(Top Banner Ad)
transhumance
C1
noun C1 Geography, Anthropology, Agriculture

transhumance

UK: /ˌtrænzˈhjuːməns/ • US: /ˌtrænzˈhjuːməns/

Nghĩa tiếng Việt

chăn thả du mục theo mùa du mục theo mùa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action or practice of moving livestock from one grazing ground to another in a seasonal cycle, typically to lowlands in winter and highlands in summer.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc tập quán di chuyển gia súc từ đồng cỏ này sang đồng cỏ khác theo chu kỳ mùa, thường là xuống vùng đất thấp vào mùa đông và lên vùng cao vào mùa hè.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Transhumance is a traditional practice in many mountainous regions, ensuring the survival of livestock during harsh winters."

    "Chăn thả du mục theo mùa là một tập quán truyền thống ở nhiều vùng núi, đảm bảo sự sống còn của gia súc trong những mùa đông khắc nghiệt."

  • "The annual transhumance ensures that the sheep have access to fresh grazing."

    "Việc chăn thả du mục theo mùa hàng năm đảm bảo rằng đàn cừu được tiếp cận với đồng cỏ tươi tốt."

  • "Climate change is impacting traditional transhumance routes in the region."

    "Biến đổi khí hậu đang tác động đến các tuyến đường chăn thả du mục theo mùa truyền thống trong khu vực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun transhumance sự chăn nuôi du mục theo mùa; sự di chuyển gia súc theo mùa
Adjective transhumant thuộc về hoặc liên quan đến chăn nuôi du mục theo mùa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Geography, Anthropology, Agriculture

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trans-
Latin
humus
French
transhumer
French
transhumance
English
transhumance

Nguồn gốc thú vị

Từ 'transhumance' có nguồn gốc từ tiếng Latinh, kết hợp giữa 'trans-' (nghĩa là 'xuyên qua, qua lại') và 'humus' (nghĩa là 'đất, mặt đất'). Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp với động từ 'transhumer' (di chuyển gia súc theo mùa) và danh từ 'transhumance', cuối cùng được mượn vào tiếng Anh. Tên gọi này mô tả chính xác bản chất của hoạt động: di chuyển đàn gia súc qua các vùng đất khác nhau theo mùa để tìm kiếm đồng cỏ và khí hậu thuận lợi.

Usage Note

Transhumance refers specifically to the seasonal movement of livestock. It is a traditional form of pastoralism that ensures access to adequate forage throughout the year. It differs from nomadism in that it involves a fixed pattern of movement between specific locations, rather than random or opportunistic wandering. It is more organized and planned than simply moving livestock to find available forage. The term emphasizes the cyclical and seasonal nature of the movement.

Prepositions

in of

'Transhumance in': Refers to the practice of transhumance *within* a specific region or community. Example: "Transhumance in the Alps is a long-standing tradition." 'Transhumance of': Refers to the movement *of* livestock specifically. Example: "The transhumance of sheep is common in this area."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + transhumance
  • traditional traditional transhumance
    (chăn nuôi du mục truyền thống)
  • seasonal seasonal transhumance
    (chăn nuôi du mục theo mùa)
  • pastoral pastoral transhumance
    (chăn nuôi du mục (liên quan đến người chăn gia súc))
  • vertical vertical transhumance
    (chăn nuôi du mục theo chiều dọc (giữa núi và thung lũng))
  • ancient ancient transhumance
    (chăn nuôi du mục cổ xưa)
Verb + transhumance
  • practice practice transhumance
    (thực hành chăn nuôi du mục)
  • involve involve transhumance
    (liên quan đến chăn nuôi du mục)
  • maintain maintain transhumance
    (duy trì chăn nuôi du mục)
transhumance + Noun
  • routes transhumance routes
    (các tuyến đường di chuyển gia súc theo mùa)
  • practices transhumance practices
    (các tập quán chăn nuôi du mục)
  • systems transhumance systems
    (các hệ thống chăn nuôi du mục)

Idioms

  • the practice of transhumance

    việc thực hành chăn nuôi du mục theo mùa

    "The practice of transhumance ensures the herds have fresh pastures year-round."

    (Việc thực hành chăn nuôi du mục đảm bảo đàn gia súc có đồng cỏ tươi quanh năm.)

  • transhumance routes

    các tuyến đường di chuyển gia súc theo mùa

    "Ancient transhumance routes are still visible in some mountainous regions."

    (Các tuyến đường di chuyển gia súc cổ xưa vẫn còn nhìn thấy rõ ở một số vùng núi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transhumance

noun
Lật mặt

Hành động hoặc tập quán di chuyển gia súc từ đồng cỏ này sang đồng cỏ khác theo chu kỳ mùa, thường là xuống vùng đất thấp vào mùa đông và lên vùng cao vào mùa hè.

"Transhumance is a traditional practice in many mountainous regions, ensuring the survival of livestock during harsh winters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The annual transhumance of sheep to the highlands was a vital part of their farming tradition.
Việc chăn thả cừu hàng năm lên vùng cao nguyên là một phần quan trọng trong truyền thống canh tác của họ.
Phủ định
They did not abandon transhumance despite the increasing pressure to modernize their farming practices.
Họ đã không từ bỏ việc chăn thả du mục mặc dù áp lực hiện đại hóa các phương pháp canh tác của họ ngày càng tăng.
Nghi vấn
Did the decreased snowfall affect the traditional routes of transhumance last year?
Lượng tuyết rơi giảm có ảnh hưởng đến các tuyến đường chăn thả du mục truyền thống vào năm ngoái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transhumance".

Truyền thống cổ xưa và bền vững

Chăn nuôi du mục (transhumance) là một truyền thống cổ xưa, được thực hiện bởi nhiều cộng đồng mục đồng trên khắp thế giới trong hàng nghìn năm. Nó không chỉ là một phương pháp sinh kế mà còn là một phần quan trọng của văn hóa và bản sắc của các dân tộc này, thường liên quan đến kiến thức sâu sắc về môi trường, khí hậu và chu kỳ tự nhiên. Thực hành này giúp sử dụng tài nguyên đất một cách bền vững.

Vai trò sinh thái và công nhận quốc tế

Thực hành chăn nuôi du mục góp phần quan trọng vào việc duy trì đa dạng sinh học và sức khỏe của các hệ sinh thái, đặc biệt là ở các vùng núi hoặc bán khô hạn. Việc di chuyển gia súc giúp luân chuyển đồng cỏ, ngăn chặn việc chăn thả quá mức ở một khu vực và phân tán hạt giống cây trồng. Một số tuyến đường và tập quán chăn nuôi du mục đã được UNESCO công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại.