trans
Tiền tốNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Trans'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Xuyên qua, vượt qua, băng qua; thay đổi hoàn toàn.
Definition (English Meaning)
Across, beyond, through; changing thoroughly.
Ví dụ Thực tế với 'Trans'
-
"Transatlantic flights are common."
"Các chuyến bay xuyên Đại Tây Dương rất phổ biến."
-
"The transcontinental railroad was a major achievement."
"Đường sắt xuyên lục địa là một thành tựu lớn."
-
"Many trans people face discrimination."
"Nhiều người chuyển giới phải đối mặt với sự phân biệt đối xử."
Từ loại & Từ liên quan của 'Trans'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: Có (thường là dạng rút gọn)
- Verb: Không
- Adjective: Không
- Adverb: Không
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Trans'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Tiền tố 'trans-' thể hiện sự di chuyển, chuyển đổi, hoặc vượt qua một ranh giới nào đó. Nó có thể chỉ sự di chuyển vật lý (ví dụ: transport), sự biến đổi (ví dụ: transform), hoặc một trạng thái tồn tại vượt lên trên cái gì đó (ví dụ: transcend). So sánh với 'cis-' (cùng phía), 'inter-' (giữa), 'intra-' (bên trong).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Trans'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.