(Top Banner Ad)
transferability
C1
Noun C1 Giáo dục, Quản lý, Kinh tế

transferability

UK: /ˌtrænsfərəˈbɪləti/ • US: /ˌtrænsfərəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng chuyển giao tính chuyển giao khả năng áp dụng tính ứng dụng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being transferable; the degree to which something can be moved or shifted from one place, person, or situation to another.

Vietnamese Meaning

Khả năng chuyển giao; mức độ mà một cái gì đó có thể được di chuyển hoặc chuyển từ một nơi, người hoặc tình huống này sang một nơi, người hoặc tình huống khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The transferability of these skills to other industries makes them highly valuable."

    "Khả năng chuyển giao những kỹ năng này sang các ngành công nghiệp khác làm cho chúng trở nên vô cùng giá trị."

  • "The company focuses on the transferability of its technology to developing countries."

    "Công ty tập trung vào khả năng chuyển giao công nghệ của mình sang các nước đang phát triển."

  • "Researchers are studying the transferability of learned behaviors in different contexts."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu khả năng chuyển giao các hành vi đã học trong các bối cảnh khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb transfer chuyển giao, chuyển nhượng
Noun transfer sự chuyển giao, sự chuyển nhượng
Adjective transferable có thể chuyển giao được, có thể chuyển nhượng được
Noun transferee người được chuyển nhượng
Noun transferor người chuyển nhượng
Adjective non-transferable không thể chuyển giao được, không thể chuyển nhượng được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Quản lý, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
transfere
English
transfer
English
transferable
English
transferability

Hành trình từ 'chuyển đi' đến 'khả năng chuyển đổi'

Từ 'transferability' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ 'transfere', kết hợp giữa 'trans-' (qua, xuyên qua) và 'ferre' (mang, chở). Từ này ban đầu có nghĩa là 'mang hoặc chở qua một nơi khác'. Khi du nhập vào tiếng Anh, nó phát triển thành 'transfer' (chuyển giao), rồi 'transferable' (có thể chuyển giao được), và cuối cùng là 'transferability' để chỉ 'tính chất hoặc khả năng có thể chuyển giao, chuyển đổi'.

Usage Note

Chỉ khả năng ứng dụng, áp dụng kiến thức, kỹ năng, hoặc nguồn lực từ một bối cảnh này sang bối cảnh khác. Nó nhấn mạnh tính linh hoạt và khả năng thích ứng.

Prepositions

of to

‘Of’ được sử dụng để chỉ cái gì có tính chuyển giao (ví dụ: transferability of skills). ‘To’ được dùng để chỉ đối tượng hoặc lĩnh vực mà tính chuyển giao hướng đến (ví dụ: transferability to different industries).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + transferability
  • high high transferability
    (khả năng chuyển giao cao)
  • limited limited transferability
    (khả năng chuyển giao hạn chế)
  • full full transferability
    (khả năng chuyển giao hoàn toàn)
  • broad broad transferability
    (khả năng chuyển giao rộng rãi)
  • practical practical transferability
    (khả năng ứng dụng thực tế)
  • universal universal transferability
    (khả năng chuyển giao phổ quát)
  • inherent inherent transferability
    (khả năng chuyển giao vốn có)
Verb + transferability
  • assess assess transferability
    (đánh giá khả năng chuyển giao)
  • enhance enhance transferability
    (nâng cao khả năng chuyển giao)
  • improve improve transferability
    (cải thiện khả năng chuyển giao)
  • demonstrate demonstrate transferability
    (chứng minh khả năng chuyển giao)
  • ensure ensure transferability
    (đảm bảo khả năng chuyển giao)
  • affect affect transferability
    (ảnh hưởng đến khả năng chuyển giao)
Noun + of + transferability
  • degree of degree of transferability
    (mức độ chuyển giao)
  • lack of lack of transferability
    (thiếu khả năng chuyển giao)
  • issue of issue of transferability
    (vấn đề về khả năng chuyển giao)

Idioms

  • principle of transferability

    nguyên tắc về khả năng chuyển giao/áp dụng

    "The principle of transferability states that skills learned in one context can be applied to another."

    (Nguyên tắc về khả năng chuyển giao quy định rằng các kỹ năng học được trong bối cảnh này có thể áp dụng cho bối cảnh khác.)

  • lack of transferability

    thiếu khả năng chuyển giao/áp dụng

    "The main challenge was the lack of transferability of the research findings to real-world applications."

    (Thách thức chính là thiếu khả năng chuyển giao các kết quả nghiên cứu vào ứng dụng thực tế.)

  • enhance transferability

    nâng cao khả năng chuyển giao/áp dụng

    "Educators aim to enhance transferability of learning by designing versatile curricula."

    (Các nhà giáo dục hướng đến việc nâng cao khả năng chuyển giao của việc học bằng cách thiết kế các chương trình giảng dạy linh hoạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transferability

Noun
Lật mặt

Khả năng chuyển giao; mức độ mà một cái gì đó có thể được di chuyển hoặc chuyển từ một nơi, người hoặc tình huống này sang một nơi, người hoặc tình huống khác.

"The transferability of these skills to other industries makes them highly valuable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The transferability of his skills made him a valuable asset to the company.
Khả năng chuyển giao kỹ năng của anh ấy đã biến anh ấy thành một tài sản quý giá cho công ty.
Phủ định
The software's design ensured that data transferability was not compromised.
Thiết kế của phần mềm đảm bảo rằng khả năng chuyển giao dữ liệu không bị ảnh hưởng.
Nghi vấn
Is the transferability of this technology subject to export regulations?
Liệu khả năng chuyển giao của công nghệ này có tuân theo các quy định xuất khẩu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transferability".

Kỹ năng chuyển đổi (Transferable Skills)

Trong giáo dục và thị trường lao động phương Tây, khái niệm 'kỹ năng chuyển đổi' (transferable skills) rất quan trọng. Đây là những kỹ năng (như giao tiếp, giải quyết vấn đề, tư duy phản biện) không chỉ áp dụng trong một công việc hay lĩnh vực cụ thể, mà còn có thể chuyển giao và hữu ích trong nhiều bối cảnh khác nhau. Việc nhận diện và phát triển những kỹ năng này giúp sinh viên và người lao động linh hoạt hơn, dễ dàng thích nghi với các vai trò và ngành nghề mới.

Quyền chuyển dữ liệu (Data Portability)

Với sự phát triển của kỷ nguyên số, 'khả năng chuyển giao dữ liệu' hay 'quyền chuyển dữ liệu' (data portability) đã trở thành một khái niệm pháp lý và xã hội quan trọng, đặc biệt trong các quy định bảo vệ dữ liệu như GDPR ở Châu Âu. Quyền này cho phép người dùng có thể yêu cầu sao chép hoặc chuyển dữ liệu cá nhân của mình từ một nhà cung cấp dịch vụ này sang nhà cung cấp dịch vụ khác một cách dễ dàng và an toàn, nhấn mạnh quyền kiểm soát dữ liệu của cá nhân.