(Top Banner Ad)
treasurer
B2
danh từ B2 Kinh tế, Tài chính

treasurer

UK: /ˈtreʒərə(r)/ • US: /ˈtreʒərər/

Nghĩa tiếng Việt

thủ quỹ người quản lý tài chính quản lý ngân quỹ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person appointed to take charge of the funds or revenues of an organization, company, community, or country.

Vietnamese Meaning

Người được bổ nhiệm để quản lý quỹ hoặc doanh thu của một tổ chức, công ty, cộng đồng hoặc quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The treasurer presented the annual financial report at the meeting."

    "Thủ quỹ đã trình bày báo cáo tài chính hàng năm tại cuộc họp."

  • "She was elected treasurer of the local charity."

    "Cô ấy được bầu làm thủ quỹ của tổ chức từ thiện địa phương."

  • "The treasurer is responsible for overseeing all financial transactions."

    "Thủ quỹ chịu trách nhiệm giám sát tất cả các giao dịch tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun treasure kho báu, châu báu; vật quý giá
Verb treasure trân trọng, quý trọng; cất giữ cẩn thận
Noun treasury kho bạc, ngân khố; bộ tài chính
Adjective treasured được trân trọng, được quý trọng
Noun treasurership chức vụ thủ quỹ/thủ quỹ viên

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
thēsauros
Latin
thēsaurus
Old French
tresorier
Middle English
tresorer
English
treasurer

Câu chuyện về Người Giữ Tiền

Từ xa xưa, kho báu (treasure) luôn là thứ cần được bảo vệ và quản lý cẩn thận. Từ Hy Lạp cổ đại với từ 'thēsauros' chỉ kho chứa quý giá, qua tiếng Latin và Pháp cổ, khái niệm này đã phát triển thành 'tresorier' – người được giao trọng trách giữ gìn và quản lý tiền bạc, tài sản. Ngày nay, 'treasurer' vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi đó, là người chịu trách nhiệm về tài chính của một tổ chức.

Usage Note

Từ 'treasurer' thường chỉ người có trách nhiệm cao nhất trong việc quản lý tài chính của một tổ chức. Nhiệm vụ bao gồm quản lý ngân sách, thanh toán hóa đơn, thu tiền, báo cáo tài chính và đảm bảo tuân thủ các quy định tài chính. 'Treasurer' khác với 'accountant' (kế toán) ở chỗ treasurer thường có vai trò quản lý và điều hành quỹ, trong khi accountant tập trung vào việc ghi chép và phân tích tài chính.

Prepositions

of for

Ví dụ: 'treasurer of the club' (thủ quỹ của câu lạc bộ), 'treasurer for the organization' (thủ quỹ cho tổ chức). 'Of' thường dùng để chỉ tổ chức mà người đó quản lý quỹ. 'For' đôi khi được dùng để nhấn mạnh vai trò thủ quỹ thực hiện vì lợi ích của tổ chức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + treasurer
  • honorary honorary treasurer
    (thủ quỹ danh dự)
  • assistant assistant treasurer
    (phó thủ quỹ)
  • club club treasurer
    (thủ quỹ câu lạc bộ)
  • company company treasurer
    (thủ quỹ công ty)
  • interim interim treasurer
    (thủ quỹ tạm thời)
  • chief chief treasurer
    (tổng thủ quỹ)
Verb + treasurer
  • elect elect a treasurer
    (bầu một thủ quỹ)
  • appoint appoint a treasurer
    (bổ nhiệm một thủ quỹ)
  • contact contact the treasurer
    (liên hệ với thủ quỹ)
  • report to report to the treasurer
    (báo cáo với thủ quỹ)

Idioms

  • serve as treasurer

    đảm nhiệm chức vụ thủ quỹ

    "She volunteered to serve as treasurer for the charity."

    (Cô ấy tình nguyện đảm nhiệm chức vụ thủ quỹ cho quỹ từ thiện.)

  • the treasurer's report

    báo cáo của thủ quỹ (về tình hình tài chính)

    "The meeting began with the treasurer's report on the club's finances."

    (Cuộc họp bắt đầu bằng báo cáo của thủ quỹ về tài chính của câu lạc bộ.)

  • treasurer of the board

    thủ quỹ của ban giám đốc/ban quản trị

    "As treasurer of the board, she oversees all financial decisions."

    (Với tư cách là thủ quỹ của ban quản trị, cô ấy giám sát mọi quyết định tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

treasurer

danh từ
Lật mặt

Người được bổ nhiệm để quản lý quỹ hoặc doanh thu của một tổ chức, công ty, cộng đồng hoặc quốc gia.

"The treasurer presented the annual financial report at the meeting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the treasurer managed the funds so well impressed the board.
Việc thủ quỹ quản lý quỹ quá tốt đã gây ấn tượng với hội đồng quản trị.
Phủ định
It's surprising that the treasurer didn't report the discrepancy sooner.
Thật ngạc nhiên là thủ quỹ đã không báo cáo sự khác biệt sớm hơn.
Nghi vấn
Whether the treasurer will be re-elected remains to be seen.
Liệu thủ quỹ có được tái đắc cử hay không vẫn còn phải xem.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The treasurer, who is responsible for the finances, presented the annual report.
Thủ quỹ, người chịu trách nhiệm về tài chính, đã trình bày báo cáo thường niên.
Phủ định
The treasurer, who the board trusted implicitly, didn't embezzle any funds.
Thủ quỹ, người mà hội đồng quản trị tin tưởng tuyệt đối, đã không biển thủ bất kỳ khoản tiền nào.
Nghi vấn
Is he the treasurer who the members elected last year?
Anh ấy có phải là thủ quỹ mà các thành viên đã bầu vào năm ngoái không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is the treasurer of the club.
Cô ấy là thủ quỹ của câu lạc bộ.
Phủ định
He is not the treasurer of the company.
Anh ấy không phải là thủ quỹ của công ty.
Nghi vấn
Is she the treasurer of the organization?
Cô ấy có phải là thủ quỹ của tổ chức không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The treasurer had already submitted the financial report before the deadline.
Thủ quỹ đã nộp báo cáo tài chính trước thời hạn.
Phủ định
She had not known that he had been the treasurer before she voted for him.
Cô ấy đã không biết rằng anh ấy từng là thủ quỹ trước khi cô ấy bỏ phiếu cho anh ấy.
Nghi vấn
Had the treasurer completed the audit by the time the board meeting started?
Thủ quỹ đã hoàn thành việc kiểm toán vào thời điểm cuộc họp hội đồng quản trị bắt đầu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "treasurer".

Vai trò trọng yếu trong tổ chức phi lợi nhuận

Trong các tổ chức phi lợi nhuận, câu lạc bộ hoặc hội nhóm, thủ quỹ (treasurer) thường là một vai trò tình nguyện nhưng vô cùng quan trọng. Họ chịu trách nhiệm giữ gìn sự minh bạch và bền vững tài chính, quản lý các khoản thu chi, lập ngân sách và đảm bảo tuân thủ các quy định.

Sự tín nhiệm và minh bạch

Chức vụ thủ quỹ đòi hỏi sự tin tưởng tuyệt đối và tính liêm chính cao. Người thủ quỹ phải đảm bảo mọi giao dịch tài chính đều được ghi chép rõ ràng, minh bạch và có thể giải trình, bởi họ là người chịu trách nhiệm chính trước các thành viên hoặc cơ quan quản lý về tình hình tài chính của tổ chức.