(Top Banner Ad)
basement
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Kiến trúc

basement

UK: /ˈbeɪsmənt/ • US: /ˈbeɪsmənt/

Nghĩa tiếng Việt

tầng hầm hầm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The part of a building that is partly or completely below ground level.

Vietnamese Meaning

Phần của một tòa nhà nằm một phần hoặc hoàn toàn dưới mặt đất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We have a lot of storage space in the basement."

    "Chúng tôi có rất nhiều không gian lưu trữ ở tầng hầm."

  • "The band rehearses in their basement."

    "Ban nhạc tập luyện trong tầng hầm của họ."

  • "The basement flooded during the heavy rain."

    "Tầng hầm bị ngập trong trận mưa lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun basement tầng hầm
Noun base nền tảng, cơ sở, phần chân đế
Verb base dựa trên, đặt cơ sở tại
Adjective basic cơ bản, nền tảng
Adverb basically về cơ bản, nói chung là

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
bassus ('low, short')
Old French
bassement ('foundation')
Middle English
basement

Từ 'Thấp' đến 'Tầng Hầm'

Từ 'basement' có nguồn gốc rất hợp lý. Nó bắt nguồn từ từ Latin 'bassus' có nghĩa là 'thấp'. Người Pháp cổ đã dùng từ 'bassement' để chỉ 'nền móng' của một công trình. Khi du nhập vào tiếng Anh, 'basement' giữ nguyên ý nghĩa là phần thấp nhất của một tòa nhà, tức là tầng hầm.

Usage Note

Basement thường được dùng để chỉ không gian dưới cùng của một ngôi nhà hoặc tòa nhà, được xây dựng dưới mặt đất. Nó có thể được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau như lưu trữ, làm phòng giặt, phòng giải trí, hoặc thậm chí là nơi ở. Đôi khi nó còn được gọi là 'cellar', nhưng 'cellar' thường nhỏ hơn và chủ yếu được sử dụng để lưu trữ, đặc biệt là thực phẩm và rượu.

Prepositions

in into

in the basement: chỉ vị trí bên trong tầng hầm (There is a washing machine in the basement).
into the basement: chỉ sự di chuyển vào bên trong tầng hầm (He went into the basement to get some wine).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + basement
  • damp basement
    (tầng hầm ẩm ướt)
  • finished basement
    (tầng hầm đã hoàn thiện (dùng làm phòng ở))
  • unfinished basement
    (tầng hầm chưa hoàn thiện (chỉ để chứa đồ))
  • flooded basement
    (tầng hầm bị ngập nước)
Verb + basement
  • clean out the basement
    (dọn dẹp tầng hầm)
  • convert the basement into a gym
    (cải tạo tầng hầm thành phòng tập gym)
  • go down to the basement
    (đi xuống tầng hầm)
basement + Noun
  • basement apartment
    (căn hộ ở tầng hầm)
  • basement window
    (cửa sổ tầng hầm)
  • basement level
    (khu vực tầng hầm)

Idioms

  • bargain-basement

    giá rẻ bèo, chất lượng thấp

    "I'm not buying those bargain-basement shoes; they'll fall apart in a week."

    (Tôi sẽ không mua đôi giày giá rẻ bèo đó đâu; chúng sẽ hỏng chỉ trong một tuần thôi.)

  • (down) in the basement

    ở mức rất thấp (về giá cả, thứ hạng, tinh thần)

    "After their losing streak, the team's morale is in the basement."

    (Sau chuỗi trận thua, tinh thần của cả đội đã xuống mức thấp nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

basement

danh từ
Lật mặt

Phần của một tòa nhà nằm một phần hoặc hoàn toàn dưới mặt đất.

"We have a lot of storage space in the basement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basement".

Tầng Hầm Hoàn Thiện: Không Gian Sống Mở Rộng

Ở Bắc Mỹ, nhiều ngôi nhà có tầng hầm lớn. 'Finished basement' là tầng hầm đã được cải tạo thành không gian sống thoải mái, thường có phòng xem TV, phòng chơi game, hoặc phòng ngủ phụ. Đây là một đặc điểm quan trọng làm tăng giá trị ngôi nhà.

Hầm Trú Ẩn Khi Có Bão

Tại các vùng ở Mỹ thường có lốc xoáy như 'Tornado Alley', tầng hầm đóng vai trò là nơi trú ẩn an toàn. Vì nằm dưới lòng đất, nó là phần kiên cố nhất của ngôi nhà, giúp bảo vệ con người khỏi gió mạnh và các mảnh vỡ.