transylvania
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A historical region in central Romania.
Vietnamese Meaning
Một vùng lịch sử ở trung tâm Romania.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Transylvania is a region in Romania known for its castles and mountains."
"Transylvania là một vùng ở Romania nổi tiếng với lâu đài và núi non."
-
"Many horror films are set in Transylvania."
"Nhiều bộ phim kinh dị lấy bối cảnh ở Transylvania."
-
"The architecture of Transylvania reflects its diverse history."
"Kiến trúc của Transylvania phản ánh lịch sử đa dạng của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | Transylvanian | Thuộc về hoặc có liên quan đến Transylvania |
| Noun | Transylvanian | Người hoặc cư dân của Transylvania |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Transylvania nổi tiếng với cảnh quan núi non, lịch sử lâu đời và đặc biệt là các huyền thoại, truyền thuyết liên quan đến ma cà rồng, đặc biệt là bá tước Dracula. Nó có một lịch sử đa dạng với nhiều dân tộc khác nhau sinh sống qua các thời kỳ, bao gồm người Romania, Hungary, Đức, và Séc. Thường được liên tưởng đến những điều bí ẩn, cổ kính, và đôi khi đáng sợ.
Prepositions
‘in Transylvania’ (ở Transylvania, chỉ vị trí địa lý), ‘of Transylvania’ (của Transylvania, chỉ nguồn gốc hoặc đặc tính), ‘from Transylvania’ (từ Transylvania, chỉ xuất xứ). Ví dụ: 'The mountains in Transylvania are breathtaking.' 'The history of Transylvania is complex.' 'He came from Transylvania.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
mysterious mysterious Transylvania (Transylvania bí ẩn)
-
ancient ancient Transylvania (Transylvania cổ kính)
-
beautiful beautiful Transylvania (Transylvania xinh đẹp)
-
visit visit Transylvania (thăm Transylvania)
-
travel to travel to Transylvania (du lịch đến Transylvania)
-
explore explore Transylvania (khám phá Transylvania)
-
heart of heart of Transylvania (trung tâm của Transylvania)
-
mountains of mountains of Transylvania (những ngọn núi của Transylvania)
Idioms
-
straight out of Transylvania
như thể bước ra từ Transylvania (thường dùng để mô tả cái gì đó ma quái, cổ kính hoặc kỳ bí)
"That old, crumbling castle looks straight out of Transylvania."
(Lâu đài cũ kỹ, đổ nát đó trông như thể bước ra từ Transylvania vậy.)
-
Transylvanian mystery
bí ẩn của Transylvania (ám chỉ những điều chưa giải đáp được, thường liên quan đến huyền thoại hoặc sự kỳ bí của vùng đất này)
"The disappearance of the hiker added to the Transylvanian mystery."
(Sự mất tích của người đi bộ đường dài càng làm tăng thêm bí ẩn của Transylvania.)
-
the spirit of Transylvania
tinh thần của Transylvania (chỉ bản chất, không khí huyền bí, hoặc lịch sử phong phú của vùng đất này)
"The untouched forests truly capture the spirit of Transylvania."
(Những khu rừng hoang sơ thực sự nắm bắt được tinh thần của Transylvania.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
transylvania
Danh từ riêngMột vùng lịch sử ở trung tâm Romania.
"Transylvania is a region in Romania known for its castles and mountains."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transylvania".
