treadmill
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An exercise machine with a continuous moving belt on which a person can walk or run in place.
Vietnamese Meaning
Một loại máy tập thể dục có băng chuyền chuyển động liên tục, trên đó một người có thể đi bộ hoặc chạy tại chỗ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She runs on the treadmill every morning."
"Cô ấy chạy trên máy chạy bộ mỗi sáng."
-
"I prefer running outdoors to running on a treadmill."
"Tôi thích chạy ngoài trời hơn là chạy trên máy chạy bộ."
-
"The politician's promises are just more of the same old political treadmill."
"Những lời hứa của chính trị gia chỉ là những trò cũ rích của guồng quay chính trị."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Treadmill thường được sử dụng để mô phỏng việc đi bộ hoặc chạy mà không cần di chuyển khỏi một vị trí cố định. Nó phổ biến trong các phòng tập thể dục và tại nhà để tập thể dục tim mạch.
Prepositions
"On a treadmill" được dùng để chỉ hành động đi bộ hoặc chạy TRÊN máy chạy bộ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
electric electric treadmill (máy chạy bộ điện)
-
manual manual treadmill (máy chạy bộ cơ)
-
curved curved treadmill (máy chạy bộ cong)
-
home home treadmill (máy chạy bộ tại nhà)
-
run on run on a treadmill (chạy trên máy chạy bộ)
-
walk on walk on a treadmill (đi bộ trên máy chạy bộ)
-
use use a treadmill (sử dụng máy chạy bộ)
-
get on/off get on/off a treadmill (bước lên/xuống máy chạy bộ)
-
treadmill belt treadmill belt (băng tải máy chạy bộ)
-
treadmill workout treadmill workout (bài tập trên máy chạy bộ)
-
treadmill desk treadmill desk (bàn làm việc tích hợp máy chạy bộ)
Idioms
-
the daily treadmill
cuộc sống lặp đi lặp lại, công việc nhàm chán hàng ngày
"I feel like I'm stuck on the daily treadmill, doing the same things every day."
(Tôi cảm thấy như mình đang mắc kẹt trong guồng quay công việc hàng ngày, làm đi làm lại những việc cũ rích.)
-
the treadmill of life/work
guồng quay cuộc sống/công việc đầy áp lực, không ngừng nghỉ
"Many people feel overwhelmed by the treadmill of modern work life."
(Nhiều người cảm thấy bị choáng ngợp bởi guồng quay công việc hiện đại đầy áp lực.)
-
off the treadmill
thoát khỏi guồng quay bận rộn, nghỉ ngơi
"After years in the corporate world, she decided to get off the treadmill and travel."
(Sau nhiều năm làm việc trong môi trường công sở, cô ấy quyết định thoát khỏi guồng quay bận rộn và đi du lịch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
treadmill
nounMột loại máy tập thể dục có băng chuyền chuyển động liên tục, trên đó một người có thể đi bộ hoặc chạy tại chỗ.
"She runs on the treadmill every morning."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I listen to podcasts while I run on the treadmill. |
Tôi nghe podcast trong khi tôi chạy trên máy chạy bộ. |
| Phủ định | Even though he has a treadmill at home, he doesn't use it often. |
Mặc dù anh ấy có máy chạy bộ ở nhà, anh ấy không sử dụng nó thường xuyên. |
| Nghi vấn | Do you feel better after you exercise on the treadmill? |
Bạn có cảm thấy tốt hơn sau khi tập thể dục trên máy chạy bộ không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the gym closes, I will have been running on the treadmill for an hour. |
Vào thời điểm phòng gym đóng cửa, tôi sẽ đã chạy trên máy chạy bộ được một tiếng. |
| Phủ định | She won't have been using the treadmill for more than 30 minutes before she switches to weights. |
Cô ấy sẽ không sử dụng máy chạy bộ quá 30 phút trước khi chuyển sang tập tạ. |
| Nghi vấn | Will he have been walking on the treadmill for very long when you arrive? |
Liệu anh ấy sẽ đã đi bộ trên máy chạy bộ được lâu khi bạn đến? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was using the treadmill at the gym yesterday morning. |
Cô ấy đang sử dụng máy chạy bộ ở phòng tập gym sáng hôm qua. |
| Phủ định | They weren't fixing the treadmill when I arrived. |
Họ đã không sửa máy chạy bộ khi tôi đến. |
| Nghi vấn | Was he running on the treadmill when the power went out? |
Có phải anh ấy đang chạy trên máy chạy bộ khi mất điện không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "treadmill".
