tread pattern
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The design of grooves on the surface of a tire.
Vietnamese Meaning
Thiết kế của các rãnh trên bề mặt lốp xe.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tread pattern of this tire is designed to provide excellent grip in wet conditions."
"Mẫu gai của lốp xe này được thiết kế để cung cấp độ bám đường tuyệt vời trong điều kiện ẩm ướt."
-
"The new tire features an innovative tread pattern for improved handling."
"Lốp xe mới có một mẫu gai cải tiến để cải thiện khả năng điều khiển."
-
"A worn tread pattern can significantly reduce a vehicle's stopping distance."
"Một mẫu gai lốp bị mòn có thể làm giảm đáng kể khoảng cách phanh của xe."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tread | bề mặt dẫm; bước chân; gót giày (phần tiếp xúc với đất) |
| Verb | tread | dẫm lên; bước đi |
| Noun | pattern | hoa văn; khuôn mẫu; kiểu dáng |
| Verb | pattern | tạo hoa văn; làm theo khuôn mẫu |
| Noun | treadmill | máy chạy bộ |
| Adjective | patterned | có hoa văn; có họa tiết |
| Noun | treader | người bước đi; vật dẫm (ít dùng) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ thiết kế và sự sắp xếp của các rãnh, gai lốp trên bề mặt lốp xe. Thiết kế này ảnh hưởng đến độ bám đường, khả năng thoát nước và tiếng ồn của lốp. Các mẫu gai khác nhau phù hợp với các điều kiện lái xe khác nhau (ví dụ: đường khô, đường ướt, đường tuyết).
Prepositions
"Tread pattern on the tire" chỉ vị trí của mẫu gai trên lốp xe. Ví dụ: "The tread pattern on this tire is designed for wet conditions."
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep tread pattern (hoa văn lốp sâu; hoa văn đế giày sâu)
-
worn worn tread pattern (hoa văn lốp/đế giày mòn)
-
distinctive distinctive tread pattern (hoa văn lốp/đế giày đặc trưng)
-
aggressive aggressive tread pattern (hoa văn lốp/đế giày hầm hố (thường cho xe địa hình, giày leo núi))
-
examine examine the tread pattern (kiểm tra hoa văn lốp/đế giày)
-
design design a tread pattern (thiết kế hoa văn lốp/đế giày)
-
leave leave a tread pattern (để lại dấu vết hoa văn)
-
tire tire tread pattern (hoa văn gai lốp xe)
-
shoe shoe tread pattern (hoa văn đế giày)
Idioms
-
leave a clear tread pattern
để lại dấu vết hoa văn rõ ràng (thường dùng trong bối cảnh điều tra, hoặc ẩn dụ là để lại dấu ấn rõ rệt)
"The suspect's boots left a clear tread pattern in the mud."
(Đôi bốt của nghi phạm đã để lại dấu vết hoa văn rõ ràng trên bùn.)
-
analyze the tread pattern
phân tích hoa văn lốp/đế giày (thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật, pháp y)
"Forensic experts analyzed the tread pattern found at the crime scene."
(Các chuyên gia pháp y đã phân tích hoa văn lốp được tìm thấy tại hiện trường vụ án.)
-
the unique tread pattern of the tire
hoa văn lốp độc đáo của lốp xe (nhấn mạnh đặc điểm nhận dạng riêng biệt)
"The mechanic identified the car by the unique tread pattern of its tires."
(Người thợ máy đã nhận dạng chiếc xe nhờ hoa văn lốp độc đáo của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tread pattern
nounThiết kế của các rãnh trên bề mặt lốp xe.
"The tread pattern of this tire is designed to provide excellent grip in wet conditions."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mechanic said that the new tires had an aggressive tread pattern for better grip. |
Người thợ máy nói rằng lốp xe mới có kiểu gai lốp mạnh mẽ để bám đường tốt hơn. |
| Phủ định | She told me that her old car didn't have a tread pattern suitable for off-road driving. |
Cô ấy nói với tôi rằng chiếc xe cũ của cô ấy không có kiểu gai lốp phù hợp để lái xe địa hình. |
| Nghi vấn | He asked if my car's tread pattern was designed for both wet and dry conditions. |
Anh ấy hỏi liệu kiểu gai lốp xe của tôi có được thiết kế cho cả điều kiện ẩm ướt và khô ráo hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tread pattern".
