(Top Banner Ad)
metaphysical
C1
Tính từ C1 Triết học

metaphysical

UK: /ˌmetəˈfɪzɪkəl/ • US: /ˌmetəˈfɪzɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

siêu hình thuộc về siêu hình học có tính chất siêu hình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to metaphysics; concerned with abstract thought or subjects, as existence, causality, or being.

Vietnamese Meaning

Thuộc về siêu hình học; liên quan đến tư tưởng hoặc chủ đề trừu tượng, như sự tồn tại, quan hệ nhân quả hoặc bản thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The poem explores metaphysical themes such as the nature of reality and the meaning of life."

    "Bài thơ khám phá các chủ đề siêu hình như bản chất của thực tại và ý nghĩa của cuộc sống."

  • "Metaphysical poetry often explores complex ideas about love, death, and religion."

    "Thơ siêu hình thường khám phá những ý tưởng phức tạp về tình yêu, cái chết và tôn giáo."

  • "The debate about free will and determinism is a classic metaphysical question."

    "Cuộc tranh luận về tự do ý chí và thuyết định mệnh là một câu hỏi siêu hình điển hình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun metaphysics siêu hình học (ngành triết học nghiên cứu bản chất thực tại)
Noun metaphysician nhà siêu hình học (người nghiên cứu siêu hình học)
Adverb metaphysically một cách siêu hình (liên quan đến siêu hình học hoặc vượt ngoài vật chất)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μετά (meta) + φυσικά (physika)
Latin
metaphysica
Medieval Latin
metaphysicalis
English
metaphysical

Nguồn gốc tên gọi "Siêu hình học"

Từ "metaphysical" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ, kết hợp giữa "meta" (có nghĩa là "sau", "vượt ra ngoài") và "physika" (có nghĩa là "những điều tự nhiên" hay "vật lý"). Thuật ngữ này trở nên phổ biến khi Andronicus Rhodes, một biên tập viên của Aristotle, sắp xếp những tác phẩm triết học của ông *sau* các tác phẩm về vật lý và đặt tên cho chúng là "meta ta physika" (những điều sau vật lý). Dần dần, nó mang ý nghĩa những vấn đề triết học vượt ngoài thế giới vật chất, đi sâu vào bản chất của thực tại và tồn tại.

Usage Note

Từ 'metaphysical' thường được dùng để mô tả những vấn đề vượt ra ngoài kinh nghiệm giác quan và thực nghiệm khoa học. Nó liên quan đến những câu hỏi cơ bản về thế giới và sự tồn tại, thường mang tính suy đoán và lý thuyết cao. Khác với 'physical' (vật lý), 'metaphysical' đi sâu vào bản chất của thực tại, vượt qua các hiện tượng bề mặt.

Prepositions

about on

'Metaphysical about' thường dùng để chỉ sự suy ngẫm sâu sắc về một chủ đề siêu hình cụ thể. 'Metaphysical on' ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng tương tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + metaphysical
  • deep deep metaphysical questions
    (những câu hỏi siêu hình sâu sắc)
  • profound profound metaphysical insights
    (những hiểu biết siêu hình thâm thúy)
  • abstract abstract metaphysical concepts
    (những khái niệm siêu hình trừu tượng)
  • philosophical philosophical metaphysical thought
    (tư tưởng siêu hình mang tính triết học)
  • spiritual spiritual metaphysical experiences
    (những trải nghiệm siêu hình mang tính tâm linh)
Metaphysical + Noun
  • questions metaphysical questions
    (những câu hỏi siêu hình (về tồn tại, thực tại))
  • concepts metaphysical concepts
    (các khái niệm siêu hình)
  • ideas metaphysical ideas
    (những ý tưởng siêu hình)
  • speculation metaphysical speculation
    (sự suy đoán siêu hình)
  • poetry metaphysical poetry
    (thơ siêu hình (một phong cách thơ))

Idioms

  • metaphysical poetry

    thơ siêu hình (một phong trào văn học Anh thế kỷ 17)

    "John Donne is a renowned figure in metaphysical poetry."

    (John Donne là một nhân vật nổi tiếng trong thơ siêu hình.)

  • metaphysical realm

    cõi siêu hình / lĩnh vực siêu hình (ám chỉ một không gian hoặc thực tại vượt ngoài vật chất)

    "Philosophers often ponder what lies within the metaphysical realm."

