(Top Banner Ad)
trans
B2
Tiền tố B2 Tổng quát (tùy ngữ cảnh có thể thuộc Xã hội học, Y học, Giao thông vận tải, Điện tử)

trans

UK: /trænz/ • US: /trænz/

Nghĩa tiếng Việt

xuyên băng qua chuyển giới (khi là viết tắt)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Across, beyond, through; changing thoroughly.

Vietnamese Meaning

Xuyên qua, vượt qua, băng qua; thay đổi hoàn toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Transatlantic flights are common."

    "Các chuyến bay xuyên Đại Tây Dương rất phổ biến."

  • "The transcontinental railroad was a major achievement."

    "Đường sắt xuyên lục địa là một thành tựu lớn."

  • "Many trans people face discrimination."

    "Nhiều người chuyển giới phải đối mặt với sự phân biệt đối xử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective, Noun transgender Chuyển giới (người có bản dạng giới khác với giới tính sinh học được gán khi sinh)
Noun transition Quá trình chuyển đổi (giới tính/bản dạng giới)
Verb transition Chuyển đổi (giới tính/bản dạng giới)
Adjective transitional Thuộc về hoặc đang trong quá trình chuyển đổi/chuyển tiếp
Noun transman Người chuyển giới nam (một người được gán là nữ khi sinh nhưng có bản dạng giới nam)
Noun transwoman Người chuyển giới nữ (một người được gán là nam khi sinh nhưng có bản dạng giới nữ)
Noun transphobia Sự kỳ thị, ghét bỏ, hoặc sợ hãi người chuyển giới
Adjective transphobic Có tính chất kỳ thị, ghét bỏ, hoặc sợ hãi người chuyển giới

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (tùy ngữ cảnh có thể thuộc Xã hội học, Y học, Giao thông vận tải, Điện tử)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trans
English
trans-
Modern English
trans

Nguồn Gốc Từ Tiếng Latin

'Trans' bắt nguồn từ tiếng Latin 'trans', có nghĩa là 'bên kia', 'xuyên qua' hoặc 'vượt qua'. Đây là một tiền tố rất phổ biến trong tiếng Anh, xuất hiện trong nhiều từ như 'transport' (vận chuyển) hay 'transform' (biến đổi).

Ý Nghĩa Hiện Đại

Trong thời hiện đại, 'trans' thường được dùng như một dạng rút gọn của 'transgender' (chuyển giới) hoặc 'transsexual' (chuyển giới tính). Nó dùng để chỉ những người có bản dạng giới khác với giới tính sinh học được gán khi sinh.

Usage Note

Tiền tố 'trans-' thể hiện sự di chuyển, chuyển đổi, hoặc vượt qua một ranh giới nào đó. Nó có thể chỉ sự di chuyển vật lý (ví dụ: transport), sự biến đổi (ví dụ: transform), hoặc một trạng thái tồn tại vượt lên trên cái gì đó (ví dụ: transcend). So sánh với 'cis-' (cùng phía), 'inter-' (giữa), 'intra-' (bên trong).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trans (dạng rút gọn)
  • the the trans community
    (cộng đồng người chuyển giới)
  • trans trans rights
    (quyền của người chuyển giới)
  • a a trans person
    (một người chuyển giới)
  • trans trans identity
    (bản dạng giới chuyển giới)
Verb + trans (dạng rút gọn)
  • support support trans people
    (ủng hộ người chuyển giới)
  • affirm affirm trans identities
    (công nhận/xác nhận bản dạng giới của người chuyển giới)
  • be be trans
    (là người chuyển giới)
Noun + trans (dạng rút gọn)
  • ally to ally to trans people
    (người ủng hộ/đồng minh của người chuyển giới)
  • experiences of experiences of trans people
    (những trải nghiệm của người chuyển giới)

Idioms

  • trans rights are human rights

    Quyền của người chuyển giới là quyền con người

    "Many activists chant 'Trans rights are human rights!' during protests."

    (Nhiều nhà hoạt động hô vang 'Quyền của người chuyển giới là quyền con người!' trong các cuộc biểu tình.)

  • transgender transition

    Quá trình chuyển đổi giới tính (của người chuyển giới)

    "The medical and social aspects of transgender transition can be complex."

    (Các khía cạnh y tế và xã hội của quá trình chuyển đổi giới tính có thể phức tạp.)

  • trans inclusive

    Bao hàm người chuyển giới; có sự tham gia và tôn trọng người chuyển giới

    "We strive to create a trans inclusive environment where everyone feels safe."

    (Chúng tôi cố gắng tạo ra một môi trường bao hàm người chuyển giới, nơi mọi người đều cảm thấy an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trans

Tiền tố
Lật mặt

Xuyên qua, vượt qua, băng qua; thay đổi hoàn toàn.

"Transatlantic flights are common."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trans".

Bản dạng giới và Giới tính sinh học

'Trans' (chuyển giới) thường dùng để chỉ những người có bản dạng giới (gender identity) khác với giới tính sinh học được gán khi sinh (sex assigned at birth). Bản dạng giới là cảm nhận nội tại của một người về giới của mình (ví dụ: nam, nữ, cả hai, hoặc không phải cả hai), và nó không nhất thiết phải trùng khớp với giới tính sinh học ban đầu.

Tôn trọng Đại từ nhân xưng

Trong văn hóa phương Tây, một khía cạnh quan trọng khi tương tác với người chuyển giới là việc tôn trọng và sử dụng đúng đại từ nhân xưng (pronouns) mà họ chọn (ví dụ: he/him, she/her, they/them). Điều này thể hiện sự công nhận bản dạng giới và sự tôn trọng đối với cá nhân họ.