(Top Banner Ad)
tread pattern
B2
noun B2 Kỹ thuật ô tô, Vật lý

tread pattern

UK: /ˈtrɛd ˌpætən/ • US: /ˈtrɛd ˌpætərn/

Nghĩa tiếng Việt

mẫu gai lốp kiểu gai lốp thiết kế gai lốp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The design of grooves on the surface of a tire.

Vietnamese Meaning

Thiết kế của các rãnh trên bề mặt lốp xe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tread pattern of this tire is designed to provide excellent grip in wet conditions."

    "Mẫu gai của lốp xe này được thiết kế để cung cấp độ bám đường tuyệt vời trong điều kiện ẩm ướt."

  • "The new tire features an innovative tread pattern for improved handling."

    "Lốp xe mới có một mẫu gai cải tiến để cải thiện khả năng điều khiển."

  • "A worn tread pattern can significantly reduce a vehicle's stopping distance."

    "Một mẫu gai lốp bị mòn có thể làm giảm đáng kể khoảng cách phanh của xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tread bề mặt dẫm; bước chân; gót giày (phần tiếp xúc với đất)
Verb tread dẫm lên; bước đi
Noun pattern hoa văn; khuôn mẫu; kiểu dáng
Verb pattern tạo hoa văn; làm theo khuôn mẫu
Noun treadmill máy chạy bộ
Adjective patterned có hoa văn; có họa tiết
Noun treader người bước đi; vật dẫm (ít dùng)

Synonyms

tire tread design (thiết kế gai lốp)

Related Words

tire wear (độ mòn lốp)grip (độ bám)

Subject Area

Kỹ thuật ô tô, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dret-
Proto-Germanic
*tredanan
Old English
tredan
Latin
pater
Latin
patronus
Old French
patron
English
tread pattern

Nguồn gốc của 'Tread'

Từ 'tread' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tredan', nghĩa là 'dẫm lên' hoặc 'bước đi'. Điều này phản ánh trực tiếp ý nghĩa của 'tread pattern' như là dấu vết hoặc hình dạng được tạo ra khi một vật gì đó (như lốp xe, đế giày) tiếp xúc với một bề mặt.

Nguồn gốc của 'Pattern'

Từ 'pattern' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'patron', mang ý nghĩa 'khuôn mẫu' hoặc 'ví dụ'. Ban đầu, nó chỉ một hình mẫu để làm theo, sau này phát triển thêm nghĩa 'hoa văn' hay 'thiết kế'. Khi kết hợp với 'tread', nó tạo nên cụm từ chỉ 'thiết kế của vết dẫm'.

Usage Note

Chỉ thiết kế và sự sắp xếp của các rãnh, gai lốp trên bề mặt lốp xe. Thiết kế này ảnh hưởng đến độ bám đường, khả năng thoát nước và tiếng ồn của lốp. Các mẫu gai khác nhau phù hợp với các điều kiện lái xe khác nhau (ví dụ: đường khô, đường ướt, đường tuyết).

Prepositions

on

"Tread pattern on the tire" chỉ vị trí của mẫu gai trên lốp xe. Ví dụ: "The tread pattern on this tire is designed for wet conditions."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tread pattern
  • deep deep tread pattern
    (hoa văn lốp sâu; hoa văn đế giày sâu)
  • worn worn tread pattern
    (hoa văn lốp/đế giày mòn)
  • distinctive distinctive tread pattern
    (hoa văn lốp/đế giày đặc trưng)
  • aggressive aggressive tread pattern
    (hoa văn lốp/đế giày hầm hố (thường cho xe địa hình, giày leo núi))
Verb + tread pattern
  • examine examine the tread pattern
    (kiểm tra hoa văn lốp/đế giày)
  • design design a tread pattern
    (thiết kế hoa văn lốp/đế giày)
  • leave leave a tread pattern
    (để lại dấu vết hoa văn)
Noun + tread pattern (modifier)
  • tire tire tread pattern
    (hoa văn gai lốp xe)
  • shoe shoe tread pattern
    (hoa văn đế giày)

Idioms

  • leave a clear tread pattern

    để lại dấu vết hoa văn rõ ràng (thường dùng trong bối cảnh điều tra, hoặc ẩn dụ là để lại dấu ấn rõ rệt)

    "The suspect's boots left a clear tread pattern in the mud."

    (Đôi bốt của nghi phạm đã để lại dấu vết hoa văn rõ ràng trên bùn.)

  • analyze the tread pattern

    phân tích hoa văn lốp/đế giày (thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật, pháp y)

    "Forensic experts analyzed the tread pattern found at the crime scene."

    (Các chuyên gia pháp y đã phân tích hoa văn lốp được tìm thấy tại hiện trường vụ án.)

  • the unique tread pattern of the tire

    hoa văn lốp độc đáo của lốp xe (nhấn mạnh đặc điểm nhận dạng riêng biệt)

    "The mechanic identified the car by the unique tread pattern of its tires."

    (Người thợ máy đã nhận dạng chiếc xe nhờ hoa văn lốp độc đáo của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tread pattern

noun
Lật mặt

Thiết kế của các rãnh trên bề mặt lốp xe.

"The tread pattern of this tire is designed to provide excellent grip in wet conditions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mechanic said that the new tires had an aggressive tread pattern for better grip.
Người thợ máy nói rằng lốp xe mới có kiểu gai lốp mạnh mẽ để bám đường tốt hơn.
Phủ định
She told me that her old car didn't have a tread pattern suitable for off-road driving.
Cô ấy nói với tôi rằng chiếc xe cũ của cô ấy không có kiểu gai lốp phù hợp để lái xe địa hình.
Nghi vấn
He asked if my car's tread pattern was designed for both wet and dry conditions.
Anh ấy hỏi liệu kiểu gai lốp xe của tôi có được thiết kế cho cả điều kiện ẩm ướt và khô ráo hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tread pattern".

Dấu vết trong Điều tra Pháp y

Trong văn hóa phương Tây, 'tread pattern' (hoa văn lốp xe hoặc đế giày) đóng vai trò quan trọng trong điều tra pháp y. Dấu vết này có thể giúp cảnh sát xác định loại phương tiện, giày dép, thậm chí liên kết nghi phạm với hiện trường vụ án, tương tự như dấu vân tay.

Tầm quan trọng trong An toàn và Hiệu suất

Thiết kế 'tread pattern' của lốp xe và đế giày không chỉ mang tính thẩm mỹ mà còn cực kỳ quan trọng đối với an toàn và hiệu suất. Các hoa văn khác nhau được tối ưu hóa cho các điều kiện địa hình (ẩm ướt, khô ráo, tuyết, bùn) hoặc mục đích sử dụng (chạy bộ, leo núi) riêng biệt, ảnh hưởng trực tiếp đến độ bám đường và khả năng di chuyển.