(Top Banner Ad)
share
A2
Động từ A2 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Công nghệ thông tin

share

UK: /ʃeə(r)/ • US: /ʃer/

Nghĩa tiếng Việt

chia sẻ dùng chung cổ phần
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have or use something at the same time as someone else.

Vietnamese Meaning

Chia sẻ, dùng chung, có chung cái gì đó với người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm happy to share my umbrella with you."

    "Tôi rất vui được chia sẻ ô với bạn."

  • "We need to share information more effectively."

    "Chúng ta cần chia sẻ thông tin hiệu quả hơn."

  • "He offered me a share of his sandwich."

    "Anh ấy mời tôi ăn chung bánh sandwich."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun/Verb share phần, cổ phần; chia sẻ
Noun shareholder cổ đông
Noun sharer người chia sẻ
Adjective shareable có thể chia sẻ được
Noun sharing sự chia sẻ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skeran
Old English
scearu
Middle English
schar, share
Modern English
share

Nguồn gốc 'chia cắt'

Từ 'share' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*skeran', có nghĩa là 'cắt' hoặc 'xén'. Điều này phản ánh ý nghĩa ban đầu của việc chia một thứ gì đó thành nhiều phần để phân phối cho người khác, tạo nên 'phần' mà mỗi người nhận được.

Usage Note

Động từ 'share' diễn tả hành động dùng chung một vật, ý tưởng, hoặc kinh nghiệm với người khác. Nó bao hàm sự hợp tác, giúp đỡ hoặc đơn giản là cùng tham gia vào một hoạt động. Khác với 'divide' (chia cắt), 'share' thường mang ý nghĩa tích cực và tự nguyện.

Prepositions

with between

'Share with' dùng để chỉ việc chia sẻ cái gì đó với ai đó. Ví dụ: 'I shared my lunch with him.' ('Share between' thường dùng để chia đều cái gì đó giữa nhiều người hoặc nhóm. Ví dụ: 'Share the tasks between you.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + share
  • fair a fair share
    (một phần công bằng)
  • equal an equal share
    (một phần bằng nhau)
  • lion's the lion's share
    (phần lớn nhất)
  • large a large share
    (một phần lớn)
  • small a small share
    (một phần nhỏ)
Verb + share
  • share share a meal
    (ăn chung bữa)
  • share share a secret
    (chia sẻ bí mật)
  • share share responsibilities
    (chia sẻ trách nhiệm)
  • share share your thoughts
    (chia sẻ suy nghĩ của bạn)
  • share share a room
    (ở chung phòng)
  • share share an experience
    (chia sẻ trải nghiệm)
share + Noun (as Verb + Object)
  • share share the cost
    (chia sẻ chi phí)
  • share share the burden
    (chia sẻ gánh nặng)
  • share share the workload
    (chia sẻ khối lượng công việc)
  • share share the profits
    (chia sẻ lợi nhuận)

Idioms

  • share and share alike

    chia đều cho mọi người, ai cũng như ai

    "They agreed to share and share alike, so everyone got an equal piece of cake."

    (Họ đồng ý chia đều cho mọi người, nên ai cũng được một miếng bánh bằng nhau.)

  • the lion's share

    phần lớn nhất, phần đáng kể nhất

    "Despite his efforts, his brother always seemed to get the lion's share of their inheritance."

    (Dù đã cố gắng, anh trai anh ấy dường như luôn nhận được phần lớn nhất trong tài sản thừa kế của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

share

Động từ
Lật mặt

Chia sẻ, dùng chung, có chung cái gì đó với người khác.

"I'm happy to share my umbrella with you."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "share".

Văn hóa chia sẻ đồ ăn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc chia sẻ đồ ăn không chỉ là một hành động đơn thuần mà còn là biểu hiện của sự hiếu khách, tình bạn và tinh thần cộng đồng. Các bữa ăn gia đình, tiệc potluck (mỗi người mang một món ăn đến) là những ví dụ điển hình cho việc mọi người cùng nhau thưởng thức và chia sẻ.

Giá trị của việc chia sẻ trong giáo dục trẻ em

Từ nhỏ, trẻ em ở các nước phương Tây thường được dạy về tầm quan trọng của việc chia sẻ đồ chơi, tài nguyên và không gian với bạn bè, anh chị em. Điều này giúp phát triển kỹ năng xã hội, sự hợp tác và lòng vị tha.