(Top Banner Ad)
transpiration
C1
noun C1 Sinh học, Khoa học Môi trường

transpiration

UK: /ˌtræn.spɪˈreɪ.ʃən/ • US: /ˌtræn.spɪˈreɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự thoát hơi nước quá trình thoát hơi nước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which plants lose water out of their leaves.

Vietnamese Meaning

Sự thoát hơi nước; quá trình mà thực vật mất nước qua lá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Transpiration helps to cool the plant and transport nutrients."

    "Sự thoát hơi nước giúp làm mát cây và vận chuyển chất dinh dưỡng."

  • "The rate of transpiration is affected by humidity and temperature."

    "Tốc độ thoát hơi nước bị ảnh hưởng bởi độ ẩm và nhiệt độ."

  • "Scientists are studying how climate change affects transpiration in forests."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến sự thoát hơi nước ở các khu rừng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb transpire Thoát hơi nước (thực vật); tiết ra (qua da); xảy ra, tiết lộ.
Adjective transpirational Liên quan đến quá trình thoát hơi nước.
Noun perspiration Mồ hôi, sự đổ mồ hôi (ở người và động vật).
Noun respiration Sự hô hấp, quá trình thở.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Khoa học Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trans-
Latin
spirare
French
transpirer
English
transpire
English
transpiration

Hơi thở của cây xanh

Từ 'transpiration' có nguồn gốc từ tiếng Latin, kết hợp giữa 'trans-' (nghĩa là 'xuyên qua' hoặc 'qua lại') và 'spirare' (nghĩa là 'thở'). Ban đầu, từ này được dùng để chỉ sự thoát hơi nước qua da người. Đến thế kỷ 19, nó được áp dụng riêng cho quá trình thoát hơi nước ở thực vật, giống như cách cây 'thở' và thải nước thừa ra môi trường qua lá.

Usage Note

Transpiration là một quá trình sinh học quan trọng đối với thực vật, tương tự như đổ mồ hôi ở động vật. Nó không chỉ giúp làm mát cây mà còn tạo ra một lực hút giúp hút nước và chất dinh dưỡng từ rễ lên lá. Sự khác biệt chính giữa 'transpiration' và các từ liên quan như 'evaporation' (bốc hơi) là 'transpiration' đặc biệt đề cập đến sự mất nước từ thực vật, trong khi 'evaporation' là một thuật ngữ chung hơn cho sự chuyển đổi từ trạng thái lỏng sang trạng thái khí.

Prepositions

through from

'Transpiration *through* the stomata' ám chỉ sự thoát hơi nước xảy ra thông qua khí khổng. 'Transpiration *from* leaves' ám chỉ lá là nguồn gốc của sự thoát hơi nước.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + transpiration
  • rate of rate of transpiration
    (tốc độ thoát hơi nước)
  • level of level of transpiration
    (mức độ thoát hơi nước)
  • transpiration transpiration stream
    (dòng thoát hơi nước (dòng nước di chuyển trong cây))
  • transpiration transpiration loss
    (lượng nước mất đi do thoát hơi nước)
Adjective + transpiration
  • high high transpiration
    (sự thoát hơi nước cao)
  • low low transpiration
    (sự thoát hơi nước thấp)
  • excessive excessive transpiration
    (sự thoát hơi nước quá mức)
Verb + transpiration
  • measure measure transpiration
    (đo lường sự thoát hơi nước)
  • reduce reduce transpiration
    (giảm sự thoát hơi nước)
  • increase increase transpiration
    (tăng sự thoát hơi nước)
  • affect affect transpiration
    (ảnh hưởng đến sự thoát hơi nước)

Idioms

  • rate of transpiration

    Tốc độ thoát hơi nước (ở thực vật). Đây là thuật ngữ sinh học chỉ lượng nước mà thực vật mất đi qua lá trong một khoảng thời gian nhất định.

    "Scientists are studying the rate of transpiration in different plant species."

    (Các nhà khoa học đang nghiên cứu tốc độ thoát hơi nước ở các loài thực vật khác nhau.)

  • transpiration stream

    Dòng thoát hơi nước. Thuật ngữ sinh học chỉ dòng chảy của nước và khoáng chất từ rễ lên lá và thoát ra ngoài qua quá trình thoát hơi nước.

    "The transpiration stream is crucial for transporting nutrients throughout the plant."

    (Dòng thoát hơi nước rất quan trọng để vận chuyển chất dinh dưỡng khắp cây.)

  • transpirational pull

    Lực hút thoát hơi nước. Lực tạo ra do sự thoát hơi nước ở lá, giúp kéo nước từ rễ lên phần trên của cây.

    "The transpirational pull allows tall trees to transport water to their highest branches."

    (Lực hút thoát hơi nước cho phép những cây cao vận chuyển nước đến những cành cao nhất của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transpiration

noun
Lật mặt

Sự thoát hơi nước; quá trình mà thực vật mất nước qua lá.

"Transpiration helps to cool the plant and transport nutrients."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transpiration".

Vai trò của thoát hơi nước trong tự nhiên và nông nghiệp

Mặc dù là một khái niệm khoa học, sự thoát hơi nước có vai trò cực kỳ quan trọng đối với sự sống trên Trái Đất. Nó không chỉ giúp cây vận chuyển nước và chất dinh dưỡng mà còn góp phần vào chu trình nước toàn cầu, ảnh hưởng đến độ ẩm không khí và thậm chí là hình thành mây, mưa. Trong nông nghiệp, việc kiểm soát tốc độ thoát hơi nước của cây trồng là chìa khóa để quản lý lượng nước tưới tiêu và tối ưu hóa năng suất, đặc biệt ở những vùng khô hạn.

Phân biệt Transpiration và Perspiration

Đối với người học tiếng Anh, 'transpiration' thường dễ bị nhầm lẫn với 'perspiration'. Cả hai đều chỉ quá trình chất lỏng bay hơi qua bề mặt, nhưng 'transpiration' (thoát hơi nước) là quá trình tự nhiên ở thực vật, trong khi 'perspiration' (đổ mồ hôi) là hiện tượng sinh lý ở người và động vật để làm mát cơ thể.