TRANSACT
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To conduct or carry out (business, negotiations, etc.). To do business; carry on affairs.
Vietnamese Meaning
Thực hiện, tiến hành (giao dịch, đàm phán, v.v.). Giao dịch; thực hiện công việc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They transact a large volume of business online."
"Họ thực hiện một khối lượng lớn giao dịch kinh doanh trực tuyến."
-
"The company transacts primarily in foreign currency."
"Công ty chủ yếu giao dịch bằng ngoại tệ."
-
"All business must be transacted through official channels."
"Tất cả các giao dịch kinh doanh phải được thực hiện thông qua các kênh chính thức."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | transaction | giao dịch, sự thực hiện |
| Adjective | transactional | thuộc về giao dịch, mang tính giao dịch |
| Noun | transactor | người thực hiện giao dịch |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'transact' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, tài chính hoặc pháp lý để chỉ hành động thực hiện một giao dịch hoặc thỏa thuận. Nó nhấn mạnh tính chất chính thức và thường có tính pháp lý của hành động.
Prepositions
Khi dùng 'transact with', nó chỉ mối quan hệ giữa các bên tham gia giao dịch. Ví dụ: 'We transact with suppliers from all over the world.' (Chúng tôi giao dịch với các nhà cung cấp từ khắp nơi trên thế giới.). Khi dùng 'transact in', nó chỉ loại hàng hóa, tiền tệ hoặc thị trường mà giao dịch được thực hiện. Ví dụ: 'The company transacts in stocks and bonds.' (Công ty giao dịch cổ phiếu và trái phiếu.).
Collocations (Từ đi kèm)
-
business transact business (tiến hành kinh doanh, thực hiện giao dịch kinh doanh)
-
deal transact a deal (tiến hành một thỏa thuận, hoàn tất một giao dịch)
-
directly transact directly (giao dịch trực tiếp)
-
online transact online (giao dịch trực tuyến)
-
electronically transact electronically (giao dịch điện tử)
-
parties the parties transact (các bên giao dịch/tiến hành)
-
companies companies transact (các công ty thực hiện giao dịch)
Idioms
-
to transact business
tiến hành công việc kinh doanh, thực hiện giao dịch buôn bán (phổ biến nhất)
"The company regularly transacts business with international clients."
(Công ty thường xuyên tiến hành công việc kinh doanh với khách hàng quốc tế.)
-
to transact a deal/agreement
hoàn tất một thỏa thuận/hợp đồng, thực hiện một giao dịch
"They met to transact a deal for the sale of the property."
(Họ gặp nhau để hoàn tất một thỏa thuận bán tài sản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
TRANSACT
Động từThực hiện, tiến hành (giao dịch, đàm phán, v.v.). Giao dịch; thực hiện công việc.
"They transact a large volume of business online."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company will transact the deal quickly because they need to finalize the merger this week. |
Công ty sẽ giao dịch thỏa thuận một cách nhanh chóng vì họ cần hoàn tất việc sáp nhập trong tuần này. |
| Phủ định | Unless the documents are verified, the bank will not transact any business with that company. |
Trừ khi các tài liệu được xác minh, ngân hàng sẽ không giao dịch bất kỳ công việc kinh doanh nào với công ty đó. |
| Nghi vấn | Will they transact the real estate deal before the market cools down, even though the interest rates are high? |
Liệu họ có giao dịch mua bán bất động sản trước khi thị trường hạ nhiệt không, mặc dù lãi suất đang cao? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company decided to transact business online to reach a wider audience. |
Công ty quyết định giao dịch kinh doanh trực tuyến để tiếp cận đối tượng rộng hơn. |
| Phủ định | They chose not to transact with that supplier due to ethical concerns. |
Họ đã chọn không giao dịch với nhà cung cấp đó vì lo ngại về đạo đức. |
| Nghi vấn | Why did they choose to transact the deal so quickly? |
Tại sao họ chọn giao dịch thỏa thuận nhanh như vậy? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company transacts business ethically, it will gain customer trust. |
Nếu công ty giao dịch kinh doanh một cách đạo đức, nó sẽ đạt được sự tin tưởng của khách hàng. |
| Phủ định | If you don't transact online, you won't benefit from the convenience. |
Nếu bạn không giao dịch trực tuyến, bạn sẽ không được hưởng lợi từ sự tiện lợi. |
| Nghi vấn | Will the deal proceed if they transact dishonestly? |
Liệu thỏa thuận có tiến hành nếu họ giao dịch không trung thực? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If businesses transact online, they usually require secure payment gateways. |
Nếu các doanh nghiệp giao dịch trực tuyến, họ thường yêu cầu các cổng thanh toán an toàn. |
| Phủ định | If you transact illegally, the police don't ignore it. |
Nếu bạn giao dịch bất hợp pháp, cảnh sát không bỏ qua nó. |
| Nghi vấn | If you transact with foreign currency, do you pay attention to the exchange rates? |
Nếu bạn giao dịch bằng ngoại tệ, bạn có chú ý đến tỷ giá hối đoái không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had transacted business with them the previous year. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã giao dịch kinh doanh với họ vào năm trước. |
| Phủ định | He told me that he did not transact the deal because of the high risk. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không thực hiện giao dịch vì rủi ro cao. |
| Nghi vấn | She asked if they had transacted the payment successfully. |
Cô ấy hỏi liệu họ đã giao dịch thanh toán thành công chưa. |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They will be transacting business online all day tomorrow. |
Họ sẽ giao dịch kinh doanh trực tuyến cả ngày mai. |
| Phủ định | I won't be transacting with that company anymore after this incident. |
Tôi sẽ không giao dịch với công ty đó nữa sau sự cố này. |
| Nghi vấn | Will you be transacting in US dollars or Euros? |
Bạn sẽ giao dịch bằng đô la Mỹ hay Euro? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandfather used to transact all his business deals in person. |
Ông tôi đã từng giao dịch tất cả các thỏa thuận kinh doanh của mình trực tiếp. |
| Phủ định | The company didn't use to transact internationally, but now it does. |
Công ty đã không từng giao dịch quốc tế, nhưng bây giờ thì có. |
| Nghi vấn | Did you use to transact with that supplier before they changed their policies? |
Bạn đã từng giao dịch với nhà cung cấp đó trước khi họ thay đổi chính sách của họ phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "TRANSACT".
