(Top Banner Ad)
tread
B2
verb B2 General Vocabulary

tread

UK: /tred/ • US: /trɛd/

Nghĩa tiếng Việt

bước đi giẫm lên mặt lốp bậc thang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to walk in a specified way

Vietnamese Meaning

bước đi, giẫm lên, đi trên

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Be careful where you tread."

    "Hãy cẩn thận nơi bạn bước đi."

  • "I try not to tread on anyone's toes."

    "Tôi cố gắng không đụng chạm đến quyền lợi của ai cả."

  • "The car's tires have good tread."

    "Lốp xe ô tô có độ bám tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tread Bước chân, dáng đi; lòng lốp xe
Noun treader Người giẫm đạp, người bước đi (thường dùng trong văn học)
Adjective untrodden Chưa từng có ai bước qua, hoang sơ, chưa được khám phá
Noun treading Hành động giẫm lên, dẫm đạp; sự giẫm nước (như trong 'water treading')
Verb (past participle) trodden Đã bị giẫm đạp (dạng quá khứ phân từ của tread)

Synonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
tredan
Proto-Germanic
*tredaną

Gốc rễ xa xưa của 'tread'

Từ 'tread' có nguồn gốc từ từ 'tredan' trong tiếng Anh cổ, và xa hơn nữa là từ '*tredaną' trong tiếng Proto-Germanic. Nó luôn giữ ý nghĩa cơ bản là 'bước đi' hoặc 'giẫm lên', cho thấy hành động này đã quan trọng với con người từ rất lâu đời, phản ánh mối liên hệ sâu sắc với việc di chuyển và tương tác với mặt đất.

Usage Note

Thường dùng để chỉ hành động đi bộ một cách cẩn thận hoặc có mục đích, hoặc chỉ việc giẫm lên một cái gì đó. Có thể mang nghĩa bóng là đối mặt với một tình huống khó khăn.

Prepositions

on upon

Tread on/upon something: Giẫm lên cái gì đó. Ví dụ: He trod on my foot (Anh ta giẫm lên chân tôi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tread (dạng 'tread' là danh từ)
  • light a light tread
    (một bước chân nhẹ nhàng)
  • heavy a heavy tread
    (một bước chân nặng nề)
  • soft a soft tread
    (một bước chân êm ái, nhẹ nhàng)
Verb + tread (dạng 'tread' là động từ)
  • tread tread carefully
    (bước đi cẩn thận)
  • tread tread softly
    (bước đi nhẹ nhàng, rón rén)
  • tread tread water
    (giẫm nước (để giữ đầu trên mặt nước))
  • tread tread a path/route
    (mở đường, vạch lối đi)
Tread + Preposition
  • tread on tread on something
    (giẫm lên cái gì)
  • tread upon tread upon someone's rights
    (xâm phạm quyền lợi của ai)
  • tread in tread in someone's footsteps
    (noi gương ai, theo bước chân ai)

Idioms

  • tread on someone's toes

    Xúc phạm hoặc làm phật ý ai đó, đặc biệt bằng cách can thiệp vào công việc hoặc quyền hạn của họ.

    "I'm careful not to tread on my boss's toes by offering unsolicited advice."

    (Tôi cẩn thận để không làm phật ý sếp bằng cách đưa ra lời khuyên không được yêu cầu.)

  • tread a fine line / a narrow path

    Cố gắng duy trì sự cân bằng khó khăn giữa hai điều đối lập hoặc có khả năng gây rắc rối; phải rất cẩn trọng để không phạm sai lầm.

    "He had to tread a fine line between being firm and being overly strict with his children."

    (Anh ấy phải giữ một lằn ranh mỏng manh giữa việc kiên quyết và quá nghiêm khắc với các con.)

  • tread water

    Không tiến bộ, chỉ giữ nguyên trạng thái hoặc duy trì ở một mức độ nào đó mà không thực sự cải thiện; (nghĩa đen) giẫm nước để giữ mình nổi.

    "The company has just been treading water for the last few years, making no real progress in the market."

    (Công ty chỉ dậm chân tại chỗ trong vài năm qua, không có tiến bộ thực sự trên thị trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tread

verb
Lật mặt

bước đi, giẫm lên, đi trên

"Be careful where you tread."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He treads carefully on the icy path.
Anh ấy bước đi cẩn thận trên con đường băng giá.
Phủ định
Why doesn't she tread lightly when she dances?
Tại sao cô ấy không bước đi nhẹ nhàng khiêu vũ?
Nghi vấn
Where did the soldiers tread during the battle?
Binh lính đã giẫm lên đâu trong trận chiến?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will tread carefully on the icy path.
Anh ấy sẽ bước đi cẩn thận trên con đường băng giá.
Phủ định
She is not going to tread on anyone's toes to get ahead.
Cô ấy sẽ không chèn ép ai để tiến lên.
Nghi vấn
Will they tread this path again?
Liệu họ có bước đi trên con đường này một lần nữa không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction workers were treading carefully on the unstable scaffolding.
Các công nhân xây dựng đang bước đi cẩn thận trên giàn giáo không ổn định.
Phủ định
She wasn't treading the grapes when I arrived at the vineyard.
Cô ấy đã không giẫm nho khi tôi đến vườn nho.
Nghi vấn
Were they treading water for hours after the boat capsized?
Họ đã đạp nước hàng giờ sau khi thuyền bị lật phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' tread on the stairs was surprisingly quiet.
Bước chân của các học sinh trên cầu thang yên tĩnh đến ngạc nhiên.
Phủ định
My son's tread wasn't as careful as I thought it would be.
Bước chân của con trai tôi không cẩn thận như tôi nghĩ.
Nghi vấn
Was the fox's tread visible in the fresh snow?
Dấu chân của con cáo có nhìn thấy được trên lớp tuyết mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tread".

Biểu tượng tự do 'Don't Tread on Me'

Cụm từ 'Don't Tread on Me' (Đừng giẫm lên tôi) nổi tiếng xuất hiện trên Lá cờ Gadsden, một lá cờ lịch sử của Mỹ với hình con rắn chuông cuộn tròn. Nó là một biểu tượng mạnh mẽ của sự tự do cá nhân, chống lại sự áp bức và thường được sử dụng trong các phong trào chính trị hoặc để thể hiện tinh thần độc lập, không chịu sự can thiệp của chính phủ hoặc bất kỳ thế lực nào khác.

Thành ngữ 'Treading the Boards' trong sân khấu

Trong văn hóa Anh-Mỹ, cụm từ 'treading the boards' là một cách nói thông tục để chỉ việc biểu diễn trên sân khấu. 'Boards' ở đây ám chỉ sàn sân khấu bằng gỗ. Nó gợi lên hình ảnh một diễn viên đang sải bước, biểu diễn và thể hiện kỹ năng của mình, thường được dùng để nói về một sự nghiệp lâu dài trong ngành sân khấu hoặc một người có kinh nghiệm diễn xuất.