(Top Banner Ad)
transmittance
C1
danh từ C1 Vật lý, Quang học

transmittance

UK: /trænsˈmɪtəns/ • US: /trænsˈmɪtəns/

Nghĩa tiếng Việt

độ truyền qua hệ số truyền qua
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The fraction of incident electromagnetic power (or energy) at a specified wavelength that passes through a sample.

Vietnamese Meaning

Tỷ lệ phần trăm năng lượng điện từ (hoặc năng lượng) tới một bước sóng cụ thể đi qua một mẫu vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The transmittance of the filter is high in the visible region but low in the ultraviolet."

    "Độ truyền qua của bộ lọc cao trong vùng nhìn thấy được nhưng thấp trong vùng tử ngoại."

  • "Measuring the transmittance of a solution can help determine its concentration."

    "Đo độ truyền qua của dung dịch có thể giúp xác định nồng độ của nó."

  • "High transmittance is desirable for optical lenses."

    "Độ truyền qua cao là mong muốn đối với các thấu kính quang học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun transmission sự truyền tải, sự phát sóng
Verb transmit truyền đi, phát đi, cho qua
Adjective transmissive có khả năng truyền qua

Synonyms

transmission (sự truyền tải)transmissivity (độ truyền qua (của vật liệu))

Antonyms

Related Words

absorptance (độ hấp thụ)reflectance (độ phản xạ)

Subject Area

Vật lý, Quang học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trans-
Latin
mittere
Latin
transmittere
English (late 14th C)
transmit
English (mid-19th C)
transmittance

Nguồn gốc Latin cổ đại

Từ 'transmittance' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ đại. Nó kết hợp tiền tố 'trans-' nghĩa là 'xuyên qua' hoặc 'vượt qua', với động từ 'mittere' nghĩa là 'gửi' hoặc 'cho đi'. Vì vậy, 'transmittere' trong tiếng Latin có nghĩa là 'gửi xuyên qua' hoặc 'cho phép đi qua'. Sau đó, từ này phát triển thành 'transmit' trong tiếng Anh và được thêm hậu tố '-ance' để tạo thành danh từ 'transmittance', chỉ khả năng vật chất cho ánh sáng hoặc năng lượng khác đi qua.

Usage Note

Transmittance là một đại lượng vật lý, thường được sử dụng trong quang học và vật lý học để mô tả khả năng của một vật liệu cho phép ánh sáng hoặc bức xạ điện từ đi qua nó. Nó thường được biểu thị bằng một số từ 0 đến 1, hoặc dưới dạng phần trăm (0% đến 100%). Transmittance khác với 'transmission', trong đó transmission đề cập đến quá trình truyền tải nói chung, còn transmittance là một đại lượng đo lường cụ thể.

Prepositions

of at

'Transmittance of' chỉ vật liệu mà năng lượng điện từ đi qua. Ví dụ: 'the transmittance of glass'. 'Transmittance at' chỉ bước sóng cụ thể. Ví dụ: 'transmittance at 500 nm'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + transmittance
  • high high transmittance
    (độ truyền qua cao)
  • low low transmittance
    (độ truyền qua thấp)
  • optical optical transmittance
    (độ truyền quang)
  • light light transmittance
    (độ truyền sáng)
  • spectral spectral transmittance
    (độ truyền phổ)
Verb + transmittance
  • measure measure transmittance
    (đo độ truyền qua)
  • calculate calculate transmittance
    (tính toán độ truyền qua)
  • improve improve transmittance
    (cải thiện độ truyền qua)
  • affect affect transmittance
    (ảnh hưởng đến độ truyền qua)

Idioms

  • Spectral transmittance curve

    Đường cong độ truyền phổ

    "The engineer analyzed the spectral transmittance curve of the new glass."

    (Kỹ sư đã phân tích đường cong độ truyền phổ của loại kính mới.)

  • Percentage transmittance

    Độ truyền qua phần trăm

    "The film exhibited 80% percentage transmittance in the visible spectrum."

    (Màng phim thể hiện độ truyền qua phần trăm là 80% trong phổ nhìn thấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transmittance

danh từ
Lật mặt

Tỷ lệ phần trăm năng lượng điện từ (hoặc năng lượng) tới một bước sóng cụ thể đi qua một mẫu vật.

"The transmittance of the filter is high in the visible region but low in the ultraviolet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The transmittance of this glass is high, isn't it?
Độ truyền qua của loại kính này cao, phải không?
Phủ định
The transmittance wasn't measured correctly, was it?
Độ truyền qua đã không được đo chính xác, phải không?
Nghi vấn
The transmittance is within the specified range, isn't it?
Độ truyền qua nằm trong phạm vi quy định, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transmittance".

Tầm quan trọng trong Công nghệ hiện đại

Khái niệm độ truyền qua (transmittance) không chỉ là một thuật ngữ khoa học mà còn có ảnh hưởng sâu rộng đến cuộc sống hàng ngày và sự phát triển công nghệ hiện đại. Việc kiểm soát độ truyền qua của vật liệu là yếu tố then chốt trong nhiều lĩnh vực: từ cửa sổ tiết kiệm năng lượng (giảm nhiệt vào mùa hè, giữ nhiệt vào mùa đông), màn hình điện thoại và máy tính hiển thị sắc nét, cho đến các tấm pin mặt trời hiệu quả cao. Hiểu biết và ứng dụng transmittance giúp chúng ta tạo ra các giải pháp bền vững và nâng cao chất lượng cuộc sống.