trapdoor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A hinged or sliding door in a floor or ceiling.
Vietnamese Meaning
Một cánh cửa có bản lề hoặc trượt được đặt trên sàn nhà hoặc trần nhà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The magician disappeared through the trapdoor."
"Ảo thuật gia biến mất qua cửa sập."
-
"They found a trapdoor leading to a hidden room."
"Họ tìm thấy một cửa sập dẫn đến một căn phòng bí mật."
-
"The stage had a trapdoor for dramatic entrances and exits."
"Sân khấu có một cửa sập để tạo ra những lối vào và lối ra đầy kịch tính."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | trapdoor | Cửa sập, cửa bẫy (cửa nằm ngang trên sàn hoặc trần nhà, thường được giấu kín). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trapdoor thường được sử dụng để chỉ một lối đi bí mật hoặc một lối thoát hiểm ẩn. Nó mang ý nghĩa về sự bất ngờ, che giấu hoặc một lối đi không lường trước được. Khác với 'hatch' (cửa sập) vốn thường thấy trên tàu hoặc máy bay, trapdoor thường gắn liền với kiến trúc của các tòa nhà, hầm ngầm hoặc sân khấu.
Prepositions
'Through the trapdoor' chỉ hành động đi qua cửa sập. 'Under the trapdoor' chỉ vị trí nằm bên dưới cửa sập.
Collocations (Từ đi kèm)
-
secret a secret trapdoor (một cánh cửa sập bí mật)
-
hidden a hidden trapdoor (một cánh cửa sập được giấu kín)
-
open an open trapdoor (một cánh cửa sập đang mở)
-
wooden a wooden trapdoor (một cánh cửa sập bằng gỗ)
-
open to open a trapdoor (mở một cánh cửa sập)
-
close to close a trapdoor (đóng một cánh cửa sập)
-
fall through to fall through a trapdoor (rơi qua cửa sập)
-
reveal to reveal a trapdoor (lộ ra một cánh cửa sập)
Idioms
-
pull the trapdoor on someone/something
chấm dứt hoặc kết thúc một cách đột ngột, thường là bất ngờ và không thể đảo ngược (như sa thải, hủy bỏ dự án, hoặc hành hình)
"The government pulled the trapdoor on the controversial policy after public outcry."
(Chính phủ đã đột ngột chấm dứt chính sách gây tranh cãi sau phản ứng dữ dội của công chúng.)
-
a trapdoor mechanism/policy
một cơ chế hoặc chính sách có những hậu quả không lường trước, đặc biệt là khó đảo ngược khi đã bắt đầu (thường mang ý nghĩa tiêu cực và khó thoát ra)
"The new loan scheme had a trapdoor mechanism that could easily lead struggling businesses into deeper debt."
(Chương trình cho vay mới có một cơ chế bẫy có thể dễ dàng đẩy các doanh nghiệp đang gặp khó khăn vào nợ nần chồng chất hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trapdoor
nounMột cánh cửa có bản lề hoặc trượt được đặt trên sàn nhà hoặc trần nhà.
"The magician disappeared through the trapdoor."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trapdoor".
