(Top Banner Ad)
immanent
C1
adjective C1 Triết học, Thần học

immanent

UK: /ˈɪmənənt/ • US: /ˈɪmənənt/

Nghĩa tiếng Việt

nội tại vốn có hiện diện bên trong
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Existing or operating within; inherent.

Vietnamese Meaning

Vốn có, nội tại, hiện diện bên trong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "God is immanent in the world."

    "Chúa hiện diện trong thế giới."

  • "The desire for peace is immanent in human nature."

    "Khát vọng hòa bình là bản chất vốn có trong con người."

  • "The laws of physics are immanent in the universe."

    "Các định luật vật lý là vốn có trong vũ trụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun immanence sự nội tại, sự vốn có
Adverb immanently một cách nội tại, vốn có

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Thần học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*men-
Latin
manere
Latin
immanere
Latin
immanens
English
immanent

Nguồn gốc sâu xa

Từ 'immanent' có gốc từ động từ 'manere' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'ở lại' hoặc 'duy trì'. Khi thêm tiền tố 'in-' (trong, bên trong), nó tạo thành 'immanere', tức là 'ở lại bên trong' hoặc 'cư ngụ trong'. 'Immanens' là dạng phân từ hiện tại của động từ này, mang ý nghĩa 'vốn có, nội tại'. Điều này cho thấy ý tưởng về thứ gì đó tồn tại sâu sắc, không thể tách rời khỏi một vật thể hoặc thực thể.

Tư tưởng triết học

Từ 'immanent' thường được dùng trong các cuộc thảo luận triết học và thần học để mô tả điều gì đó tồn tại bên trong và là một phần của thực tại, không phải là thứ bên ngoài hay siêu việt. Nó đối lập với 'transcendent' (siêu việt), mang ý nghĩa 'vượt lên trên' hoặc 'ngoài phạm vi', giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản chất của sự tồn tại và mối quan hệ giữa các thực thể.

Usage Note

Từ 'immanent' thường được dùng trong các bối cảnh triết học và thần học để mô tả một cái gì đó tồn tại hoặc hoạt động bên trong một hệ thống, một vật thể hoặc một thực thể. Nó trái ngược với 'transcendent', nghĩa là vượt ra ngoài hoặc bên trên. 'Immanent' nhấn mạnh sự hiện diện và ảnh hưởng liên tục, nội tại thay vì sự can thiệp từ bên ngoài. So sánh với 'inherent', 'immanent' thường mang ý nghĩa triết học hoặc tôn giáo sâu sắc hơn.

Prepositions

in

Khi đi với 'in', 'immanent in' mô tả cái gì đó vốn có hoặc tồn tại bên trong một thứ gì đó khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + immanent
  • inherent inherent and immanent
    (vốn có và nội tại)
  • divine divine immanent presence
    (sự hiện diện nội tại thiêng liêng)
  • spiritual spiritual immanent connection
    (kết nối tâm linh nội tại)
Immanent + Noun
  • critique immanent critique
    (phê bình nội tại (trong triết học))
  • power immanent power
    (quyền năng vốn có/nội tại)
  • reality immanent reality
    (thực tại nội tại)
  • principle immanent principle
    (nguyên tắc vốn có/nội tại)
Immanent + Preposition
  • in immanent in nature
    (nội tại trong tự nhiên)
  • within immanent within creation
    (nội tại trong tạo hóa/vũ trụ)
  • to immanent to the system
    (nội tại với hệ thống)

Idioms

  • immanent in nature

    vốn có/nội tại trong tự nhiên (đề cập đến một thuộc tính hoặc bản chất không thể tách rời)

    "The artist believes that beauty is immanent in nature itself, not something we impose upon it."

    (Người nghệ sĩ tin rằng vẻ đẹp vốn có trong chính tự nhiên, không phải là thứ chúng ta áp đặt lên nó.)

  • immanent critique

    phê bình nội tại (một phương pháp phân tích, phê phán một hệ thống hoặc ý tưởng dựa trên các mâu thuẫn bên trong nó)

    "Marx's 'Capital' is an immanent critique of capitalism, identifying its contradictions from within."

    (Tác phẩm 'Tư bản' của Marx là một phê bình nội tại đối với chủ nghĩa tư bản, xác định những mâu thuẫn của nó từ bên trong.)

  • God is immanent in creation

    Chúa là nội tại trong tạo hóa (ý nghĩa thần học rằng Chúa hiện hữu và tác động bên trong vũ trụ)

    "Many spiritual traditions teach that God is not only transcendent but also immanent in creation."

    (Nhiều truyền thống tâm linh dạy rằng Chúa không chỉ siêu việt mà còn nội tại trong tạo hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

immanent

adjective
Lật mặt

Vốn có, nội tại, hiện diện bên trong.

"God is immanent in the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "immanent".

Sự nội tại và Siêu việt (Immanence vs. Transcendence)

Trong triết học và thần học, 'immanent' thường được thảo luận cùng với 'transcendent'. Sự nội tại (immanence) đề cập đến việc một thực thể (ví dụ: Chúa) tồn tại và hoạt động bên trong vũ trụ, là một phần của nó. Ngược lại, sự siêu việt (transcendence) có nghĩa là thực thể đó tồn tại bên ngoài và vượt lên trên mọi giới hạn vật chất. Hai khái niệm này giúp mô tả các cách khác nhau mà các nền văn hóa và tôn giáo hình dung về mối quan hệ giữa thần thánh và thế giới.

Phê bình nội tại (Immanent Critique)

Đây là một khái niệm quan trọng trong triết học hiện đại và lý thuyết phê phán, đặc biệt trong các tác phẩm của Karl Marx và Trường phái Frankfurt. Phương pháp này phân tích và phê phán một hệ thống, lý thuyết, hoặc cấu trúc xã hội bằng cách sử dụng chính các tiêu chuẩn, giá trị hoặc mâu thuẫn nội tại của nó. Thay vì đưa ra một tiêu chuẩn bên ngoài để đánh giá, phê bình nội tại tìm cách vạch trần những thiếu sót từ bên trong, cho thấy rằng hệ thống đó không thể thực hiện được những lời hứa của chính nó.