(Top Banner Ad)
transpose
C1
Động từ C1 Toán học, Âm nhạc, Tin học

transpose

UK: /trænsˈpəʊz/ • US: /trænsˈpoʊz/

Nghĩa tiếng Việt

chuyển vị hoán vị đổi chỗ chuyển cung (âm nhạc)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To change the relative order of things; to interchange.

Vietnamese Meaning

Thay đổi thứ tự tương đối của các vật; hoán đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She accidentally transposed two letters in the word."

    "Cô ấy vô tình hoán đổi hai chữ cái trong từ đó."

  • "The company decided to transpose its headquarters to a new city."

    "Công ty quyết định chuyển trụ sở chính đến một thành phố mới."

  • "Transpose the data from rows to columns in the spreadsheet."

    "Chuyển đổi dữ liệu từ hàng sang cột trong bảng tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun transposition sự hoán vị, sự đổi chỗ
Adjective transposable có thể hoán vị, có thể chuyển đổi
Noun transposer người/vật thực hiện việc hoán vị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Âm nhạc, Tin học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
transponere
Old French
transposer
English
transpose

Nguồn gốc từ 'transpose'

Từ 'transpose' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'transponere', kết hợp giữa tiền tố 'trans-' (nghĩa là 'bên kia', 'qua') và động từ 'ponere' (nghĩa là 'đặt', 'để'). Qua tiếng Pháp cổ 'transposer', từ này du nhập vào tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi là 'đổi chỗ' hoặc 'chuyển vị trí'.

Usage Note

Nghĩa cơ bản nhất là thay đổi vị trí của hai hoặc nhiều thứ. Có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ việc hoán đổi các chữ cái trong một từ đến việc hoán đổi các dòng trong một bảng tính. Cần phân biệt với 'transform' (biến đổi) - 'transpose' nhấn mạnh vào sự đổi chỗ, còn 'transform' nhấn mạnh vào sự thay đổi bản chất.

Prepositions

with by

'Transpose with' thường dùng khi nói về việc đổi chỗ hai thứ với nhau. 'Transpose by' thường dùng trong âm nhạc, chỉ việc chuyển một bản nhạc sang một cung khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Transpose + Noun
  • elements transpose elements
    (hoán vị các yếu tố)
  • data transpose data
    (chuyển đổi dữ liệu (từ hàng sang cột hoặc ngược lại))
  • columns transpose columns
    (hoán vị các cột)
  • melody transpose a melody
    (chuyển điệu một giai điệu)
  • matrix transpose a matrix
    (chuyển vị ma trận)
Transpose + Prepositional Phrase
  • A and B transpose A and B
    (đổi chỗ A và B)
  • into a different key transpose a piece of music into a different key
    (chuyển một bản nhạc sang khóa khác)

Idioms

  • transpose a matrix

    chuyển vị ma trận (trong toán học)

    "In linear algebra, we often need to transpose a matrix to perform certain calculations."

    (Trong đại số tuyến tính, chúng ta thường cần chuyển vị ma trận để thực hiện một số phép tính nhất định.)

  • transpose a melody

    chuyển điệu một giai điệu (trong âm nhạc)

    "She had to transpose the song to a lower key so that everyone could sing it."

    (Cô ấy phải chuyển điệu bài hát sang tông thấp hơn để mọi người có thể hát được.)

  • transpose words/letters

    đổi chỗ từ/chữ cái

    "He accidentally transposed two letters when typing the word 'receive'."

    (Anh ấy vô tình đổi chỗ hai chữ cái khi gõ từ 'receive'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transpose

Động từ
Lật mặt

Thay đổi thứ tự tương đối của các vật; hoán đổi.

"She accidentally transposed two letters in the word."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Mathematicians enjoy transposing matrices to solve complex equations.
Các nhà toán học thích chuyển vị ma trận để giải các phương trình phức tạp.
Phủ định
He dislikes transposing elements in a data structure without proper validation.
Anh ấy không thích chuyển đổi các phần tử trong một cấu trúc dữ liệu mà không có xác thực phù hợp.
Nghi vấn
Do you mind transposing the image to fit the required dimensions?
Bạn có phiền chuyển vị hình ảnh để phù hợp với kích thước yêu cầu không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I need to transpose these columns to make the data clearer.
Tôi cần chuyển đổi vị trí các cột này để làm cho dữ liệu rõ ràng hơn.
Phủ định
They decided not to transpose the matrix for this calculation.
Họ quyết định không chuyển vị ma trận cho phép tính này.
Nghi vấn
Is it necessary to transpose the image before processing it?
Có cần thiết phải chuyển vị hình ảnh trước khi xử lý nó không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the editor will transpose these two paragraphs to improve the flow!
Ồ, biên tập viên sẽ chuyển đổi vị trí hai đoạn văn này để cải thiện bố cục!
Phủ định
Oh, don't transpose the order of these files; it's crucial for the experiment.
Ôi, đừng chuyển đổi thứ tự của những tập tin này; nó rất quan trọng cho thí nghiệm.
Nghi vấn
Hey, should we transpose the matrix to simplify the calculations?
Này, chúng ta có nên chuyển vị ma trận để đơn giản hóa các phép tính không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transpose".

Tính linh hoạt trong âm nhạc

Trong âm nhạc phương Tây, việc 'transpose' (chuyển điệu) là một kỹ năng cơ bản và cực kỳ quan trọng đối với các nhạc sĩ. Nó cho phép điều chỉnh một bản nhạc sang một khóa khác, giúp phù hợp với nhiều loại nhạc cụ có âm vực khác nhau hoặc giọng hát của ca sĩ. Điều này thể hiện sự linh hoạt và khả năng thích nghi cao trong biểu diễn nghệ thuật.

Tư duy hoán đổi trong giải quyết vấn đề

Mặc dù 'transpose' là một thuật ngữ kỹ thuật, ý nghĩa cốt lõi của nó – sự hoán đổi vị trí hay góc nhìn – lại rất phổ biến trong tư duy giải quyết vấn đề và logic. Trong các lĩnh vực như toán học, khoa học máy tính, hay thậm chí triết học, việc 'hoán đổi' các yếu tố, giả thuyết hoặc quan điểm giúp nhìn nhận vấn đề từ nhiều khía cạnh khác nhau, từ đó mở ra những cách tiếp cận và giải pháp mới.