(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ treadmill
B1

treadmill

noun

Nghĩa tiếng Việt

máy chạy bộ guồng quay (nghĩa bóng)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Treadmill'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại máy tập thể dục có băng chuyền chuyển động liên tục, trên đó một người có thể đi bộ hoặc chạy tại chỗ.

Definition (English Meaning)

An exercise machine with a continuous moving belt on which a person can walk or run in place.

Ví dụ Thực tế với 'Treadmill'

  • "She runs on the treadmill every morning."

    "Cô ấy chạy trên máy chạy bộ mỗi sáng."

  • "I prefer running outdoors to running on a treadmill."

    "Tôi thích chạy ngoài trời hơn là chạy trên máy chạy bộ."

  • "The politician's promises are just more of the same old political treadmill."

    "Những lời hứa của chính trị gia chỉ là những trò cũ rích của guồng quay chính trị."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Treadmill'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: treadmill
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

running machine(máy chạy bộ)
exercise machine(máy tập thể dục)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

elliptical(máy tập elip)
stationary bike(xe đạp tập thể dục)
weights(tạ)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thể dục Thể thao

Ghi chú Cách dùng 'Treadmill'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Treadmill thường được sử dụng để mô phỏng việc đi bộ hoặc chạy mà không cần di chuyển khỏi một vị trí cố định. Nó phổ biến trong các phòng tập thể dục và tại nhà để tập thể dục tim mạch.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on

"On a treadmill" được dùng để chỉ hành động đi bộ hoặc chạy TRÊN máy chạy bộ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Treadmill'

Rule: clauses-adverbial-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I listen to podcasts while I run on the treadmill.
Tôi nghe podcast trong khi tôi chạy trên máy chạy bộ.
Phủ định
Even though he has a treadmill at home, he doesn't use it often.
Mặc dù anh ấy có máy chạy bộ ở nhà, anh ấy không sử dụng nó thường xuyên.
Nghi vấn
Do you feel better after you exercise on the treadmill?
Bạn có cảm thấy tốt hơn sau khi tập thể dục trên máy chạy bộ không?

Rule: tenses-future-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the gym closes, I will have been running on the treadmill for an hour.
Vào thời điểm phòng gym đóng cửa, tôi sẽ đã chạy trên máy chạy bộ được một tiếng.
Phủ định
She won't have been using the treadmill for more than 30 minutes before she switches to weights.
Cô ấy sẽ không sử dụng máy chạy bộ quá 30 phút trước khi chuyển sang tập tạ.
Nghi vấn
Will he have been walking on the treadmill for very long when you arrive?
Liệu anh ấy sẽ đã đi bộ trên máy chạy bộ được lâu khi bạn đến?

Rule: tenses-past-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was using the treadmill at the gym yesterday morning.
Cô ấy đang sử dụng máy chạy bộ ở phòng tập gym sáng hôm qua.
Phủ định
They weren't fixing the treadmill when I arrived.
Họ đã không sửa máy chạy bộ khi tôi đến.
Nghi vấn
Was he running on the treadmill when the power went out?
Có phải anh ấy đang chạy trên máy chạy bộ khi mất điện không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)