dracula
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The title character of Bram Stoker's 1897 gothic horror novel Dracula. He is often used to represent a vampire or an evil, blood-sucking being.
Vietnamese Meaning
Nhân vật chính trong tiểu thuyết kinh dị gothic Dracula năm 1897 của Bram Stoker. Ông thường được dùng để đại diện cho ma cà rồng hoặc một sinh vật hút máu độc ác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The novel tells the story of Dracula's attempt to move from Transylvania to England."
"Cuốn tiểu thuyết kể về nỗ lực chuyển từ Transylvania đến Anh của Dracula."
-
"Dracula is one of the most iconic figures in horror literature."
"Dracula là một trong những nhân vật mang tính biểu tượng nhất trong văn học kinh dị."
-
"The movie portrayed Dracula as a charming but ultimately evil character."
"Bộ phim miêu tả Dracula như một nhân vật quyến rũ nhưng cuối cùng lại độc ác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Dracula | Bá tước Dracula (tên riêng của nhân vật ma cà rồng nổi tiếng); hoặc một ma cà rồng có đặc điểm tương tự Dracula. |
| Adjective | Draculian | Thuộc về Dracula; giống Dracula (thường ám chỉ sự ma quái, độc ác, hoặc có liên quan đến ma cà rồng). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dracula thường được dùng để chỉ một cá nhân hoặc một thế lực tàn ác, hút máu (theo nghĩa đen hoặc bóng). Sự khác biệt với 'vampire' là Dracula thường mang tính biểu tượng và gắn liền với nhân vật cụ thể trong tiểu thuyết, trong khi 'vampire' là một khái niệm chung hơn.
Prepositions
‘Dracula of’ thường dùng để chỉ Dracula trong bối cảnh cụ thể nào đó. 'Dracula as' dùng để so sánh ai đó hoặc điều gì đó với Dracula.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Count Count Dracula (Bá tước Dracula (tên đầy đủ của nhân vật))
-
Bram Stoker's Bram Stoker's Dracula (Nhân vật Dracula của nhà văn Bram Stoker)
-
castle Dracula's castle (Lâu đài của Dracula)
-
fangs Dracula's fangs (Răng nanh của Dracula)
-
curse Dracula's curse (Lời nguyền của Dracula)
-
fearsome a fearsome Dracula (một Dracula đáng sợ)
-
immortal an immortal Dracula (một Dracula bất tử)
Idioms
-
Count Dracula
Tên gọi quen thuộc của nhân vật ma cà rồng nổi tiếng. Thường dùng để chỉ một người có vẻ ngoài bí ẩn, đáng sợ, hoặc có hành vi kỳ lạ như ngủ ngày thức đêm.
"He always stays up until 3 AM and sleeps all day – he's like Count Dracula!"
(Anh ta luôn thức đến 3 giờ sáng và ngủ cả ngày – anh ta cứ như Bá tước Dracula vậy!)
-
Dracula's kiss
Một cách nói bóng gió về vết cắn của ma cà rồng, thường để hút máu, để lại hai vết thủng nhỏ.
"The victim had two small puncture marks on her neck, a classic Dracula's kiss."
(Nạn nhân có hai vết thủng nhỏ trên cổ, một "nụ hôn của Dracula" điển hình.)
-
More Dracula than human
Diễn tả ai đó có những đặc điểm hoặc hành vi cực kỳ giống ma cà rồng (ví dụ: rất xanh xao, nhạy cảm với ánh sáng, hoặc có vẻ ngoài đáng sợ và bí ẩn).
"After staying in the dark cave for weeks, he looked more Dracula than human."
(Sau khi ở trong hang tối nhiều tuần, trông anh ta còn giống Dracula hơn là con người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dracula
Danh từNhân vật chính trong tiểu thuyết kinh dị gothic Dracula năm 1897 của Bram Stoker. Ông thường được dùng để đại diện cho ma cà rồng hoặc một sinh vật hút máu độc ác.
"The novel tells the story of Dracula's attempt to move from Transylvania to England."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dracula".
