treasurer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person appointed to take charge of the funds or revenues of an organization, company, community, or country.
Vietnamese Meaning
Người được bổ nhiệm để quản lý quỹ hoặc doanh thu của một tổ chức, công ty, cộng đồng hoặc quốc gia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The treasurer presented the annual financial report at the meeting."
"Thủ quỹ đã trình bày báo cáo tài chính hàng năm tại cuộc họp."
-
"She was elected treasurer of the local charity."
"Cô ấy được bầu làm thủ quỹ của tổ chức từ thiện địa phương."
-
"The treasurer is responsible for overseeing all financial transactions."
"Thủ quỹ chịu trách nhiệm giám sát tất cả các giao dịch tài chính."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'treasurer' thường chỉ người có trách nhiệm cao nhất trong việc quản lý tài chính của một tổ chức. Nhiệm vụ bao gồm quản lý ngân sách, thanh toán hóa đơn, thu tiền, báo cáo tài chính và đảm bảo tuân thủ các quy định tài chính. 'Treasurer' khác với 'accountant' (kế toán) ở chỗ treasurer thường có vai trò quản lý và điều hành quỹ, trong khi accountant tập trung vào việc ghi chép và phân tích tài chính.
Prepositions
Ví dụ: 'treasurer of the club' (thủ quỹ của câu lạc bộ), 'treasurer for the organization' (thủ quỹ cho tổ chức). 'Of' thường dùng để chỉ tổ chức mà người đó quản lý quỹ. 'For' đôi khi được dùng để nhấn mạnh vai trò thủ quỹ thực hiện vì lợi ích của tổ chức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
honorary honorary treasurer (thủ quỹ danh dự)
-
assistant assistant treasurer (phó thủ quỹ)
-
club club treasurer (thủ quỹ câu lạc bộ)
-
company company treasurer (thủ quỹ công ty)
-
interim interim treasurer (thủ quỹ tạm thời)
-
chief chief treasurer (tổng thủ quỹ)
-
elect elect a treasurer (bầu một thủ quỹ)
-
appoint appoint a treasurer (bổ nhiệm một thủ quỹ)
-
contact contact the treasurer (liên hệ với thủ quỹ)
-
report to report to the treasurer (báo cáo với thủ quỹ)
Idioms
-
serve as treasurer
đảm nhiệm chức vụ thủ quỹ
"She volunteered to serve as treasurer for the charity."
(Cô ấy tình nguyện đảm nhiệm chức vụ thủ quỹ cho quỹ từ thiện.)
-
the treasurer's report
báo cáo của thủ quỹ (về tình hình tài chính)
"The meeting began with the treasurer's report on the club's finances."
(Cuộc họp bắt đầu bằng báo cáo của thủ quỹ về tài chính của câu lạc bộ.)
-
treasurer of the board
thủ quỹ của ban giám đốc/ban quản trị
"As treasurer of the board, she oversees all financial decisions."
(Với tư cách là thủ quỹ của ban quản trị, cô ấy giám sát mọi quyết định tài chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
treasurer
danh từNgười được bổ nhiệm để quản lý quỹ hoặc doanh thu của một tổ chức, công ty, cộng đồng hoặc quốc gia.
"The treasurer presented the annual financial report at the meeting."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the treasurer managed the funds so well impressed the board. |
Việc thủ quỹ quản lý quỹ quá tốt đã gây ấn tượng với hội đồng quản trị. |
| Phủ định | It's surprising that the treasurer didn't report the discrepancy sooner. |
Thật ngạc nhiên là thủ quỹ đã không báo cáo sự khác biệt sớm hơn. |
| Nghi vấn | Whether the treasurer will be re-elected remains to be seen. |
Liệu thủ quỹ có được tái đắc cử hay không vẫn còn phải xem. |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The treasurer, who is responsible for the finances, presented the annual report. |
Thủ quỹ, người chịu trách nhiệm về tài chính, đã trình bày báo cáo thường niên. |
| Phủ định | The treasurer, who the board trusted implicitly, didn't embezzle any funds. |
Thủ quỹ, người mà hội đồng quản trị tin tưởng tuyệt đối, đã không biển thủ bất kỳ khoản tiền nào. |
| Nghi vấn | Is he the treasurer who the members elected last year? |
Anh ấy có phải là thủ quỹ mà các thành viên đã bầu vào năm ngoái không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is the treasurer of the club. |
Cô ấy là thủ quỹ của câu lạc bộ. |
| Phủ định | He is not the treasurer of the company. |
Anh ấy không phải là thủ quỹ của công ty. |
| Nghi vấn | Is she the treasurer of the organization? |
Cô ấy có phải là thủ quỹ của tổ chức không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The treasurer had already submitted the financial report before the deadline. |
Thủ quỹ đã nộp báo cáo tài chính trước thời hạn. |
| Phủ định | She had not known that he had been the treasurer before she voted for him. |
Cô ấy đã không biết rằng anh ấy từng là thủ quỹ trước khi cô ấy bỏ phiếu cho anh ấy. |
| Nghi vấn | Had the treasurer completed the audit by the time the board meeting started? |
Thủ quỹ đã hoàn thành việc kiểm toán vào thời điểm cuộc họp hội đồng quản trị bắt đầu chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "treasurer".
