(Top Banner Ad)
vampire
B1
Danh từ B1 Văn hóa dân gian, Văn học, Điện ảnh

vampire

UK: /ˈvæmpaɪə(r)/ • US: /ˈvæmpaɪər/

Nghĩa tiếng Việt

ma cà rồng вампир (phiên âm tiếng Việt: vam-pi-a, vay mượn từ tiếng Nga)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mythical being who sustains themselves by feeding on the blood of living creatures, typically by biting them with their fangs.

Vietnamese Meaning

Một sinh vật huyền thoại sống bằng cách hút máu của các sinh vật sống, thường bằng cách cắn chúng bằng răng nanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The movie tells the story of a vampire who falls in love with a human."

    "Bộ phim kể về câu chuyện của một ma cà rồng yêu một người phàm."

  • "Many cultures have legends about vampires."

    "Nhiều nền văn hóa có truyền thuyết về ma cà rồng."

  • "She felt like her friend was an emotional vampire."

    "Cô ấy cảm thấy bạn của mình như một ma cà rồng cảm xúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vampirism Chủ nghĩa ma cà rồng; hành vi của ma cà rồng.
Adjective vampiric Thuộc về ma cà rồng; có tính chất ma cà rồng.
Verb vampirize Biến ai đó thành ma cà rồng; bòn rút sức lực của ai đó.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa dân gian, Văn học, Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Hungarian
vampir
Serbian
вампир (vampir)
German
Vampir
French
vampire
English
vampire

Nguồn gốc ma cà rồng

Từ 'vampire' có lẽ bắt nguồn từ tiếng Hungary 'vampir', được du nhập vào Tây Âu qua tiếng Serbia 'вампир'. Truyền thuyết về ma cà rồng hút máu người sống đã tồn tại ở nhiều nền văn hóa từ thời cổ đại, nhưng hình tượng ma cà rồng hiện đại phổ biến phần lớn là nhờ văn học và phim ảnh thế kỷ 19.

Usage Note

Từ 'vampire' thường được dùng để chỉ những sinh vật sống về đêm, bất tử, và có sức mạnh siêu nhiên. Trong văn học và điện ảnh, hình tượng vampire thường được lãng mạn hóa hoặc dùng để biểu tượng cho những kẻ lợi dụng người khác để đạt được mục đích cá nhân.

Prepositions

of in

‘Of’ thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thuộc tính: ‘a vampire of legend’ (vampire trong truyền thuyết). ‘In’ thường dùng để chỉ sự tồn tại hoặc hiện diện: ‘vampires in fiction’ (vampire trong tiểu thuyết).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vampire
  • ancient ancient vampire
    (ma cà rồng cổ đại)
  • powerful powerful vampire
    (ma cà rồng mạnh mẽ)
  • undead undead vampire
    (ma cà rồng bất tử)
Verb + vampire
  • hunt hunt a vampire
    (săn lùng ma cà rồng)
  • kill kill a vampire
    (giết một con ma cà rồng)
  • become become a vampire
    (trở thành ma cà rồng)
Vampire + Noun
  • vampire vampire bat
    (dơi hút máu)
  • vampire vampire movie
    (phim về ma cà rồng)
  • vampire vampire novel
    (tiểu thuyết về ma cà rồng)

Idioms

  • energy vampire

    một người bòn rút năng lượng và tinh thần của người khác

    "She's such an energy vampire; after talking to her, I feel completely drained."

    (Cô ấy đúng là một 'ma cà rồng năng lượng'; sau khi nói chuyện với cô ấy, tôi cảm thấy hoàn toàn kiệt sức.)

  • social vampire

    người mà luôn quấy rầy hoặc làm phiền người khác trong các tình huống xã hội.

    "He's a social vampire; he always monopolizes the conversation and never lets anyone else speak."

    (Anh ta là một 'ma cà rồng xã giao'; anh ta luôn độc chiếm cuộc trò chuyện và không bao giờ cho người khác nói.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vampire

Danh từ
Lật mặt

Một sinh vật huyền thoại sống bằng cách hút máu của các sinh vật sống, thường bằng cách cắn chúng bằng răng nanh.

"The movie tells the story of a vampire who falls in love with a human."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vampire".

Hình tượng ma cà rồng trong văn hóa phương Tây

Ma cà rồng là một nhân vật phổ biến trong văn hóa phương Tây, thường xuất hiện trong văn học, phim ảnh và truyền hình. Hình tượng ma cà rồng thường gắn liền với sự quyến rũ, bí ẩn, và nguy hiểm. Các tác phẩm nổi tiếng như 'Dracula' của Bram Stoker đã góp phần định hình hình ảnh ma cà rồng hiện đại.

Ngày Halloween và Ma Cà Rồng

Trong lễ hội Halloween, ma cà rồng là một trong những trang phục hóa trang phổ biến. Trẻ em và người lớn thường mặc trang phục ma cà rồng và đi xin kẹo, thể hiện sự vui nhộn và kỳ bí của ngày lễ này.