share
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chia sẻ, dùng chung, có chung cái gì đó với người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm happy to share my umbrella with you."
"Tôi rất vui được chia sẻ ô với bạn."
-
"We need to share information more effectively."
"Chúng ta cần chia sẻ thông tin hiệu quả hơn."
-
"He offered me a share of his sandwich."
"Anh ấy mời tôi ăn chung bánh sandwich."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun/Verb | share | phần, cổ phần; chia sẻ |
| Noun | shareholder | cổ đông |
| Noun | sharer | người chia sẻ |
| Adjective | shareable | có thể chia sẻ được |
| Noun | sharing | sự chia sẻ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'share' diễn tả hành động dùng chung một vật, ý tưởng, hoặc kinh nghiệm với người khác. Nó bao hàm sự hợp tác, giúp đỡ hoặc đơn giản là cùng tham gia vào một hoạt động. Khác với 'divide' (chia cắt), 'share' thường mang ý nghĩa tích cực và tự nguyện.
Prepositions
'Share with' dùng để chỉ việc chia sẻ cái gì đó với ai đó. Ví dụ: 'I shared my lunch with him.' ('Share between' thường dùng để chia đều cái gì đó giữa nhiều người hoặc nhóm. Ví dụ: 'Share the tasks between you.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
fair a fair share (một phần công bằng)
-
equal an equal share (một phần bằng nhau)
-
lion's the lion's share (phần lớn nhất)
-
large a large share (một phần lớn)
-
small a small share (một phần nhỏ)
-
share share a meal (ăn chung bữa)
-
share share a secret (chia sẻ bí mật)
-
share share responsibilities (chia sẻ trách nhiệm)
-
share share your thoughts (chia sẻ suy nghĩ của bạn)
-
share share a room (ở chung phòng)
-
share share an experience (chia sẻ trải nghiệm)
-
share share the cost (chia sẻ chi phí)
-
share share the burden (chia sẻ gánh nặng)
-
share share the workload (chia sẻ khối lượng công việc)
-
share share the profits (chia sẻ lợi nhuận)
Idioms
-
share and share alike
chia đều cho mọi người, ai cũng như ai
"They agreed to share and share alike, so everyone got an equal piece of cake."
(Họ đồng ý chia đều cho mọi người, nên ai cũng được một miếng bánh bằng nhau.)
-
the lion's share
phần lớn nhất, phần đáng kể nhất
"Despite his efforts, his brother always seemed to get the lion's share of their inheritance."
(Dù đã cố gắng, anh trai anh ấy dường như luôn nhận được phần lớn nhất trong tài sản thừa kế của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
share
Động từChia sẻ, dùng chung, có chung cái gì đó với người khác.
"I'm happy to share my umbrella with you."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "share".
