vampire
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mythical being who sustains themselves by feeding on the blood of living creatures, typically by biting them with their fangs.
Vietnamese Meaning
Một sinh vật huyền thoại sống bằng cách hút máu của các sinh vật sống, thường bằng cách cắn chúng bằng răng nanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The movie tells the story of a vampire who falls in love with a human."
"Bộ phim kể về câu chuyện của một ma cà rồng yêu một người phàm."
-
"Many cultures have legends about vampires."
"Nhiều nền văn hóa có truyền thuyết về ma cà rồng."
-
"She felt like her friend was an emotional vampire."
"Cô ấy cảm thấy bạn của mình như một ma cà rồng cảm xúc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | vampirism | Chủ nghĩa ma cà rồng; hành vi của ma cà rồng. |
| Adjective | vampiric | Thuộc về ma cà rồng; có tính chất ma cà rồng. |
| Verb | vampirize | Biến ai đó thành ma cà rồng; bòn rút sức lực của ai đó. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'vampire' thường được dùng để chỉ những sinh vật sống về đêm, bất tử, và có sức mạnh siêu nhiên. Trong văn học và điện ảnh, hình tượng vampire thường được lãng mạn hóa hoặc dùng để biểu tượng cho những kẻ lợi dụng người khác để đạt được mục đích cá nhân.
Prepositions
‘Of’ thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thuộc tính: ‘a vampire of legend’ (vampire trong truyền thuyết). ‘In’ thường dùng để chỉ sự tồn tại hoặc hiện diện: ‘vampires in fiction’ (vampire trong tiểu thuyết).
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient ancient vampire (ma cà rồng cổ đại)
-
powerful powerful vampire (ma cà rồng mạnh mẽ)
-
undead undead vampire (ma cà rồng bất tử)
-
hunt hunt a vampire (săn lùng ma cà rồng)
-
kill kill a vampire (giết một con ma cà rồng)
-
become become a vampire (trở thành ma cà rồng)
-
vampire vampire bat (dơi hút máu)
-
vampire vampire movie (phim về ma cà rồng)
-
vampire vampire novel (tiểu thuyết về ma cà rồng)
Idioms
-
energy vampire
một người bòn rút năng lượng và tinh thần của người khác
"She's such an energy vampire; after talking to her, I feel completely drained."
(Cô ấy đúng là một 'ma cà rồng năng lượng'; sau khi nói chuyện với cô ấy, tôi cảm thấy hoàn toàn kiệt sức.)
-
social vampire
người mà luôn quấy rầy hoặc làm phiền người khác trong các tình huống xã hội.
"He's a social vampire; he always monopolizes the conversation and never lets anyone else speak."
(Anh ta là một 'ma cà rồng xã giao'; anh ta luôn độc chiếm cuộc trò chuyện và không bao giờ cho người khác nói.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vampire
Danh từMột sinh vật huyền thoại sống bằng cách hút máu của các sinh vật sống, thường bằng cách cắn chúng bằng răng nanh.
"The movie tells the story of a vampire who falls in love with a human."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vampire".
