(Top Banner Ad)
nuclear physics
C1
noun C1 Vật lý

nuclear physics

UK: /ˈnjuːkliə ˈfɪzɪks/ • US: /ˈnuːkliər ˈfɪzɪks/

Nghĩa tiếng Việt

vật lý hạt nhân vật lý nguyên tử hạt nhân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of physics that deals with the structure, properties, and reactions of atomic nuclei.

Vietnamese Meaning

Ngành vật lý học nghiên cứu cấu trúc, tính chất và các phản ứng của hạt nhân nguyên tử.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a leading expert in nuclear physics."

    "Ông ấy là một chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực vật lý hạt nhân."

  • "Nuclear physics has many applications in medicine."

    "Vật lý hạt nhân có nhiều ứng dụng trong y học."

  • "The study of nuclear physics is crucial for understanding the universe."

    "Việc nghiên cứu vật lý hạt nhân là rất quan trọng để hiểu vũ trụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nucleus Hạt nhân (của nguyên tử, tế bào, hoặc phần trung tâm)
Adjective nuclear Thuộc về hạt nhân; liên quan đến năng lượng hạt nhân
Noun physicist Nhà vật lý
Adjective physical Thuộc về vật chất, thể chất; vật lý
Noun nucleation Sự hình thành hạt nhân (trong quá trình vật lý/hóa học)
Noun nucleon Hạt nhân (proton hoặc neutron)

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
physis
Latin
physica
English
physics
Latin
nucleus
English
nuclear
English
nuclear physics

Nguồn gốc 'Vật lý Hạt nhân'

Từ 'nuclear physics' (vật lý hạt nhân) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Physics' (vật lý) có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'physis' nghĩa là 'tự nhiên', nghiên cứu các quy luật của vũ trụ. Còn 'nuclear' (hạt nhân) lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'nucleus' nghĩa là 'hạt nhân' hay 'lõi'. Mặc dù hai từ này đã tồn tại từ lâu, nhưng chúng chỉ được ghép lại thành 'nuclear physics' vào đầu thế kỷ 20, sau khi các nhà khoa học khám phá ra cấu trúc của nguyên tử và tìm hiểu sâu hơn về hạt nhân nguyên tử. Điều này đánh dấu một bước tiến lớn trong sự hiểu biết của con người về vật chất và năng lượng.

Usage Note

Nuclear physics tập trung vào hạt nhân của nguyên tử, khác với atomic physics (vật lý nguyên tử) nghiên cứu toàn bộ nguyên tử bao gồm cả electron. Ngành này liên quan mật thiết đến các lĩnh vực như năng lượng hạt nhân, vũ khí hạt nhân, và y học hạt nhân.

Prepositions

in of

In nuclear physics: dùng để chỉ một hoạt động hoặc nghiên cứu cụ thể diễn ra trong lĩnh vực vật lý hạt nhân. Of nuclear physics: dùng để chỉ tính chất hoặc một khía cạnh thuộc về vật lý hạt nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + nuclear physics
  • theoretical theoretical nuclear physics
    (vật lý hạt nhân lý thuyết)
  • experimental experimental nuclear physics
    (vật lý hạt nhân thực nghiệm)
  • applied applied nuclear physics
    (vật lý hạt nhân ứng dụng)
  • modern modern nuclear physics
    (vật lý hạt nhân hiện đại)
Verb + nuclear physics
  • study study nuclear physics
    (nghiên cứu vật lý hạt nhân)
  • research research nuclear physics
    (tiến hành nghiên cứu vật lý hạt nhân)
  • specialize in specialize in nuclear physics
    (chuyên về vật lý hạt nhân)
Noun + of + nuclear physics
  • field the field of nuclear physics
    (lĩnh vực vật lý hạt nhân)
  • principles the principles of nuclear physics
    (các nguyên tắc của vật lý hạt nhân)
  • advancements advancements in nuclear physics
    (những tiến bộ trong vật lý hạt nhân)

Idioms

  • It's not nuclear physics!

    Không có gì phức tạp/khó hiểu đâu! (Dùng để nói rằng điều gì đó rất dễ dàng hoặc hiển nhiên)

    "Just press the button and wait. It's not nuclear physics!"

    (Cứ nhấn nút và chờ thôi. Đâu phải là vật lý hạt nhân đâu!)

  • the frontiers of nuclear physics

    những ranh giới/lĩnh vực tiên tiến nhất của vật lý hạt nhân (nơi các nghiên cứu mới đang diễn ra)

    "Scientists are pushing the frontiers of nuclear physics to understand dark matter."

    (Các nhà khoa học đang vượt qua những ranh giới của vật lý hạt nhân để tìm hiểu vật chất tối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nuclear physics

noun
Lật mặt

Ngành vật lý học nghiên cứu cấu trúc, tính chất và các phản ứng của hạt nhân nguyên tử.

"He is a leading expert in nuclear physics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had studied nuclear physics, she would be working at CERN now.
Nếu cô ấy đã học vật lý hạt nhân, cô ấy đã làm việc tại CERN bây giờ.
Phủ định
If they hadn't ignored the complexity of nuclear physics, they wouldn't have made such a drastic miscalculation.
Nếu họ không bỏ qua sự phức tạp của vật lý hạt nhân, họ đã không mắc phải một tính toán sai lầm nghiêm trọng như vậy.
Nghi vấn
If he had understood nuclear physics better, would he be able to solve the energy crisis now?
Nếu anh ấy hiểu rõ hơn về vật lý hạt nhân, liệu anh ấy có thể giải quyết cuộc khủng hoảng năng lượng bây giờ không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had studied nuclear physics more diligently in university.
Tôi ước tôi đã học vật lý hạt nhân chăm chỉ hơn ở trường đại học.
Phủ định
If only I hadn't assumed nuclear physics was too difficult for me to understand.
Giá như tôi đã không cho rằng vật lý hạt nhân quá khó để tôi hiểu.
Nghi vấn
If only I could understand the fundamental principles of nuclear physics; would that make me a better scientist?
Giá như tôi có thể hiểu những nguyên tắc cơ bản của vật lý hạt nhân; điều đó có làm cho tôi trở thành một nhà khoa học tốt hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nuclear physics".

Năng lượng Hạt nhân và Vũ khí

Vật lý hạt nhân đóng vai trò then chốt trong việc phát triển năng lượng hạt nhân phục vụ mục đích hòa bình, như các nhà máy điện hạt nhân cung cấp điện. Tuy nhiên, nó cũng là nền tảng cho việc tạo ra vũ khí hạt nhân, như bom nguyên tử, với sức hủy diệt khủng khiếp. Dự án Manhattan trong Thế chiến thứ hai là một ví dụ lịch sử nổi bật về ứng dụng này, cho thấy cả tiềm năng và rủi ro của lĩnh vực này.

Khám phá Vũ trụ và Y học

Ngoài ra, vật lý hạt nhân còn giúp chúng ta hiểu sâu hơn về vũ trụ, từ sự hình thành các vì sao đến bản chất của vật chất. Trong y học, các nguyên lý và kỹ thuật của vật lý hạt nhân được ứng dụng rộng rãi trong chẩn đoán và điều trị bệnh, ví dụ như chụp PET để phát hiện ung thư và xạ trị để tiêu diệt tế bào ác tính, mang lại lợi ích lớn cho sức khỏe con người.