộc biểu tình.)
-
transgender transition
Quá trình chuyển đổi giới tính (của người chuyển giới)
"The medical and social aspects of transgender transition can be complex."
(Các khía cạnh y tế và xã hội của quá trình chuyển đổi giới tính có thể phức tạp.)
-
trans inclusive
Bao hàm người chuyển giới; có sự tham gia và tôn trọng người chuyển giới
"We strive to create a trans inclusive environment where everyone feels safe."
(Chúng tôi cố gắng tạo ra một môi trường bao hàm người chuyển giới, nơi mọi người đều cảm thấy an toàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trans
Tiền tốXuyên qua, vượt qua, băng qua; thay đổi hoàn toàn.
"Transatlantic flights are common."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trans".
