(Top Banner Ad)
handover of power
C1
Danh từ C1 Chính trị

handover of power

UK: /ˈhændoʊvər ɒv ˈpaʊər/ • US: /ˈhændoʊvər əv ˈpaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

chuyển giao quyền lực bàn giao quyền lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of transferring control or responsibility, especially in politics or government.

Vietnamese Meaning

Hành động chuyển giao quyền lực hoặc trách nhiệm, đặc biệt trong chính trị hoặc chính phủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The peaceful handover of power is a cornerstone of democracy."

    "Sự chuyển giao quyền lực hòa bình là nền tảng của dân chủ."

  • "The handover of power was smooth and efficient."

    "Việc chuyển giao quyền lực diễn ra suôn sẻ và hiệu quả."

  • "There were concerns about the handover of power after the election."

    "Có những lo ngại về việc chuyển giao quyền lực sau cuộc bầu cử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun handover Sự chuyển giao, bàn giao
Verb hand over Chuyển giao, bàn giao
Noun power Quyền lực, sức mạnh
Adjective powerful Quyền lực, mạnh mẽ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hand over
Middle English
handen over
Modern English
handover
Latin
potere
Middle English
pouer
Modern English
power

Nguồn gốc của 'Handover'

Từ 'handover' bắt nguồn từ việc trao tay một vật gì đó, tượng trưng cho việc chuyển giao quyền kiểm soát hoặc trách nhiệm. Hãy tưởng tượng việc một người lính trao vũ khí cho người khác – đó là một hình ảnh trực quan của 'handover'. Trong bối cảnh chính trị, nó mang ý nghĩa chuyển giao quyền lực một cách hòa bình và hợp pháp.

Nguồn gốc của 'Power'

Từ 'power' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'potere', có nghĩa là 'có thể'. Trong tiếng Anh, 'power' biểu thị khả năng kiểm soát, ảnh hưởng hoặc chi phối. 'Handover of power' do đó thể hiện sự chuyển giao khả năng kiểm soát và ra quyết định từ một người hoặc nhóm sang người khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả quá trình chuyển giao quyền lực một cách chính thức và có trật tự, ví dụ như sau một cuộc bầu cử hoặc khi một nhà lãnh đạo từ chức. Nó nhấn mạnh sự chuyển giao có hệ thống và được công nhận về mặt pháp lý. Khác với các cụm từ như 'power grab' (chiếm đoạt quyền lực) hoặc 'coup' (đảo chính) mang ý nghĩa tiêu cực và bất hợp pháp.

Prepositions

of to

'handover *of* power' chỉ sự chuyển giao *của* quyền lực (từ người này sang người khác). 'handover *to*' chỉ sự chuyển giao *cho* ai đó (người nhận quyền lực).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + handover of power
  • peaceful handover of power
    (sự chuyển giao quyền lực một cách hòa bình)
  • smooth handover of power
    (sự chuyển giao quyền lực suôn sẻ)
  • orderly handover of power
    (sự chuyển giao quyền lực có trật tự)
Verb + handover of power
  • ensure a handover of power
    (đảm bảo một sự chuyển giao quyền lực)
  • oversee the handover of power
    (giám sát sự chuyển giao quyền lực)
  • facilitate the handover of power
    (tạo điều kiện cho sự chuyển giao quyền lực)
Noun + handover of power
  • transition of handover of power
    (giai đoạn chuyển giao quyền lực)
  • ceremony of handover of power
    (buổi lễ chuyển giao quyền lực)

Idioms

  • Pass the torch

    Chuyển giao trách nhiệm hoặc quyền lực cho người khác.

    "The retiring CEO will pass the torch to his successor next month."

    (Vị CEO sắp nghỉ hưu sẽ chuyển giao ngọn đuốc cho người kế nhiệm vào tháng tới.)

  • A changing of the guard

    Một sự thay đổi lớn về quyền lực hoặc vị trí.

    "The election results signaled a changing of the guard in the government."

    (Kết quả bầu cử báo hiệu một sự thay đổi lớn về quyền lực trong chính phủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

handover of power

Danh từ
Lật mặt

Hành động chuyển giao quyền lực hoặc trách nhiệm, đặc biệt trong chính trị hoặc chính phủ.

"The peaceful handover of power is a cornerstone of democracy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the handover of power was remarkably smooth!
Ồ, việc chuyển giao quyền lực diễn ra vô cùng suôn sẻ!
Phủ định
Alas, the handover wasn't as peaceful as we had hoped.
Than ôi, việc chuyển giao không được hòa bình như chúng ta đã hy vọng.
Nghi vấn
My goodness, was the handover truly conducted without any issues?
Trời ơi, việc chuyển giao có thực sự được tiến hành mà không có bất kỳ vấn đề gì không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "handover of power".

Bầu cử Tổng thống ở Hoa Kỳ

Ở Hoa Kỳ, việc chuyển giao quyền lực diễn ra sau cuộc bầu cử tổng thống. Tổng thống đắc cử tuyên thệ nhậm chức vào ngày 20 tháng 1, đánh dấu sự khởi đầu của nhiệm kỳ mới và sự chuyển giao quyền lực từ tổng thống tiền nhiệm.

Chế độ quân chủ

Trong các chế độ quân chủ, quyền lực thường được truyền lại theo dòng dõi. Khi một quốc vương qua đời, ngai vàng sẽ được truyền lại cho người thừa kế, thường là con trai hoặc con gái lớn nhất của họ. Đây là một hình thức chuyển giao quyền lực được quy định chặt chẽ bởi luật pháp và truyền thống.