(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ trapdoor
B1

trapdoor

noun

Nghĩa tiếng Việt

cửa sập cửa bí mật dưới sàn lối đi bí mật
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Trapdoor'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cánh cửa có bản lề hoặc trượt được đặt trên sàn nhà hoặc trần nhà.

Definition (English Meaning)

A hinged or sliding door in a floor or ceiling.

Ví dụ Thực tế với 'Trapdoor'

  • "The magician disappeared through the trapdoor."

    "Ảo thuật gia biến mất qua cửa sập."

  • "They found a trapdoor leading to a hidden room."

    "Họ tìm thấy một cửa sập dẫn đến một căn phòng bí mật."

  • "The stage had a trapdoor for dramatic entrances and exits."

    "Sân khấu có một cửa sập để tạo ra những lối vào và lối ra đầy kịch tính."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Trapdoor'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: trapdoor
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

basement(tầng hầm)
attic(tầng áp mái)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kiến trúc Kỹ thuật An ninh

Ghi chú Cách dùng 'Trapdoor'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Trapdoor thường được sử dụng để chỉ một lối đi bí mật hoặc một lối thoát hiểm ẩn. Nó mang ý nghĩa về sự bất ngờ, che giấu hoặc một lối đi không lường trước được. Khác với 'hatch' (cửa sập) vốn thường thấy trên tàu hoặc máy bay, trapdoor thường gắn liền với kiến trúc của các tòa nhà, hầm ngầm hoặc sân khấu.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

through under

'Through the trapdoor' chỉ hành động đi qua cửa sập. 'Under the trapdoor' chỉ vị trí nằm bên dưới cửa sập.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Trapdoor'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)