(Top Banner Ad)
trapdoor
B1
noun B1 Kiến trúc, Kỹ thuật, An ninh

trapdoor

UK: /ˈtræpdɔː(r)/ • US: /ˈtræpdɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

cửa sập cửa bí mật dưới sàn lối đi bí mật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hinged or sliding door in a floor or ceiling.

Vietnamese Meaning

Một cánh cửa có bản lề hoặc trượt được đặt trên sàn nhà hoặc trần nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The magician disappeared through the trapdoor."

    "Ảo thuật gia biến mất qua cửa sập."

  • "They found a trapdoor leading to a hidden room."

    "Họ tìm thấy một cửa sập dẫn đến một căn phòng bí mật."

  • "The stage had a trapdoor for dramatic entrances and exits."

    "Sân khấu có một cửa sập để tạo ra những lối vào và lối ra đầy kịch tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trapdoor Cửa sập, cửa bẫy (cửa nằm ngang trên sàn hoặc trần nhà, thường được giấu kín).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Kỹ thuật, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
træppe
Old English
duru
English
trapdoor

Cánh cửa bất ngờ

Từ 'trapdoor' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'trap' (có nghĩa là 'bẫy' hoặc 'cái bẫy') và 'door' (có nghĩa là 'cánh cửa'). Nó mô tả một loại cửa đặc biệt, thường được đặt trên sàn nhà hoặc trần nhà, có thể mở ra hoặc đóng lại để lộ một lối đi bí mật, một cái hố sâu, hoặc một đường thoát hiểm. Ý nghĩa của nó xuất phát từ chức năng ban đầu: một cánh cửa có thể 'bẫy' ai đó hoặc tạo ra một lối thoát 'đột ngột'.

Usage Note

Trapdoor thường được sử dụng để chỉ một lối đi bí mật hoặc một lối thoát hiểm ẩn. Nó mang ý nghĩa về sự bất ngờ, che giấu hoặc một lối đi không lường trước được. Khác với 'hatch' (cửa sập) vốn thường thấy trên tàu hoặc máy bay, trapdoor thường gắn liền với kiến trúc của các tòa nhà, hầm ngầm hoặc sân khấu.

Prepositions

through under

'Through the trapdoor' chỉ hành động đi qua cửa sập. 'Under the trapdoor' chỉ vị trí nằm bên dưới cửa sập.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trapdoor
  • secret a secret trapdoor
    (một cánh cửa sập bí mật)
  • hidden a hidden trapdoor
    (một cánh cửa sập được giấu kín)
  • open an open trapdoor
    (một cánh cửa sập đang mở)
  • wooden a wooden trapdoor
    (một cánh cửa sập bằng gỗ)
Verb + trapdoor
  • open to open a trapdoor
    (mở một cánh cửa sập)
  • close to close a trapdoor
    (đóng một cánh cửa sập)
  • fall through to fall through a trapdoor
    (rơi qua cửa sập)
  • reveal to reveal a trapdoor
    (lộ ra một cánh cửa sập)

Idioms

  • pull the trapdoor on someone/something

    chấm dứt hoặc kết thúc một cách đột ngột, thường là bất ngờ và không thể đảo ngược (như sa thải, hủy bỏ dự án, hoặc hành hình)

    "The government pulled the trapdoor on the controversial policy after public outcry."

    (Chính phủ đã đột ngột chấm dứt chính sách gây tranh cãi sau phản ứng dữ dội của công chúng.)

  • a trapdoor mechanism/policy

    một cơ chế hoặc chính sách có những hậu quả không lường trước, đặc biệt là khó đảo ngược khi đã bắt đầu (thường mang ý nghĩa tiêu cực và khó thoát ra)

    "The new loan scheme had a trapdoor mechanism that could easily lead struggling businesses into deeper debt."

    (Chương trình cho vay mới có một cơ chế bẫy có thể dễ dàng đẩy các doanh nghiệp đang gặp khó khăn vào nợ nần chồng chất hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trapdoor

noun
Lật mặt

Một cánh cửa có bản lề hoặc trượt được đặt trên sàn nhà hoặc trần nhà.

"The magician disappeared through the trapdoor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trapdoor".

Cánh cửa sập trong nhà hát và ảo thuật

Cửa sập đã đóng một vai trò quan trọng trong lịch sử sân khấu, đặc biệt là trong các vở kịch thời Victoria và các buổi biểu diễn ảo thuật. Chúng được sử dụng để tạo ra những màn biến mất hoặc xuất hiện bất ngờ của diễn viên, đạo cụ, hay để thay đổi cảnh trí một cách nhanh chóng. Trong ảo thuật, cửa sập là một công cụ cốt yếu để thực hiện các màn ảo thuật kinh điển như biến mất khỏi sân khấu hoặc tạo ra những ảo ảnh gây kinh ngạc cho khán giả.

Ý nghĩa biểu tượng và kiến trúc lịch sử

Ngoài chức năng thực tế, cửa sập còn mang ý nghĩa biểu tượng về sự bí mật, nguy hiểm tiềm ẩn hoặc một lối thoát bất ngờ. Trong kiến trúc lịch sử, đặc biệt là trong các lâu đài, nhà tù hay ngục tối thời trung cổ, cửa sập được dùng làm lối đi bí mật, bẫy để bắt kẻ thù, hoặc thậm chí là một phương tiện hành quyết bằng cách mở ra một hố sâu hoặc hầm ngục bên dưới.