    (Các nhà triết học thường suy ngẫm về những gì nằm trong cõi siêu hình.)

  • metaphysical speculation

    suy đoán siêu hình (sự suy nghĩ hoặc đoán định về những vấn đề trừu tượng, siêu hình)

    "His essay was full of interesting metaphysical speculation about the nature of time."

    (Bài luận của anh ấy đầy rẫy những suy đoán siêu hình thú vị về bản chất của thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

metaphysical

Tính từ
Lật mặt

Thuộc về siêu hình học; liên quan đến tư tưởng hoặc chủ đề trừu tượng, như sự tồn tại, quan hệ nhân quả hoặc bản thể.

"The poem explores metaphysical themes such as the nature of reality and the meaning of life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The philosopher explored metaphysical concepts in his latest book.
Nhà triết học đã khám phá các khái niệm siêu hình trong cuốn sách mới nhất của mình.
Phủ định
She does not consider those problems to be metaphysical.
Cô ấy không coi những vấn đề đó là siêu hình.
Nghi vấn
Does he approach science metaphysically?
Anh ấy tiếp cận khoa học một cách siêu hình phải không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied philosophy, I could explain the metaphysical implications of quantum physics now.
Nếu tôi đã học triết học, tôi có thể giải thích những ảnh hưởng siêu hình của vật lý lượng tử bây giờ.
Phủ định
If she hadn't been so focused on the practical, she might have appreciated the metaphysically profound aspects of his art.
Nếu cô ấy không quá tập trung vào những điều thực tế, cô ấy có lẽ đã đánh giá cao những khía cạnh sâu sắc về mặt siêu hình trong nghệ thuật của anh ấy.
Nghi vấn
If he had truly understood the metaphysical nature of reality, would he be so afraid of death?
Nếu anh ấy thực sự hiểu bản chất siêu hình của thực tại, liệu anh ấy có sợ chết đến vậy không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been studying metaphysical poetry for years before she understood its nuances.
Cô ấy đã nghiên cứu thơ siêu hình hàng năm trời trước khi hiểu được sắc thái của nó.
Phủ định
He hadn't been thinking metaphysically about the problem; he'd been focused on the practical solutions.
Anh ấy đã không suy nghĩ một cách siêu hình về vấn đề; anh ấy đã tập trung vào các giải pháp thực tế.
Nghi vấn
Had they been arguing metaphysically about the nature of reality before the professor arrived?
Có phải họ đã tranh luận một cách siêu hình về bản chất của thực tại trước khi giáo sư đến không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is interested in metaphysical questions.
Anh ấy quan tâm đến những câu hỏi siêu hình.
Phủ định
She does not approach the problem metaphysically.
Cô ấy không tiếp cận vấn đề một cách siêu hình.
Nghi vấn
Is his explanation metaphysical?
Lời giải thích của anh ấy có mang tính siêu hình không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I understood the metaphysical implications of quantum physics better.
Tôi ước tôi hiểu rõ hơn về những hệ quả siêu hình của vật lý lượng tử.
Phủ định
If only I hadn't approached the metaphysical debate with such closed-mindedness.
Giá mà tôi không tiếp cận cuộc tranh luận siêu hình với một tâm trí đóng kín như vậy.
Nghi vấn
If only he would stop philosophizing about metaphysically unknowable things during the meeting.
Giá mà anh ấy ngừng triết lý về những điều siêu hình không thể biết được trong cuộc họp.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "metaphysical".

Triết học và nguồn gốc

"Siêu hình học" là một nhánh cơ bản của triết học, nghiên cứu những câu hỏi về bản chất cơ bản của thực tại, tồn tại, tri thức, thời gian và không gian. Nó được khởi xướng từ các tác phẩm của nhà triết học Hy Lạp cổ đại Aristotle, và đã ảnh hưởng sâu rộng đến tư tưởng phương Tây.

Thơ siêu hình (Metaphysical Poetry)

Vào thế kỷ 17 ở Anh, một nhóm các nhà thơ như John Donne và Andrew Marvell đã được biết đến với tên gọi "Metaphysical Poets". Phong cách thơ của họ đặc trưng bởi sự phức tạp, trí tuệ cao, ẩn dụ độc đáo (gọi là "metaphysical conceit") và sự khám phá sâu sắc các chủ đề như tình yêu, cái chết, và tôn giáo từ góc độ triết học và siêu hình.