handover of power
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of transferring control or responsibility, especially in politics or government.
Vietnamese Meaning
Hành động chuyển giao quyền lực hoặc trách nhiệm, đặc biệt trong chính trị hoặc chính phủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The peaceful handover of power is a cornerstone of democracy."
"Sự chuyển giao quyền lực hòa bình là nền tảng của dân chủ."
-
"The handover of power was smooth and efficient."
"Việc chuyển giao quyền lực diễn ra suôn sẻ và hiệu quả."
-
"There were concerns about the handover of power after the election."
"Có những lo ngại về việc chuyển giao quyền lực sau cuộc bầu cử."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả quá trình chuyển giao quyền lực một cách chính thức và có trật tự, ví dụ như sau một cuộc bầu cử hoặc khi một nhà lãnh đạo từ chức. Nó nhấn mạnh sự chuyển giao có hệ thống và được công nhận về mặt pháp lý. Khác với các cụm từ như 'power grab' (chiếm đoạt quyền lực) hoặc 'coup' (đảo chính) mang ý nghĩa tiêu cực và bất hợp pháp.
Prepositions
'handover *of* power' chỉ sự chuyển giao *của* quyền lực (từ người này sang người khác). 'handover *to*' chỉ sự chuyển giao *cho* ai đó (người nhận quyền lực).
Collocations (Từ đi kèm)
-
peaceful handover of power (sự chuyển giao quyền lực một cách hòa bình)
-
smooth handover of power (sự chuyển giao quyền lực suôn sẻ)
-
orderly handover of power (sự chuyển giao quyền lực có trật tự)
-
ensure a handover of power (đảm bảo một sự chuyển giao quyền lực)
-
oversee the handover of power (giám sát sự chuyển giao quyền lực)
-
facilitate the handover of power (tạo điều kiện cho sự chuyển giao quyền lực)
-
transition of handover of power (giai đoạn chuyển giao quyền lực)
-
ceremony of handover of power (buổi lễ chuyển giao quyền lực)
Idioms
-
Pass the torch
Chuyển giao trách nhiệm hoặc quyền lực cho người khác.
"The retiring CEO will pass the torch to his successor next month."
(Vị CEO sắp nghỉ hưu sẽ chuyển giao ngọn đuốc cho người kế nhiệm vào tháng tới.)
-
A changing of the guard
Một sự thay đổi lớn về quyền lực hoặc vị trí.
"The election results signaled a changing of the guard in the government."
(Kết quả bầu cử báo hiệu một sự thay đổi lớn về quyền lực trong chính phủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
handover of power
Danh từHành động chuyển giao quyền lực hoặc trách nhiệm, đặc biệt trong chính trị hoặc chính phủ.
"The peaceful handover of power is a cornerstone of democracy."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the handover of power was remarkably smooth! |
Ồ, việc chuyển giao quyền lực diễn ra vô cùng suôn sẻ! |
| Phủ định | Alas, the handover wasn't as peaceful as we had hoped. |
Than ôi, việc chuyển giao không được hòa bình như chúng ta đã hy vọng. |
| Nghi vấn | My goodness, was the handover truly conducted without any issues? |
Trời ơi, việc chuyển giao có thực sự được tiến hành mà không có bất kỳ vấn đề gì không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "handover of power".
