treadmill
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Treadmill'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại máy tập thể dục có băng chuyền chuyển động liên tục, trên đó một người có thể đi bộ hoặc chạy tại chỗ.
Definition (English Meaning)
An exercise machine with a continuous moving belt on which a person can walk or run in place.
Ví dụ Thực tế với 'Treadmill'
-
"She runs on the treadmill every morning."
"Cô ấy chạy trên máy chạy bộ mỗi sáng."
-
"I prefer running outdoors to running on a treadmill."
"Tôi thích chạy ngoài trời hơn là chạy trên máy chạy bộ."
-
"The politician's promises are just more of the same old political treadmill."
"Những lời hứa của chính trị gia chỉ là những trò cũ rích của guồng quay chính trị."
Từ loại & Từ liên quan của 'Treadmill'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: treadmill
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Treadmill'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Treadmill thường được sử dụng để mô phỏng việc đi bộ hoặc chạy mà không cần di chuyển khỏi một vị trí cố định. Nó phổ biến trong các phòng tập thể dục và tại nhà để tập thể dục tim mạch.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
"On a treadmill" được dùng để chỉ hành động đi bộ hoặc chạy TRÊN máy chạy bộ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Treadmill'
Rule: clauses-adverbial-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I listen to podcasts while I run on the treadmill.
|
Tôi nghe podcast trong khi tôi chạy trên máy chạy bộ. |
| Phủ định |
Even though he has a treadmill at home, he doesn't use it often.
|
Mặc dù anh ấy có máy chạy bộ ở nhà, anh ấy không sử dụng nó thường xuyên. |
| Nghi vấn |
Do you feel better after you exercise on the treadmill?
|
Bạn có cảm thấy tốt hơn sau khi tập thể dục trên máy chạy bộ không? |
Rule: tenses-future-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time the gym closes, I will have been running on the treadmill for an hour.
|
Vào thời điểm phòng gym đóng cửa, tôi sẽ đã chạy trên máy chạy bộ được một tiếng. |
| Phủ định |
She won't have been using the treadmill for more than 30 minutes before she switches to weights.
|
Cô ấy sẽ không sử dụng máy chạy bộ quá 30 phút trước khi chuyển sang tập tạ. |
| Nghi vấn |
Will he have been walking on the treadmill for very long when you arrive?
|
Liệu anh ấy sẽ đã đi bộ trên máy chạy bộ được lâu khi bạn đến? |
Rule: tenses-past-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She was using the treadmill at the gym yesterday morning.
|
Cô ấy đang sử dụng máy chạy bộ ở phòng tập gym sáng hôm qua. |
| Phủ định |
They weren't fixing the treadmill when I arrived.
|
Họ đã không sửa máy chạy bộ khi tôi đến. |
| Nghi vấn |
Was he running on the treadmill when the power went out?
|
Có phải anh ấy đang chạy trên máy chạy bộ khi mất điện không? |