(Top Banner Ad)
absorbance
C1
noun C1 Hóa học, Vật lý

absorbance

UK: /əbˈzɔːrbəns/ • US: /əbˈsɔːrbəns/

Nghĩa tiếng Việt

độ hấp thụ độ hấp quang
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The measure of the capacity of a substance to absorb light of a specified wavelength. It is a logarithmic ratio of incident to transmitted radiant power through a material.

Vietnamese Meaning

Độ hấp thụ, là thước đo khả năng của một chất hấp thụ ánh sáng ở một bước sóng cụ thể. Nó là tỷ lệ logarit của công suất bức xạ tới trên công suất bức xạ truyền qua một vật liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The absorbance of the solution was measured at 540 nm."

    "Độ hấp thụ của dung dịch được đo ở bước sóng 540 nm."

  • "High absorbance indicates that a substance absorbs a lot of light at that wavelength."

    "Độ hấp thụ cao chỉ ra rằng một chất hấp thụ nhiều ánh sáng ở bước sóng đó."

  • "The absorbance spectrum of chlorophyll shows peaks in the blue and red regions."

    "Phổ hấp thụ của chất diệp lục cho thấy các đỉnh trong vùng màu xanh lam và đỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb absorb Hấp thụ, hút (chất lỏng, ánh sáng, nhiệt)
Noun absorption Sự hấp thụ, quá trình hấp thụ
Adjective absorbent Có khả năng hấp thụ; thấm hút
Noun absorber Chất/thiết bị hấp thụ
Adjective absorbing Thu hút, lôi cuốn (mang tính ẩn dụ, ví dụ: câu chuyện hấp dẫn)

Synonyms

optical density (mật độ quang)extinction (sự tắt dần (ánh sáng))

Antonyms

Related Words

absorption (sự hấp thụ)spectrophotometry (phép đo quang phổ)wavelength (bước sóng)

Subject Area

Hóa học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
absorbēre
Old French
absorber
Middle English
absorben
English (Verb)
absorb
English (Scientific Noun)
absorbance

Nguồn gốc 'nuốt chửng'

Từ 'absorbance' (độ hấp thụ) được tạo ra từ động từ 'absorb' (hấp thụ). Gốc Latin của 'absorb' là 'absorbēre', có nghĩa đen là 'nuốt chửng' (ghép từ 'ab-' nghĩa là 'khỏi' và 'sorbēre' nghĩa là 'nuốt'). Khi một vật chất có 'absorbance', nghĩa là nó đang 'nuốt' năng lượng (thường là ánh sáng) đi vào.

Thuật ngữ khoa học hiện đại

'Absorbance' là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện chủ yếu trong lĩnh vực quang phổ học (spectroscopy) vào khoảng thế kỷ 20, dùng để định lượng khả năng một mẫu vật chất hấp thụ ánh sáng. Việc thêm hậu tố '-ance' biến động từ hấp thụ thành một đại lượng đo lường.

Usage Note

Độ hấp thụ là một đại lượng không thứ nguyên. Nó khác với hệ số hấp thụ, là một thuộc tính của vật liệu và phụ thuộc vào độ dày của vật liệu. Độ hấp thụ thường được đo bằng quang phổ kế.

Prepositions

of at

"Absorbance of": dùng để chỉ khả năng hấp thụ của một chất đối với một loại chất khác (ví dụ, 'absorbance of water'). "Absorbance at": dùng để chỉ độ hấp thụ tại một bước sóng cụ thể (ví dụ, 'absorbance at 280 nm').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + absorbance
  • high high absorbance
    (Độ hấp thụ cao)
  • maximum maximum absorbance
    (Độ hấp thụ tối đa)
  • low low absorbance
    (Độ hấp thụ thấp)
Verb + absorbance
  • measure measure the absorbance
    (Đo độ hấp thụ)
  • determine determine the absorbance
    (Xác định độ hấp thụ)
  • calculate calculate absorbance
    (Tính toán độ hấp thụ)
Noun + absorbance (Technical Context)
  • spectral spectral absorbance
    (Độ hấp thụ quang phổ)
  • molar molar absorbance
    (Độ hấp thụ mol (Hệ số tắt mol))

Idioms

  • Absorbance spectrum

    Phổ hấp thụ (Đồ thị biểu diễn độ hấp thụ theo bước sóng)

    "The chemist used the spectrophotometer to plot the sample's absorbance spectrum."

    (Nhà hóa học đã sử dụng máy quang phổ để vẽ đồ thị phổ hấp thụ của mẫu.)

  • Zero absorbance reading

    Chỉ số độ hấp thụ bằng 0 (thường là để hiệu chuẩn máy đo)

    "We must ensure the blank solution gives a zero absorbance reading before running the experiment."

    (Chúng ta phải đảm bảo dung dịch trắng cho chỉ số độ hấp thụ bằng không trước khi tiến hành thí nghiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

absorbance

noun
Lật mặt

Độ hấp thụ, là thước đo khả năng của một chất hấp thụ ánh sáng ở một bước sóng cụ thể. Nó là tỷ lệ logarit của công suất bức xạ tới trên công suất bức xạ truyền qua một vật liệu.

"The absorbance of the solution was measured at 540 nm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "absorbance".

Định luật Beer-Lambert

Trong khoa học, 'absorbance' là đại lượng cốt lõi của Định luật Beer-Lambert. Định luật này phát biểu rằng độ hấp thụ của một dung dịch tỷ lệ thuận với nồng độ của chất tan và độ dài đường đi của ánh sáng. Đây là nền tảng cho hàng loạt kỹ thuật phân tích hóa học hiện đại.

Ứng dụng trong đời sống và y học

Khái niệm độ hấp thụ (absorbance) được ứng dụng rộng rãi. Ví dụ, nó được dùng để kiểm tra độ tinh khiết của nước, xác định nồng độ thuốc trong máu bệnh nhân, hoặc thậm chí là kiểm soát chất lượng màu sắc trong sản xuất thực phẩm và sơn.