(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ secret passage
B1

secret passage

noun phrase

Nghĩa tiếng Việt

lối đi bí mật đường hầm bí mật đường ngầm
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Secret passage'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một lối đi hoặc khe hở được giấu kín, thường được sử dụng để trốn thoát hoặc di chuyển bí mật.

Definition (English Meaning)

A concealed route or opening, often used for escape or clandestine movement.

Ví dụ Thực tế với 'Secret passage'

  • "The old manor was rumored to have a secret passage leading to the forest."

    "Ngôi biệt thự cổ được đồn đại là có một lối đi bí mật dẫn đến khu rừng."

  • "They discovered a secret passage behind the bookcase."

    "Họ phát hiện ra một lối đi bí mật phía sau giá sách."

  • "The secret passage allowed them to escape unnoticed."

    "Lối đi bí mật cho phép họ trốn thoát mà không bị chú ý."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Secret passage'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Adventure Mystery

Ghi chú Cách dùng 'Secret passage'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm hư cấu như tiểu thuyết trinh thám, phiêu lưu hoặc giả tưởng, gợi ý về những bí mật và những con đường ẩn giấu. 'Secret passage' nhấn mạnh tính bí mật và không được biết đến rộng rãi của lối đi, khác với 'hidden passage' có thể chỉ đơn giản là không dễ thấy.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

to into through

'to' chỉ hướng đến lối đi bí mật. 'into' chỉ sự đi vào lối đi. 'through' chỉ việc di chuyển xuyên qua lối đi.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Secret passage'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)