transpose
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To change the relative order of things; to interchange.
Vietnamese Meaning
Thay đổi thứ tự tương đối của các vật; hoán đổi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She accidentally transposed two letters in the word."
"Cô ấy vô tình hoán đổi hai chữ cái trong từ đó."
-
"The company decided to transpose its headquarters to a new city."
"Công ty quyết định chuyển trụ sở chính đến một thành phố mới."
-
"Transpose the data from rows to columns in the spreadsheet."
"Chuyển đổi dữ liệu từ hàng sang cột trong bảng tính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | transposition | sự hoán vị, sự đổi chỗ |
| Adjective | transposable | có thể hoán vị, có thể chuyển đổi |
| Noun | transposer | người/vật thực hiện việc hoán vị |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa cơ bản nhất là thay đổi vị trí của hai hoặc nhiều thứ. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ việc hoán đổi các chữ cái trong một từ đến việc hoán đổi các dòng trong một bảng tính. Cần phân biệt với 'transform' (biến đổi) - 'transpose' nhấn mạnh vào sự đổi chỗ, còn 'transform' nhấn mạnh vào sự thay đổi bản chất.
Prepositions
'Transpose with' thường dùng khi nói về việc đổi chỗ hai thứ với nhau. 'Transpose by' thường dùng trong âm nhạc, chỉ việc chuyển một bản nhạc sang một cung khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
elements transpose elements (hoán vị các yếu tố)
-
data transpose data (chuyển đổi dữ liệu (từ hàng sang cột hoặc ngược lại))
-
columns transpose columns (hoán vị các cột)
-
melody transpose a melody (chuyển điệu một giai điệu)
-
matrix transpose a matrix (chuyển vị ma trận)
-
A and B transpose A and B (đổi chỗ A và B)
-
into a different key transpose a piece of music into a different key (chuyển một bản nhạc sang khóa khác)
Idioms
-
transpose a matrix
chuyển vị ma trận (trong toán học)
"In linear algebra, we often need to transpose a matrix to perform certain calculations."
(Trong đại số tuyến tính, chúng ta thường cần chuyển vị ma trận để thực hiện một số phép tính nhất định.)
-
transpose a melody
chuyển điệu một giai điệu (trong âm nhạc)
"She had to transpose the song to a lower key so that everyone could sing it."
(Cô ấy phải chuyển điệu bài hát sang tông thấp hơn để mọi người có thể hát được.)
-
transpose words/letters
đổi chỗ từ/chữ cái
"He accidentally transposed two letters when typing the word 'receive'."
(Anh ấy vô tình đổi chỗ hai chữ cái khi gõ từ 'receive'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
transpose
Động từThay đổi thứ tự tương đối của các vật; hoán đổi.
"She accidentally transposed two letters in the word."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Mathematicians enjoy transposing matrices to solve complex equations. |
Các nhà toán học thích chuyển vị ma trận để giải các phương trình phức tạp. |
| Phủ định | He dislikes transposing elements in a data structure without proper validation. |
Anh ấy không thích chuyển đổi các phần tử trong một cấu trúc dữ liệu mà không có xác thực phù hợp. |
| Nghi vấn | Do you mind transposing the image to fit the required dimensions? |
Bạn có phiền chuyển vị hình ảnh để phù hợp với kích thước yêu cầu không? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I need to transpose these columns to make the data clearer. |
Tôi cần chuyển đổi vị trí các cột này để làm cho dữ liệu rõ ràng hơn. |
| Phủ định | They decided not to transpose the matrix for this calculation. |
Họ quyết định không chuyển vị ma trận cho phép tính này. |
| Nghi vấn | Is it necessary to transpose the image before processing it? |
Có cần thiết phải chuyển vị hình ảnh trước khi xử lý nó không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the editor will transpose these two paragraphs to improve the flow! |
Ồ, biên tập viên sẽ chuyển đổi vị trí hai đoạn văn này để cải thiện bố cục! |
| Phủ định | Oh, don't transpose the order of these files; it's crucial for the experiment. |
Ôi, đừng chuyển đổi thứ tự của những tập tin này; nó rất quan trọng cho thí nghiệm. |
| Nghi vấn | Hey, should we transpose the matrix to simplify the calculations? |
Này, chúng ta có nên chuyển vị ma trận để đơn giản hóa các phép tính không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transpose".
