(Top Banner Ad)
reflectance
C1
noun C1 Vật lý, Quang học, Khoa học vật liệu

reflectance

UK: /rɪˈflektəns/ • US: /rɪˈflektəns/

Nghĩa tiếng Việt

độ phản xạ hệ số phản xạ khả năng phản xạ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ratio of reflected energy to incident energy.

Vietnamese Meaning

Tỷ lệ năng lượng phản xạ trên năng lượng tới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The reflectance of the mirror is very high."

    "Độ phản xạ của chiếc gương rất cao."

  • "The satellite measures the reflectance of the Earth's surface."

    "Vệ tinh đo độ phản xạ của bề mặt Trái Đất."

  • "The reflectance spectrum provides information about the material's composition."

    "Phổ phản xạ cung cấp thông tin về thành phần của vật liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reflect Phản xạ, phản chiếu (ánh sáng, âm thanh); suy nghĩ, nghiền ngẫm; thể hiện, cho thấy
Noun reflection Sự phản xạ, sự phản chiếu; hình ảnh phản chiếu; sự suy nghĩ, sự nghiền ngẫm
Adjective reflective Phản xạ, phản chiếu; có tính suy tư, trầm ngâm
Noun reflector Vật phản xạ, gương phản xạ

Synonyms

Antonyms

absorptance (độ hấp thụ)transmittance (độ truyền qua)

Related Words

albedo (suất phản chiếu)specular reflection (phản xạ gương)diffuse reflection (phản xạ khuếch tán)

Subject Area

Vật lý, Quang học, Khoa học vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
re-flectere
Old French
reflecter
Middle English
reflecten
English
reflect
English
reflectance

Nguồn gốc của 'phản xạ'

Từ 'reflectance' có nguồn gốc từ động từ 'reflect'. Bản thân 'reflect' bắt nguồn từ tiếng Latin 'reflectere', được tạo thành từ 're-' (nghĩa là 'trở lại' hoặc 'ngược lại') và 'flectere' (nghĩa là 'bẻ cong'). Vì vậy, ý nghĩa ban đầu của 'reflectere' là 'bẻ cong trở lại'. Khái niệm này được áp dụng cho ánh sáng hoặc âm thanh 'bẻ cong trở lại' từ một bề mặt, dẫn đến ý nghĩa hiện đại của sự phản xạ.

Usage Note

Reflectance là một đại lượng vật lý mô tả khả năng của một bề mặt phản xạ năng lượng, thường là ánh sáng. Nó thường được biểu thị bằng một số giữa 0 và 1, hoặc dưới dạng phần trăm. Reflectance phụ thuộc vào bước sóng của ánh sáng, góc tới, và tính chất của bề mặt. Nó khác với 'reflection', là hiện tượng ánh sáng bị bật lại khỏi một bề mặt. 'Reflectance' là một đại lượng đo lường, còn 'reflection' là một hiện tượng vật lý.

Prepositions

of at

'Reflectance of' dùng để chỉ tỷ lệ năng lượng phản xạ của một vật liệu cụ thể. 'Reflectance at' dùng để chỉ reflectance tại một bước sóng hoặc góc tới cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reflectance
  • high high reflectance
    (độ phản xạ cao)
  • low low reflectance
    (độ phản xạ thấp)
  • spectral spectral reflectance
    (độ phản xạ quang phổ)
  • diffuse diffuse reflectance
    (độ phản xạ khuếch tán)
Noun + reflectance
  • surface surface reflectance
    (độ phản xạ bề mặt)
  • material material reflectance
    (độ phản xạ của vật liệu)
Verb + reflectance
  • measure measure reflectance
    (đo độ phản xạ)
  • calculate calculate reflectance
    (tính toán độ phản xạ)

Idioms

  • spectral reflectance curve

    đường cong độ phản xạ quang phổ

    "Scientists analyze the spectral reflectance curve of vegetation to assess plant health."

    (Các nhà khoa học phân tích đường cong độ phản xạ quang phổ của thực vật để đánh giá sức khỏe cây trồng.)

  • diffuse reflectance spectroscopy

    phổ học phản xạ khuếch tán

    "Diffuse reflectance spectroscopy is a technique used to characterize powdered samples."

    (Phổ học phản xạ khuếch tán là một kỹ thuật được sử dụng để đặc trưng hóa các mẫu dạng bột.)

  • albedo (Earth's reflectance)

    suất phản chiếu (độ phản xạ của Trái Đất)

    "Changes in the Earth's albedo, or reflectance, can impact global climate."

    (Sự thay đổi suất phản chiếu, hay độ phản xạ của Trái Đất, có thể ảnh hưởng đến khí hậu toàn cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reflectance

noun
Lật mặt

Tỷ lệ năng lượng phản xạ trên năng lượng tới.

"The reflectance of the mirror is very high."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reflectance".

Tầm quan trọng trong thiết kế bền vững

Độ phản xạ của vật liệu đóng vai trò quan trọng trong kiến trúc xanh và thiết kế bền vững. Ví dụ, các bề mặt có độ phản xạ cao như mái nhà màu sáng có thể giúp phản xạ ánh sáng mặt trời, giảm lượng nhiệt hấp thụ vào tòa nhà, từ đó giảm đáng kể nhu cầu sử dụng điều hòa không khí và tiết kiệm năng lượng.

Ứng dụng trong an toàn và nghệ thuật thị giác

Trong lĩnh vực an toàn giao thông, các vật liệu có độ phản xạ cao (vật liệu phản quang) được sử dụng rộng rãi trên biển báo, quần áo bảo hộ lao động và xe cộ để tăng khả năng hiển thị vào ban đêm, giúp ngăn ngừa tai nạn. Trong nghệ thuật, các họa sĩ và nhà thiết kế cũng tận dụng độ phản xạ khác nhau của các vật liệu để tạo ra hiệu ứng thị giác, chiều sâu và cảm xúc trong tác phẩm của mình.