(Top Banner Ad)
enraptured
C1
Tính từ C1 Tâm lý học, Cảm xúc

enraptured

UK: /ɪnˈræptʃəd/ • US: /ɪnˈræptʃərd/

Nghĩa tiếng Việt

say mê mê đắm cuốn hút ngây ngất hớp hồn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Filled with great pleasure and delight; completely captivated.

Vietnamese Meaning

Vô cùng thích thú và vui sướng; hoàn toàn bị cuốn hút.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was enraptured by the performance."

    "Cô ấy đã hoàn toàn bị cuốn hút bởi màn trình diễn."

  • "The children were enraptured by the magician's tricks."

    "Bọn trẻ đã vô cùng thích thú với những trò ảo thuật của nhà ảo thuật."

  • "He was enraptured by her beauty."

    "Anh ấy đã say đắm trước vẻ đẹp của cô ấy."

  • "The audience was enraptured by the symphony orchestra."

    "Khán giả đã bị cuốn hút bởi dàn nhạc giao hưởng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enrapture Làm cho ai đó vô cùng thích thú, say mê, cuốn hút
Noun rapture Trạng thái vô cùng thích thú, say mê, ngây ngất
Adjective rapturous Đầy hân hoan, say mê; thể hiện sự thích thú tột độ
Adverb rapturously Một cách hân hoan, say mê tột độ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rapere
Latin
raptus
Latin
raptura
English
rapture
English
enrapture
English
enraptured

Nguồn gốc của sự say mê

Từ 'enraptured' có nguồn gốc từ tiền tố 'en-' (có nghĩa là 'trong' hoặc 'vào') và từ 'raptured'. 'Raptured' lại xuất phát từ động từ Latin 'rapere', có nghĩa là 'cướp đi', 'cuốn đi' hoặc 'mang đi'. Ban đầu, nó ám chỉ việc bị cuốn đi bởi một cảm xúc mãnh liệt, như thể tâm hồn bị 'cướp đi' khỏi thực tại và bị đưa vào một trạng thái hân hoan hoặc say mê.

Sự say đắm tinh thần

Trong lịch sử, từ 'rapture' (tiền thân của 'enraptured') cũng từng được dùng để miêu tả một trạng thái 'thăng hoa' về mặt tinh thần hoặc tôn giáo, nơi một người cảm thấy được 'nhấc bổng' lên khỏi thế giới vật chất. Điều này làm nổi bật ý nghĩa của 'enraptured' như một trạng thái tinh thần hoàn toàn bị cuốn hút, không thể cưỡng lại.

Usage Note

Từ 'enraptured' diễn tả trạng thái cảm xúc mãnh liệt của sự vui sướng và thích thú đến mức gần như quên đi mọi thứ xung quanh. Nó thường được dùng để miêu tả cảm xúc khi trải nghiệm một điều gì đó vô cùng đẹp đẽ, thú vị hoặc hấp dẫn. So với 'happy' (vui vẻ) hay 'pleased' (hài lòng), 'enraptured' mang sắc thái mạnh mẽ và sâu sắc hơn nhiều, thể hiện sự mê đắm và say sưa.

Prepositions

by with

'Enraptured by' được sử dụng khi điều gì đó hoặc ai đó gây ra trạng thái thích thú, mê đắm. Ví dụ: 'She was enraptured by the beautiful music.' ('Cô ấy đã bị mê hoặc bởi bản nhạc tuyệt đẹp'). 'Enraptured with' cũng có nghĩa tương tự, nhưng đôi khi có thể ám chỉ một sự gắn bó, đắm chìm sâu hơn. Ví dụ: 'He was enraptured with the idea of traveling the world.' ('Anh ấy đã say mê với ý tưởng du lịch vòng quanh thế giới').

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + enraptured
  • completely completely enraptured
    (hoàn toàn say mê/ngây ngất)
  • utterly utterly enraptured
    (hoàn toàn, tuyệt đối say mê)
  • deeply deeply enraptured
    (say mê sâu sắc)
Verb + enraptured
  • become become enraptured
    (trở nên say mê/ngây ngất)
  • leave someone leave someone enraptured
    (khiến ai đó say mê/ngây ngất)
Enraptured + Preposition
  • by enraptured by something/someone
    (say mê bởi điều gì/ai đó)
  • with enraptured with the beauty
    (say mê với vẻ đẹp)

Idioms

  • To be completely enraptured by

    Hoàn toàn bị cuốn hút, say mê đến ngây ngất bởi điều gì/ai đó.

    "She was completely enraptured by the ballet performance."

    (Cô ấy hoàn toàn bị cuốn hút bởi màn trình diễn ba lê.)

  • A gaze of enraptured delight

    Ánh nhìn ngây ngất của niềm vui tột độ.

    "The child watched the magician with a gaze of enraptured delight."

    (Đứa trẻ nhìn nhà ảo thuật với ánh nhìn ngây ngất của niềm vui tột độ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enraptured

Tính từ
Lật mặt

Vô cùng thích thú và vui sướng; hoàn toàn bị cuốn hút.

"She was enraptured by the performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she hadn't practiced so diligently, she wouldn't be so enraptured by the standing ovation now.
Nếu cô ấy không luyện tập siêng năng như vậy, cô ấy sẽ không cảm thấy say sưa đến vậy bởi tràng pháo tay hoan nghênh nhiệt liệt bây giờ.
Phủ định
If they had understood the complexity of the music, they might not be enraptured by its simple melody now.
Nếu họ đã hiểu sự phức tạp của bản nhạc, có lẽ họ sẽ không bị cuốn hút bởi giai điệu đơn giản của nó bây giờ.
Nghi vấn
If he hadn't been so focused on his phone, would he have been enraptured by the performance?
Nếu anh ấy không quá tập trung vào điện thoại của mình, liệu anh ấy có bị cuốn hút bởi màn trình diễn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enraptured".

Sức mạnh của Nghệ thuật

Trong văn hóa phương Tây, trạng thái 'enraptured' thường gắn liền với trải nghiệm thẩm mỹ sâu sắc, đặc biệt là khi thưởng thức nghệ thuật. Một bản giao hưởng tuyệt vời, một vở kịch lôi cuốn, hay một tác phẩm hội họa hùng vĩ có thể khiến người xem hoàn toàn đắm chìm, quên đi thực tại và cảm thấy tinh thần được 'cuốn đi' bởi vẻ đẹp hoặc sự sâu sắc của nó.

Trạng thái Mất hồn

Từ 'enraptured' thường gợi tả một trạng thái mà tâm trí và cảm xúc của một người bị chiếm trọn đến mức dường như 'mất hồn' vào khoảnh khắc hiện tại. Đây là một trải nghiệm mãnh liệt, vượt ra ngoài sự thích thú thông thường, thường được miêu tả trong văn học, phim ảnh khi nhân vật trải qua tình yêu sét đánh, một khám phá vĩ đại, hoặc một khoảnh khắc giác ngộ.