(Top Banner Ad)
secret passage
B1
noun phrase B1 Adventure, Mystery

secret passage

UK: /ˈsiːkrət ˈpæsɪdʒ/ • US: /ˈsiːkrɪt ˈpæsɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

lối đi bí mật đường hầm bí mật đường ngầm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A concealed route or opening, often used for escape or clandestine movement.

Vietnamese Meaning

Một lối đi hoặc khe hở được giấu kín, thường được sử dụng để trốn thoát hoặc di chuyển bí mật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old manor was rumored to have a secret passage leading to the forest."

    "Ngôi biệt thự cổ được đồn đại là có một lối đi bí mật dẫn đến khu rừng."

  • "They discovered a secret passage behind the bookcase."

    "Họ phát hiện ra một lối đi bí mật phía sau giá sách."

  • "The secret passage allowed them to escape unnoticed."

    "Lối đi bí mật cho phép họ trốn thoát mà không bị chú ý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj secret bí mật, kín đáo
N secret điều bí mật, bí quyết
Adv secretly một cách bí mật, lén lút
N secrecy sự bí mật, tính kín đáo
V pass đi qua, vượt qua
N passage lối đi, hành lang, đoạn văn
N passenger hành khách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Adventure, Mystery

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
secretus
Old French
secret
Middle English
secret
Latin
passus
Old French
passage
Middle English
passage
English
secret passage

Nguồn gốc của 'Secret'

Từ 'secret' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'secretus', mang nghĩa 'tách biệt', 'che giấu'. Nó diễn tả ý tưởng về một điều gì đó được giữ kín, không cho người khác biết. Điều này giải thích tại sao một 'lối đi bí mật' lại luôn được ẩn giấu khỏi tầm mắt.

Nguồn gốc của 'Passage'

Từ 'passage' bắt nguồn từ tiếng Latin 'passus' (bước đi, dấu chân) qua tiếng Pháp cổ 'passage' (hành động đi qua hoặc một con đường). Nó mô tả một con đường, một lối đi xuyên qua một khu vực nào đó. Khi kết hợp với 'secret', nó tạo thành 'lối đi bí mật' – một con đường được giấu kín để đi lại.

Usage Note

Cụm từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm hư cấu như tiểu thuyết trinh thám, phiêu lưu hoặc giả tưởng, gợi ý về những bí mật và những con đường ẩn giấu. 'Secret passage' nhấn mạnh tính bí mật và không được biết đến rộng rãi của lối đi, khác với 'hidden passage' có thể chỉ đơn giản là không dễ thấy.

Prepositions

to into through

'to' chỉ hướng đến lối đi bí mật. 'into' chỉ sự đi vào lối đi. 'through' chỉ việc di chuyển xuyên qua lối đi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + secret passage
  • hidden a hidden secret passage
    (một lối đi bí mật ẩn giấu)
  • concealed a concealed secret passage
    (một lối đi bí mật được che đậy)
  • narrow a narrow secret passage
    (một lối đi bí mật hẹp)
  • ancient an ancient secret passage
    (một lối đi bí mật cổ xưa)
Verb + secret passage
  • discover discover a secret passage
    (khám phá một lối đi bí mật)
  • find find a secret passage
    (tìm thấy một lối đi bí mật)
  • use use a secret passage
    (sử dụng một lối đi bí mật)
  • reveal reveal a secret passage
    (tiết lộ một lối đi bí mật)
  • build build a secret passage
    (xây dựng một lối đi bí mật)
Secret passage + Verb
  • leads A secret passage leads to...
    (Một lối đi bí mật dẫn đến...)
  • runs A secret passage runs under...
    (Một lối đi bí mật chạy bên dưới...)
  • opens A secret passage opens into...
    (Một lối đi bí mật mở ra...)

Idioms

  • discover a secret passage

    phát hiện ra một lối đi bí mật (thường ám chỉ việc tìm ra một con đường, giải pháp ẩn giấu hoặc một sự thật kín đáo)

    "They discovered a secret passage behind the bookshelf that led to a hidden room."

    (Họ đã khám phá ra một lối đi bí mật đằng sau giá sách dẫn đến một căn phòng bí mật.)

  • use a secret passage to escape

    sử dụng một lối đi bí mật để thoát hiểm (thường dùng trong bối cảnh cần trốn thoát hoặc tìm lối ra khó khăn, đôi khi theo nghĩa bóng)

    "The spies used a secret passage to escape from the castle before the guards arrived."

    (Các điệp viên đã sử dụng một lối đi bí mật để thoát khỏi lâu đài trước khi lính canh đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

secret passage

noun phrase
Lật mặt

Một lối đi hoặc khe hở được giấu kín, thường được sử dụng để trốn thoát hoặc di chuyển bí mật.

"The old manor was rumored to have a secret passage leading to the forest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secret passage".

Trong Lịch sử và Kiến trúc

Trong lịch sử, đặc biệt là ở châu Âu thời Trung Cổ, các lâu đài, cung điện và dinh thự lớn thường được xây dựng với các lối đi bí mật. Chúng được dùng cho nhiều mục đích như thoát hiểm trong các cuộc tấn công, di chuyển lén lút cho các nhiệm vụ gián điệp, hoặc làm đường hầm dẫn đến nơi cất giữ kho báu bí mật.

Trong Văn học và Điện ảnh

Lối đi bí mật là một mô típ (motif) rất phổ biến trong văn học và điện ảnh, đặc biệt là trong các thể loại phiêu lưu, trinh thám, giả tưởng và kinh dị. Chúng thường tạo ra sự kịch tính và bất ngờ, dẫn dắt nhân vật đến những khám phá mới hoặc giúp họ thoát khỏi nguy hiểm, như trong các tác phẩm 'Harry Potter', 'Biên niên sử Narnia' hay nhiều bộ phim điệp viên.