(Top Banner Ad)
outstanding shares
C1
Danh từ C1 Kinh tế

outstanding shares

UK: /ˌaʊtˈstændɪŋ ʃeəz/ • US: /ˌaʊtˈstændɪŋ ʃerz/

Nghĩa tiếng Việt

cổ phiếu đang lưu hành cổ phần đang lưu hành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The total number of shares of a company's stock that are held by investors, including institutional investors and company officers and insiders.

Vietnamese Meaning

Tổng số cổ phiếu đang lưu hành của một công ty, được nắm giữ bởi các nhà đầu tư, bao gồm cả các nhà đầu tư tổ chức, cán bộ công ty và người trong nội bộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company announced the number of its outstanding shares in the quarterly report."

    "Công ty đã công bố số lượng cổ phiếu đang lưu hành trong báo cáo hàng quý."

  • "The increase in outstanding shares diluted the earnings per share."

    "Sự gia tăng số lượng cổ phiếu đang lưu hành đã làm loãng lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu."

  • "Investors closely monitor the company's outstanding shares to assess its value."

    "Các nhà đầu tư theo dõi chặt chẽ số lượng cổ phiếu đang lưu hành của công ty để đánh giá giá trị của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb outstandingly một cách xuất sắc, nổi bật
Noun shareholder cổ đông
Verb share chia sẻ, cùng sở hữu
Noun sharing sự chia sẻ
Adjective shared được chia sẻ, chung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ud- (up, out) and *steh₂- (to stand)
Proto-Germanic
*ūt- and *standanan
Old English
utstandan (to stand out, project, remain)
Middle English
outstande
Modern English
outstanding
Proto-Indo-European
*sker- (to cut)
Proto-Germanic
*skeraną
Old English
scearu (a portion, division)
Middle English
schar
Modern English
share

Nguồn gốc của 'outstanding'

Từ "outstanding" ban đầu có nghĩa là "đứng ra ngoài" hoặc "nổi bật". Qua thời gian, nó phát triển nghĩa là "chưa được thanh toán" hoặc "còn tồn đọng". Trong lĩnh vực tài chính, "outstanding shares" mang ý nghĩa là những cổ phiếu "vẫn còn ngoài thị trường", tức là do các nhà đầu tư nắm giữ, chưa bị công ty mua lại.

Nguồn gốc của 'share'

Từ "share" bắt nguồn từ một từ cổ có nghĩa là "cắt" hoặc "chia". Tương tự như việc bạn cắt một chiếc bánh thành nhiều phần để chia sẻ, quyền sở hữu của một công ty được "cắt" thành các phần nhỏ gọi là cổ phiếu, mà sau đó có thể được nhiều người khác nhau sở hữu. Sự kết hợp của hai từ này tạo nên ý nghĩa của 'cổ phiếu đang lưu hành' – tức là các phần sở hữu đã được phân chia và vẫn còn nằm ngoài công ty.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ số lượng cổ phiếu mà công ty đã phát hành và hiện đang được nắm giữ bởi các cổ đông. Nó rất quan trọng trong việc tính toán các chỉ số tài chính như lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS). 'Outstanding' ở đây mang nghĩa 'chưa thu hồi' hoặc 'còn tồn tại trên thị trường'.

Prepositions

of

Dùng 'of' để chỉ công ty phát hành cổ phiếu. Ví dụ: 'outstanding shares of Apple Inc.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outstanding shares
  • total total outstanding shares
    (tổng số cổ phiếu đang lưu hành)
  • common common outstanding shares
    (cổ phiếu phổ thông đang lưu hành)
  • fully diluted fully diluted outstanding shares
    (cổ phiếu đang lưu hành đã pha loãng hoàn toàn)
  • weighted average weighted average outstanding shares
    (số lượng cổ phiếu bình quân gia quyền đang lưu hành)
Verb + outstanding shares
  • issue issue outstanding shares
    (phát hành cổ phiếu đang lưu hành)
  • repurchase repurchase outstanding shares
    (mua lại cổ phiếu đang lưu hành)
  • reduce reduce outstanding shares
    (giảm số lượng cổ phiếu đang lưu hành)
  • increase increase outstanding shares
    (tăng số lượng cổ phiếu đang lưu hành)
  • calculate calculate outstanding shares
    (tính toán số lượng cổ phiếu đang lưu hành)
Noun + outstanding shares
  • number of number of outstanding shares
    (số lượng cổ phiếu đang lưu hành)
  • buyback of buyback of outstanding shares
    (việc mua lại cổ phiếu đang lưu hành)

Idioms

  • Weighted average outstanding shares (WASH)

    Số lượng cổ phiếu bình quân gia quyền đang lưu hành (một chỉ số tài chính quan trọng để tính toán thu nhập trên mỗi cổ phiếu - EPS).

    "The company reported its earnings per share based on the weighted average outstanding shares for the quarter."

    (Công ty đã công bố thu nhập trên mỗi cổ phiếu dựa trên số lượng cổ phiếu bình quân gia quyền đang lưu hành trong quý.)

  • Dilution of outstanding shares

    Sự pha loãng cổ phiếu đang lưu hành (tình trạng khi số lượng cổ phiếu tăng lên, làm giảm tỷ lệ sở hữu và giá trị mỗi cổ phiếu hiện có của các cổ đông).

    "The new stock option plan could lead to a significant dilution of outstanding shares."

    (Kế hoạch quyền chọn cổ phiếu mới có thể dẫn đến sự pha loãng đáng kể cổ phiếu đang lưu hành.)

  • Shares outstanding vs. treasury stock

    Cổ phiếu đang lưu hành so với cổ phiếu quỹ (sự phân biệt giữa cổ phiếu do nhà đầu tư nắm giữ và cổ phiếu công ty đã mua lại và giữ lại).

    "Investors often compare shares outstanding to treasury stock to understand a company's capital management strategy."

    (Các nhà đầu tư thường so sánh cổ phiếu đang lưu hành với cổ phiếu quỹ để hiểu chiến lược quản lý vốn của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outstanding shares

Danh từ
Lật mặt

Tổng số cổ phiếu đang lưu hành của một công ty, được nắm giữ bởi các nhà đầu tư, bao gồm cả các nhà đầu tư tổ chức, cán bộ công ty và người trong nội bộ.

"The company announced the number of its outstanding shares in the quarterly report."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outstanding shares".

Quyền sở hữu và Kiểm soát công ty

Cổ phiếu đang lưu hành đại diện cho tổng số cổ phần mà các nhà đầu tư sở hữu trong một công ty. Việc sở hữu cổ phiếu này không chỉ mang lại quyền nhận cổ tức (nếu có) mà còn mang lại quyền bỏ phiếu trong các quyết định quan trọng của công ty tại các cuộc họp đại hội đồng cổ đông, qua đó ảnh hưởng đến quyền kiểm soát công ty.

Thị trường chứng khoán và Định giá công ty

Số lượng cổ phiếu đang lưu hành là một yếu tố then chốt để định giá một công ty trên thị trường chứng khoán. Khi nhân số lượng này với giá cổ phiếu hiện tại, ta có được vốn hóa thị trường (market capitalization) của công ty, một chỉ số quan trọng cho thấy quy mô và giá trị của doanh nghiệp đối với các nhà đầu tư.