(Top Banner Ad)
treasury shares
C1
noun C1 Kinh tế

treasury shares

UK: /ˈtrɛʒəri ʃeəz/ • US: /ˈtrɛʒəri ʃɛrz/

Nghĩa tiếng Việt

cổ phiếu quỹ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Shares of a company's own stock that have been repurchased and are held by the company; also known as treasury stock.

Vietnamese Meaning

Cổ phiếu quỹ, là cổ phiếu đã được công ty phát hành nhưng sau đó mua lại và giữ lại, thay vì hủy bỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company decided to buy back treasury shares to boost its stock price."

    "Công ty quyết định mua lại cổ phiếu quỹ để thúc đẩy giá cổ phiếu."

  • "The board of directors approved the repurchase of treasury shares."

    "Hội đồng quản trị đã phê duyệt việc mua lại cổ phiếu quỹ."

  • "Treasury shares are not entitled to dividends."

    "Cổ phiếu quỹ không được hưởng cổ tức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun treasure kho báu, tài sản quý giá
Verb treasure trân trọng, quý trọng
Noun treasurer thủ quỹ
Noun shareholder cổ đông
Verb share chia sẻ, chia phần
Noun sharing sự chia sẻ

Synonyms

treasury stock (Cổ phiếu quỹ)

Antonyms

Related Words

stock repurchase (Mua lại cổ phiếu)share buyback (Mua lại cổ phần)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
thesaurus
Old French
tresor
Old French
tresorarie
Middle English
treasory
English
treasury

Nguồn gốc của 'treasury shares'

Cụm từ 'treasury shares' (cổ phiếu quỹ) được ghép từ 'treasury' và 'shares'. 'Treasury' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'thesaurus' nghĩa là 'kho báu' hoặc 'nơi cất giữ'. Theo thời gian, nó phát triển thành 'kho bạc' hay 'ngân khố' (nơi lưu trữ tài sản quý giá của một quốc gia hoặc tổ chức). Còn 'shares' có nghĩa là 'phần chia sẻ' hay 'cổ phần'. Trong bối cảnh tài chính, khi một công ty mua lại chính cổ phiếu của mình, những cổ phiếu này không còn được lưu hành trên thị trường mà được giữ lại trong 'kho' của công ty, giống như một phần tài sản được cất giữ. Do đó, chúng được gọi là 'treasury shares' để chỉ loại cổ phiếu thuộc sở hữu của chính công ty phát hành.

Usage Note

Cổ phiếu quỹ không được tính vào số lượng cổ phiếu đang lưu hành và không được trả cổ tức. Việc nắm giữ cổ phiếu quỹ có thể được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau, chẳng hạn như phát hành cho nhân viên theo chương trình thưởng cổ phiếu, sử dụng trong các vụ sáp nhập và mua lại, hoặc giảm số lượng cổ phiếu đang lưu hành để tăng giá trị của các cổ phiếu còn lại.

Prepositions

of in

* **of:** Sử dụng để chỉ sự sở hữu hoặc thuộc về, ví dụ: 'treasury shares of the company'.
* **in:** Sử dụng để chỉ mục đích hoặc sử dụng, ví dụ: 'the use of treasury shares in acquisitions'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + treasury shares
  • acquired acquired treasury shares
    (cổ phiếu quỹ đã được mua lại)
  • repurchased repurchased treasury shares
    (cổ phiếu quỹ được mua lại)
  • held held treasury shares
    (cổ phiếu quỹ đang được nắm giữ)
Verb + treasury shares
  • repurchase repurchase treasury shares
    (mua lại cổ phiếu quỹ)
  • cancel cancel treasury shares
    (hủy bỏ cổ phiếu quỹ)
  • sell sell treasury shares
    (bán cổ phiếu quỹ)
  • hold hold treasury shares
    (nắm giữ cổ phiếu quỹ)
Noun + of + treasury shares
  • repurchase repurchase of treasury shares
    (việc mua lại cổ phiếu quỹ)
  • cancellation cancellation of treasury shares
    (việc hủy bỏ cổ phiếu quỹ)

Idioms

  • repurchase treasury shares

    Việc một công ty mua lại chính cổ phiếu của mình từ thị trường, thường để giảm số lượng cổ phiếu đang lưu hành và tăng giá trị cho cổ đông.

    "The company decided to repurchase treasury shares to boost its earnings per share."

    (Công ty đã quyết định mua lại cổ phiếu quỹ để thúc đẩy lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu.)

  • hold treasury shares

    Việc một công ty nắm giữ cổ phiếu của chính mình mà không hủy bỏ hay tái phát hành ngay lập tức, thường để sử dụng cho các mục đích tương lai như chia thưởng cho nhân viên.

    "The firm will hold treasury shares for its employee stock option plan."

    (Công ty sẽ nắm giữ cổ phiếu quỹ cho kế hoạch quyền chọn cổ phiếu cho nhân viên.)

  • cancel treasury shares

    Hành động một công ty loại bỏ vĩnh viễn cổ phiếu quỹ, thường làm giảm tổng số lượng cổ phiếu đã phát hành và tăng giá trị mỗi cổ phiếu còn lại.

    "The board voted to cancel treasury shares, effectively reducing the total outstanding shares."

    (Hội đồng quản trị đã bỏ phiếu hủy bỏ cổ phiếu quỹ, qua đó giảm hiệu quả tổng số cổ phiếu đang lưu hành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

treasury shares

noun
Lật mặt

Cổ phiếu quỹ, là cổ phiếu đã được công ty phát hành nhưng sau đó mua lại và giữ lại, thay vì hủy bỏ.

"The company decided to buy back treasury shares to boost its stock price."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "treasury shares".

Mục đích của việc mua lại cổ phiếu quỹ

Trong tài chính phương Tây, việc các công ty mua lại cổ phiếu quỹ (treasury shares) là một chiến lược phổ biến. Các lý do chính bao gồm: 1) Tăng thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS) bằng cách giảm số lượng cổ phiếu đang lưu hành, từ đó làm tăng giá trị cho cổ đông hiện tại. 2) Ngăn chặn việc thâu tóm từ bên ngoài. 3) Sử dụng cổ phiếu đó cho các chương trình quyền chọn cổ phiếu cho nhân viên hoặc các mục đích khác trong tương lai. Đây là một tín hiệu cho thấy ban lãnh đạo tin tưởng vào giá trị của công ty mình.

Sự khác biệt với cổ phiếu đang lưu hành

Một điểm quan trọng cần lưu ý là 'treasury shares' không giống với 'outstanding shares' (cổ phiếu đang lưu hành). Cổ phiếu quỹ là những cổ phiếu đã được phát hành và sau đó được công ty mua lại, chúng không có quyền biểu quyết và không nhận cổ tức. Ngược lại, cổ phiếu đang lưu hành là những cổ phiếu đang được nắm giữ bởi các nhà đầu tư bên ngoài, có quyền biểu quyết và nhận cổ tức. Việc phân biệt hai loại này rất quan trọng trong phân tích tài chính và định giá công ty.