(Top Banner Ad)
transaction costs
C1
Danh từ C1 Kinh tế

transaction costs

UK: /trænˈzæk.ʃən kɒsts/ • US: /trænˈzæk.ʃən kɑːsts/

Nghĩa tiếng Việt

chi phí giao dịch phí giao dịch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expenses incurred when buying or selling a good or service.

Vietnamese Meaning

Các chi phí phát sinh khi mua hoặc bán một hàng hóa hoặc dịch vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "High transaction costs can discourage economic activity."

    "Chi phí giao dịch cao có thể làm nản lòng các hoạt động kinh tế."

  • "The company is trying to reduce transaction costs by streamlining its processes."

    "Công ty đang cố gắng giảm chi phí giao dịch bằng cách hợp lý hóa các quy trình của mình."

  • "Online platforms often have lower transaction costs than traditional brick-and-mortar stores."

    "Các nền tảng trực tuyến thường có chi phí giao dịch thấp hơn so với các cửa hàng truyền thống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun transaction giao dịch, sự thực hiện
Verb transact thực hiện (giao dịch, công việc)
Adjective transactional thuộc về giao dịch, mang tính giao dịch
Noun cost chi phí, giá thành
Verb cost tốn (tiền), trị giá
Adjective costly tốn kém, đắt đỏ

Synonyms

market friction (ma sát thị trường)

Related Words

information asymmetry (bất cân xứng thông tin)agency costs (chi phí đại diện)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
transactio
Latin
constare
English (economic theory)
transaction costs

Nguồn gốc kinh tế học

Cụm từ 'transaction costs' (chi phí giao dịch) tuy bao gồm hai từ có nguồn gốc cổ điển, nhưng khái niệm này trở nên nổi tiếng trong kinh tế học hiện đại nhờ công trình của nhà kinh tế học đoạt giải Nobel Ronald Coase vào năm 1937 và đặc biệt là bài viết năm 1960 của ông 'The Problem of Social Cost'. Coase đã chỉ ra rằng các chi phí ẩn như tìm kiếm thông tin, đàm phán hợp đồng, và thực thi thỏa thuận là rất quan trọng trong việc hiểu cách thị trường hoạt động và tại sao các công ty tồn tại.

Usage Note

Chi phí giao dịch bao gồm nhiều loại chi phí khác nhau ngoài giá mua hoặc bán thực tế của hàng hóa hoặc dịch vụ. Chúng có thể bao gồm chi phí tìm kiếm thông tin, đàm phán, soạn thảo và thực thi hợp đồng, giám sát và đánh giá hiệu suất, bảo vệ quyền tài sản và giải quyết tranh chấp. Chi phí giao dịch có thể ảnh hưởng đáng kể đến quyết định kinh tế và hiệu quả của thị trường. Thường so sánh với các loại chi phí khác như chi phí sản xuất (production costs) để đánh giá tổng chi phí của một hoạt động kinh tế.

Prepositions

of in for

* **of:** Chi phí giao dịch *của* một giao dịch cụ thể. Ví dụ: "The transaction costs of buying a house can be significant." (Chi phí giao dịch của việc mua một căn nhà có thể rất đáng kể).
* **in:** Chi phí giao dịch *trong* một thị trường hoặc ngành cụ thể. Ví dụ: "Transaction costs in the stock market have decreased due to online trading platforms." (Chi phí giao dịch trong thị trường chứng khoán đã giảm do các nền tảng giao dịch trực tuyến).
* **for:** Chi phí giao dịch *cho* một mục đích cụ thể. Ví dụ: "These funds are allocated for covering transaction costs." (Các quỹ này được phân bổ để trang trải chi phí giao dịch).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + transaction costs
  • high high transaction costs
    (chi phí giao dịch cao)
  • low low transaction costs
    (chi phí giao dịch thấp)
  • significant significant transaction costs
    (chi phí giao dịch đáng kể)
  • hidden hidden transaction costs
    (chi phí giao dịch ẩn)
Verb + transaction costs
  • reduce reduce transaction costs
    (giảm chi phí giao dịch)
  • incur incur transaction costs
    (phát sinh chi phí giao dịch)
  • bear bear transaction costs
    (chịu chi phí giao dịch)
  • minimize minimize transaction costs
    (tối thiểu hóa chi phí giao dịch)
Noun + transaction costs
  • reduction in a reduction in transaction costs
    (sự giảm thiểu chi phí giao dịch)
  • impact of the impact of transaction costs
    (tác động của chi phí giao dịch)

Idioms

  • to minimize transaction costs

    tối thiểu hóa chi phí giao dịch (nhằm tăng hiệu quả kinh tế hoặc lợi nhuận)

    "Companies often adopt new technologies to minimize transaction costs."

    (Các công ty thường áp dụng công nghệ mới để tối thiểu hóa chi phí giao dịch.)

  • the burden of transaction costs

    gánh nặng chi phí giao dịch (ý chỉ các chi phí này có thể cản trở hoạt động kinh tế)

    "Small businesses often face a significant burden of transaction costs."

    (Các doanh nghiệp nhỏ thường đối mặt với gánh nặng chi phí giao dịch đáng kể.)

  • to internalize transaction costs

    nội bộ hóa chi phí giao dịch (khi một công ty tự thực hiện hoạt động thay vì thuê ngoài để kiểm soát chi phí)

    "By acquiring its suppliers, the firm aimed to internalize transaction costs."

    (Bằng cách mua lại các nhà cung cấp, công ty đã đặt mục tiêu nội bộ hóa chi phí giao dịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transaction costs

Danh từ
Lật mặt

Các chi phí phát sinh khi mua hoặc bán một hàng hóa hoặc dịch vụ.

"High transaction costs can discourage economic activity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because transaction costs are often hidden, businesses may not realize how much they are spending.
Bởi vì chi phí giao dịch thường bị ẩn, các doanh nghiệp có thể không nhận ra họ đang chi tiêu bao nhiêu.
Phủ định
Unless transaction costs are reduced, the project will not be financially viable.
Trừ khi chi phí giao dịch được giảm bớt, dự án sẽ không khả thi về mặt tài chính.
Nghi vấn
If transaction costs increase, will the company still be able to offer competitive prices?
Nếu chi phí giao dịch tăng lên, liệu công ty có còn khả năng đưa ra mức giá cạnh tranh?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transaction costs".

Định lý Coase

Khái niệm 'chi phí giao dịch' gắn liền với Định lý Coase, một nguyên lý kinh tế học quan trọng do Ronald Coase đưa ra. Định lý này cho rằng nếu chi phí giao dịch bằng 0, thì các bên có thể đạt được thỏa thuận tối ưu về phân bổ nguồn lực bất kể quyền sở hữu ban đầu như thế nào. Trong thực tế, chi phí giao dịch luôn tồn tại và đó là lý do tại sao quyền sở hữu và thể chế lại quan trọng.

Tầm quan trọng trong nền kinh tế số

Trong thời đại kỹ thuật số, việc giảm 'chi phí giao dịch' là một động lực chính thúc đẩy sự phát triển của nhiều nền tảng trực tuyến. Các ứng dụng thương mại điện tử, dịch vụ ngân hàng trực tuyến, và các sàn giao dịch tài chính số đều cố gắng giảm thiểu các chi phí như tìm kiếm, đàm phán, và thực thi hợp đồng, giúp việc mua bán, trao đổi trở nên dễ dàng và rẻ hơn cho người dùng.