(Top Banner Ad)
transition of power
C1
Danh từ C1 Chính trị

transition of power

UK: /trænˈzɪʃ.ən əv ˈpaʊ.ər/ • US: /trænˈzɪʃ.ən əv ˈpaʊ.ər/

Nghĩa tiếng Việt

sự chuyển giao quyền lực quá trình chuyển giao quyền lực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A change from one leader or government to another, often in a peaceful and organized manner.

Vietnamese Meaning

Sự chuyển giao quyền lực, thường là một sự thay đổi từ một nhà lãnh đạo hoặc chính phủ này sang nhà lãnh đạo hoặc chính phủ khác, diễn ra một cách hòa bình và có tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The peaceful transition of power is a cornerstone of democracy."

    "Sự chuyển giao quyền lực một cách hòa bình là nền tảng của nền dân chủ."

  • "The country is preparing for a smooth transition of power after the election."

    "Đất nước đang chuẩn bị cho một cuộc chuyển giao quyền lực suôn sẻ sau cuộc bầu cử."

  • "The transition of power was marred by protests and violence."

    "Cuộc chuyển giao quyền lực đã bị hoen ố bởi các cuộc biểu tình và bạo lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun transition sự chuyển tiếp, quá trình chuyển đổi
Verb transition chuyển tiếp, chuyển đổi
Adjective transitional mang tính chuyển tiếp, tạm thời
Noun power quyền lực, sức mạnh, năng lực
Verb power cấp năng lượng, tiếp sức, có quyền lực
Adjective powerful mạnh mẽ, đầy quyền lực
Adverb powerfully một cách mạnh mẽ, đầy quyền lực
Adjective powerless không có quyền lực, bất lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
transitio
Old French
transition
English
transition

Nguồn gốc của 'chuyển giao quyền lực'

Cụm từ 'transition of power' được hình thành từ hai từ riêng biệt. 'Transition' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'transitio', mang nghĩa 'sự đi qua' hoặc 'sự chuyển đổi', được cấu thành từ 'trans' (qua) và 'ire' (đi). Từ 'power' (quyền lực, sức mạnh) lại xuất phát từ tiếng Latin 'potere', có nghĩa là 'có khả năng' hoặc 'mạnh mẽ', và sau đó phát triển qua tiếng Pháp cổ 'poeir'. Khi kết hợp lại, 'transition of power' diễn tả một cách chính xác và đầy đủ khái niệm 'sự chuyển giao quyền lực', đặc biệt trong bối cảnh thay đổi lãnh đạo hoặc kiểm soát từ một người/tổ chức sang một người/tổ chức khác, thường trong lĩnh vực chính trị.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị để mô tả quá trình chuyển giao quyền lực sau bầu cử, thoái vị hoặc các sự kiện chính trị khác. Nó nhấn mạnh tính chất quá trình và sự thay đổi về mặt lãnh đạo và chính phủ.

Prepositions

of to

Sử dụng 'of' để chỉ sự chuyển giao *của* quyền lực. Sử dụng 'to' khi nói về việc chuyển giao quyền lực *cho* ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: 'The transition of power of the outgoing president' (Sự chuyển giao quyền lực của tổng thống sắp mãn nhiệm) và 'The transition of power to the new government' (Sự chuyển giao quyền lực cho chính phủ mới).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + transition of power
  • smooth smooth transition of power
    (quá trình chuyển giao quyền lực suôn sẻ)
  • peaceful peaceful transition of power
    (quá trình chuyển giao quyền lực trong hòa bình)
  • orderly orderly transition of power
    (quá trình chuyển giao quyền lực có trật tự)
  • difficult difficult transition of power
    (quá trình chuyển giao quyền lực khó khăn)
Verb + transition of power
  • oversee oversee a transition of power
    (giám sát quá trình chuyển giao quyền lực)
  • ensure ensure a transition of power
    (đảm bảo quá trình chuyển giao quyền lực)
  • facilitate facilitate a transition of power
    (tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình chuyển giao quyền lực)
  • prepare for prepare for a transition of power
    (chuẩn bị cho quá trình chuyển giao quyền lực)
Prepositional Phrases
  • between transition of power between leaders
    (chuyển giao quyền lực giữa các nhà lãnh đạo)
  • in transition of power in a democracy
    (chuyển giao quyền lực trong một nền dân chủ)

Idioms

  • A peaceful transition of power

    Sự chuyển giao quyền lực trong hòa bình (không có bạo lực hay xung đột)

    "The country prides itself on a long history of peaceful transitions of power."

    (Đất nước tự hào về lịch sử lâu đời của những cuộc chuyển giao quyền lực trong hòa bình.)

  • An orderly transition of power

    Sự chuyển giao quyền lực có trật tự (theo quy định, không hỗn loạn)

    "The government worked to ensure an orderly transition of power after the election."

    (Chính phủ đã làm việc để đảm bảo một sự chuyển giao quyền lực có trật tự sau cuộc bầu cử.)

  • To manage the transition of power

    Quản lý/điều hành quá trình chuyển giao quyền lực

    "A special committee was formed to manage the transition of power."

    (Một ủy ban đặc biệt đã được thành lập để quản lý quá trình chuyển giao quyền lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transition of power

Danh từ
Lật mặt

Sự chuyển giao quyền lực, thường là một sự thay đổi từ một nhà lãnh đạo hoặc chính phủ này sang nhà lãnh đạo hoặc chính phủ khác, diễn ra một cách hòa bình và có tổ chức.

"The peaceful transition of power is a cornerstone of democracy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transition of power".

Nền tảng của nền dân chủ

Trong nhiều nền dân chủ, 'transition of power' (chuyển giao quyền lực) một cách hòa bình và có trật tự được coi là một trụ cột thiết yếu. Nó thể hiện sự tôn trọng hiến pháp, pháp luật và ý chí của người dân thông qua bầu cử. Một cuộc chuyển giao quyền lực suôn sẻ là dấu hiệu của một hệ thống chính trị ổn định và trưởng thành, tránh được các cuộc xung đột và bất ổn xã hội.

Nghi lễ nhậm chức

Ở các quốc gia như Hoa Kỳ, quá trình chuyển giao quyền lực được đánh dấu bằng các nghi lễ quan trọng, nổi bật nhất là lễ nhậm chức của tổng thống (Presidential Inauguration). Đây là thời điểm tổng thống mới tuyên thệ nhậm chức, chính thức tiếp quản quyền lãnh đạo, tượng trưng cho sự tiếp nối của nền dân chủ và sự chuyển giao quyền lực từ chính quyền cũ sang chính quyền mới một cách công khai và hợp pháp. Buổi lễ thường diễn ra trang trọng với sự tham dự của các nhà lãnh đạo và công chúng.