(Top Banner Ad)
treadmill
B1
noun B1 Thể dục, Thể thao

treadmill

UK: /ˈtred.mɪl/ • US: /ˈtred.mɪl/

Nghĩa tiếng Việt

máy chạy bộ guồng quay (nghĩa bóng)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An exercise machine with a continuous moving belt on which a person can walk or run in place.

Vietnamese Meaning

Một loại máy tập thể dục có băng chuyền chuyển động liên tục, trên đó một người có thể đi bộ hoặc chạy tại chỗ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She runs on the treadmill every morning."

    "Cô ấy chạy trên máy chạy bộ mỗi sáng."

  • "I prefer running outdoors to running on a treadmill."

    "Tôi thích chạy ngoài trời hơn là chạy trên máy chạy bộ."

  • "The politician's promises are just more of the same old political treadmill."

    "Những lời hứa của chính trị gia chỉ là những trò cũ rích của guồng quay chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tread Bước đi, đặt chân lên
Noun tread Bước chân, dấu chân; phần lốp xe tiếp xúc mặt đường
Noun mill Cối xay, nhà máy xay; nhà máy sản xuất
Verb mill Xay, nghiền; di chuyển lộn xộn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể dục, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
tredan
Old English
mylen
17th Century English
treadmill
Modern English
treadmill

Lịch sử của Treadmill

Ban đầu, "treadmill" (còn gọi là "treadwheel") không phải là một thiết bị tập luyện. Vào thế kỷ 17, nó được phát minh ở Anh như một cỗ máy để cung cấp năng lượng cho các nhà máy hoặc xay ngũ cốc bằng sức người hoặc động vật. Đáng chú ý hơn, vào thế kỷ 19, nó được sử dụng rộng rãi trong các nhà tù như một hình thức lao động khổ sai và trừng phạt, buộc tù nhân phải bước liên tục để vận hành máy. Mãi đến cuối thế kỷ 20, nó mới được tái phát minh thành thiết bị tập thể dục phổ biến như ngày nay.

Usage Note

Treadmill thường được sử dụng để mô phỏng việc đi bộ hoặc chạy mà không cần di chuyển khỏi một vị trí cố định. Nó phổ biến trong các phòng tập thể dục và tại nhà để tập thể dục tim mạch.

Prepositions

on

"On a treadmill" được dùng để chỉ hành động đi bộ hoặc chạy TRÊN máy chạy bộ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + treadmill
  • electric electric treadmill
    (máy chạy bộ điện)
  • manual manual treadmill
    (máy chạy bộ cơ)
  • curved curved treadmill
    (máy chạy bộ cong)
  • home home treadmill
    (máy chạy bộ tại nhà)
Verb + treadmill
  • run on run on a treadmill
    (chạy trên máy chạy bộ)
  • walk on walk on a treadmill
    (đi bộ trên máy chạy bộ)
  • use use a treadmill
    (sử dụng máy chạy bộ)
  • get on/off get on/off a treadmill
    (bước lên/xuống máy chạy bộ)
Treadmill + Noun
  • treadmill belt treadmill belt
    (băng tải máy chạy bộ)
  • treadmill workout treadmill workout
    (bài tập trên máy chạy bộ)
  • treadmill desk treadmill desk
    (bàn làm việc tích hợp máy chạy bộ)

Idioms

  • the daily treadmill

    cuộc sống lặp đi lặp lại, công việc nhàm chán hàng ngày

    "I feel like I'm stuck on the daily treadmill, doing the same things every day."

    (Tôi cảm thấy như mình đang mắc kẹt trong guồng quay công việc hàng ngày, làm đi làm lại những việc cũ rích.)

  • the treadmill of life/work

    guồng quay cuộc sống/công việc đầy áp lực, không ngừng nghỉ

    "Many people feel overwhelmed by the treadmill of modern work life."

    (Nhiều người cảm thấy bị choáng ngợp bởi guồng quay công việc hiện đại đầy áp lực.)

  • off the treadmill

    thoát khỏi guồng quay bận rộn, nghỉ ngơi

    "After years in the corporate world, she decided to get off the treadmill and travel."

    (Sau nhiều năm làm việc trong môi trường công sở, cô ấy quyết định thoát khỏi guồng quay bận rộn và đi du lịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

treadmill

noun
Lật mặt

Một loại máy tập thể dục có băng chuyền chuyển động liên tục, trên đó một người có thể đi bộ hoặc chạy tại chỗ.

"She runs on the treadmill every morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I listen to podcasts while I run on the treadmill.
Tôi nghe podcast trong khi tôi chạy trên máy chạy bộ.
Phủ định
Even though he has a treadmill at home, he doesn't use it often.
Mặc dù anh ấy có máy chạy bộ ở nhà, anh ấy không sử dụng nó thường xuyên.
Nghi vấn
Do you feel better after you exercise on the treadmill?
Bạn có cảm thấy tốt hơn sau khi tập thể dục trên máy chạy bộ không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the gym closes, I will have been running on the treadmill for an hour.
Vào thời điểm phòng gym đóng cửa, tôi sẽ đã chạy trên máy chạy bộ được một tiếng.
Phủ định
She won't have been using the treadmill for more than 30 minutes before she switches to weights.
Cô ấy sẽ không sử dụng máy chạy bộ quá 30 phút trước khi chuyển sang tập tạ.
Nghi vấn
Will he have been walking on the treadmill for very long when you arrive?
Liệu anh ấy sẽ đã đi bộ trên máy chạy bộ được lâu khi bạn đến?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was using the treadmill at the gym yesterday morning.
Cô ấy đang sử dụng máy chạy bộ ở phòng tập gym sáng hôm qua.
Phủ định
They weren't fixing the treadmill when I arrived.
Họ đã không sửa máy chạy bộ khi tôi đến.
Nghi vấn
Was he running on the treadmill when the power went out?
Có phải anh ấy đang chạy trên máy chạy bộ khi mất điện không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "treadmill".

Từ Hình Phạt Đến Tập Luyện

Khái niệm "treadmill" đã trải qua một sự thay đổi đáng kể từ mục đích ban đầu. Ở Anh thế kỷ 19, máy chạy bộ được sử dụng rộng rãi trong các nhà tù như một hình thức lao động khổ sai để cải tạo tù nhân. Các tù nhân phải bước liên tục trong nhiều giờ để xay ngũ cốc hoặc bơm nước. Hình ảnh này đã định hình một phần ngôn ngữ khi nói về sự lặp đi lặp lại và mệt mỏi. Ngày nay, nó đã trở thành biểu tượng của sức khỏe và thể dục, là một trong những thiết bị tập luyện phổ biến nhất trên thế giới.

Phản ánh "Cuộc Đua Chuột" (Rat Race)

Mặc dù "treadmill" hiện là thiết bị tập luyện, hình ảnh nó tạo ra về việc chạy không ngừng nghỉ mà không đi đến đâu đã ăn sâu vào văn hóa phương Tây. Nó thường được dùng như phép ẩn dụ cho "cuộc đua chuột" (rat race) - một lối sống cạnh tranh, bận rộn và vô nghĩa, nơi mọi người làm việc cật lực để đạt được mục tiêu vật chất nhưng lại cảm thấy không có tiến bộ thực sự. Cụm từ "on the treadmill" thường ám chỉ cảm giác bị mắc kẹt trong một chu trình không hồi kết.