tread
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to walk in a specified way
Vietnamese Meaning
bước đi, giẫm lên, đi trên
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Be careful where you tread."
"Hãy cẩn thận nơi bạn bước đi."
-
"I try not to tread on anyone's toes."
"Tôi cố gắng không đụng chạm đến quyền lợi của ai cả."
-
"The car's tires have good tread."
"Lốp xe ô tô có độ bám tốt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tread | Bước chân, dáng đi; lòng lốp xe |
| Noun | treader | Người giẫm đạp, người bước đi (thường dùng trong văn học) |
| Adjective | untrodden | Chưa từng có ai bước qua, hoang sơ, chưa được khám phá |
| Noun | treading | Hành động giẫm lên, dẫm đạp; sự giẫm nước (như trong 'water treading') |
| Verb (past participle) | trodden | Đã bị giẫm đạp (dạng quá khứ phân từ của tread) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ hành động đi bộ một cách cẩn thận hoặc có mục đích, hoặc chỉ việc giẫm lên một cái gì đó. Có thể mang nghĩa bóng là đối mặt với một tình huống khó khăn.
Prepositions
Tread on/upon something: Giẫm lên cái gì đó. Ví dụ: He trod on my foot (Anh ta giẫm lên chân tôi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
light a light tread (một bước chân nhẹ nhàng)
-
heavy a heavy tread (một bước chân nặng nề)
-
soft a soft tread (một bước chân êm ái, nhẹ nhàng)
-
tread tread carefully (bước đi cẩn thận)
-
tread tread softly (bước đi nhẹ nhàng, rón rén)
-
tread tread water (giẫm nước (để giữ đầu trên mặt nước))
-
tread tread a path/route (mở đường, vạch lối đi)
-
tread on tread on something (giẫm lên cái gì)
-
tread upon tread upon someone's rights (xâm phạm quyền lợi của ai)
-
tread in tread in someone's footsteps (noi gương ai, theo bước chân ai)
Idioms
-
tread on someone's toes
Xúc phạm hoặc làm phật ý ai đó, đặc biệt bằng cách can thiệp vào công việc hoặc quyền hạn của họ.
"I'm careful not to tread on my boss's toes by offering unsolicited advice."
(Tôi cẩn thận để không làm phật ý sếp bằng cách đưa ra lời khuyên không được yêu cầu.)
-
tread a fine line / a narrow path
Cố gắng duy trì sự cân bằng khó khăn giữa hai điều đối lập hoặc có khả năng gây rắc rối; phải rất cẩn trọng để không phạm sai lầm.
"He had to tread a fine line between being firm and being overly strict with his children."
(Anh ấy phải giữ một lằn ranh mỏng manh giữa việc kiên quyết và quá nghiêm khắc với các con.)
-
tread water
Không tiến bộ, chỉ giữ nguyên trạng thái hoặc duy trì ở một mức độ nào đó mà không thực sự cải thiện; (nghĩa đen) giẫm nước để giữ mình nổi.
"The company has just been treading water for the last few years, making no real progress in the market."
(Công ty chỉ dậm chân tại chỗ trong vài năm qua, không có tiến bộ thực sự trên thị trường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tread
verbbước đi, giẫm lên, đi trên
"Be careful where you tread."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He treads carefully on the icy path. |
Anh ấy bước đi cẩn thận trên con đường băng giá. |
| Phủ định | Why doesn't she tread lightly when she dances? |
Tại sao cô ấy không bước đi nhẹ nhàng khiêu vũ? |
| Nghi vấn | Where did the soldiers tread during the battle? |
Binh lính đã giẫm lên đâu trong trận chiến? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will tread carefully on the icy path. |
Anh ấy sẽ bước đi cẩn thận trên con đường băng giá. |
| Phủ định | She is not going to tread on anyone's toes to get ahead. |
Cô ấy sẽ không chèn ép ai để tiến lên. |
| Nghi vấn | Will they tread this path again? |
Liệu họ có bước đi trên con đường này một lần nữa không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The construction workers were treading carefully on the unstable scaffolding. |
Các công nhân xây dựng đang bước đi cẩn thận trên giàn giáo không ổn định. |
| Phủ định | She wasn't treading the grapes when I arrived at the vineyard. |
Cô ấy đã không giẫm nho khi tôi đến vườn nho. |
| Nghi vấn | Were they treading water for hours after the boat capsized? |
Họ đã đạp nước hàng giờ sau khi thuyền bị lật phải không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' tread on the stairs was surprisingly quiet. |
Bước chân của các học sinh trên cầu thang yên tĩnh đến ngạc nhiên. |
| Phủ định | My son's tread wasn't as careful as I thought it would be. |
Bước chân của con trai tôi không cẩn thận như tôi nghĩ. |
| Nghi vấn | Was the fox's tread visible in the fresh snow? |
Dấu chân của con cáo có nhìn thấy được trên lớp tuyết mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tread".
