(Top Banner Ad)
siege engine
B2
noun B2 Lịch sử quân sự, Kỹ thuật quân sự cổ đại

siege engine

UK: /ˈsiːdʒ ˌendʒɪn/ • US: /ˈsiːdʒ ˌendʒɪn/

Nghĩa tiếng Việt

máy công thành cỗ máy công thành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A military device used to break or circumvent city walls, castles, or other fortifications in a siege.

Vietnamese Meaning

Một loại vũ khí quân sự được sử dụng để phá hủy hoặc vượt qua tường thành, lâu đài hoặc các công sự khác trong một cuộc bao vây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Romans were famous for their effective siege engines like the ballista and the catapult."

    "Người La Mã nổi tiếng với các cỗ máy công thành hiệu quả như ballista và catapult."

  • "Medieval armies often relied on siege engines to overcome fortified cities."

    "Các đội quân thời trung cổ thường dựa vào các cỗ máy công thành để vượt qua các thành phố kiên cố."

  • "The invention of the trebuchet as a siege engine greatly increased the range and power of attacks."

    "Sự phát minh ra máy bắn đá lớn như một cỗ máy công thành đã tăng đáng kể tầm bắn và sức mạnh của các cuộc tấn công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun siege sự vây hãm, cuộc bao vây
Verb besiege vây hãm, bao vây
Noun besieger người hoặc quân đội vây hãm
Noun engine động cơ, máy móc; phương tiện, công cụ (tổng quát)
Verb engineer chế tạo, thiết kế (theo kiểu kỹ thuật); sắp đặt khéo léo để đạt được điều gì đó
Noun engineer kỹ sư
Noun engineering ngành kỹ thuật, công việc của kỹ sư

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử quân sự, Kỹ thuật quân sự cổ đại

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sed- (to sit)
Latin
sedere (to sit)
Vulgar Latin
*sedicum (seat)
Old French
sege (seat, siege)
Proto-Indo-European
*genh₁- (to produce)
Latin
ingenium (inborn quality, clever device)
Old French
engin (skill, instrument)
English (compound)
siege engine

Nguồn gốc từ 'ngồi' và 'sáng tạo'

Từ 'siege' (vây hãm) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sedere' nghĩa là 'ngồi', ám chỉ việc quân đội 'ngồi' bao vây một thành trì. Còn từ 'engine' (máy móc) lại xuất phát từ tiếng Latin 'ingenium' nghĩa là 'sự khéo léo, tài năng bẩm sinh', ban đầu dùng để chỉ những công cụ thông minh, sáng tạo. Ghép lại, 'siege engine' mô tả một cỗ máy thông minh được dùng để 'ngồi' vây hãm, tức là tấn công một cách kiên trì và hiệu quả vào các pháo đài hoặc công trình phòng thủ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các loại máy móc cỡ lớn và phức tạp được thiết kế để tấn công các công trình phòng thủ cố định. Nó khác với các loại vũ khí cá nhân hay vũ khí cầm tay. 'Siege engine' nhấn mạnh vào mục đích sử dụng trong các cuộc bao vây và khả năng phá hủy các công trình kiên cố.

Prepositions

with against

'with' thường được dùng để chỉ vật liệu hoặc công cụ hỗ trợ: 'The siege engine was constructed with heavy timbers.' ('with' đề cập đến vật liệu). 'against' được dùng để chỉ mục tiêu tấn công: 'The siege engine was deployed against the castle walls.' ('against' đề cập đến mục tiêu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + siege engine
  • powerful powerful siege engine
    (cỗ máy công thành mạnh mẽ)
  • ancient ancient siege engine
    (cỗ máy công thành cổ xưa)
  • medieval medieval siege engine
    (cỗ máy công thành thời trung cổ)
  • formidable formidable siege engine
    (cỗ máy công thành đáng gờm)
Verb + siege engine
  • build build a siege engine
    (chế tạo/xây dựng một cỗ máy công thành)
  • deploy deploy a siege engine
    (triển khai/điều động một cỗ máy công thành)
  • operate operate a siege engine
    (vận hành một cỗ máy công thành)
  • destroy destroy a siege engine
    (phá hủy một cỗ máy công thành)
Siege engine + Verb
  • batters the siege engine batters
    (cỗ máy công thành đập phá)
  • launches the siege engine launches
    (cỗ máy công thành phóng ra)
  • breaches the siege engine breaches
    (cỗ máy công thành phá vỡ)

Idioms

  • a veritable siege engine of [something]

    một công cụ/hệ thống chậm chạp nhưng mạnh mẽ và kiên trì, được dùng để phá vỡ hoặc áp đảo một vấn đề/tình huống, thường mang nghĩa tiêu cực (như sự quan liêu, một đội ngũ pháp lý).

    "The company's legal department acted as a veritable siege engine against the small startup, wearing them down with endless paperwork."

    (Phòng pháp lý của công ty đã hoạt động như một cỗ máy công thành thực sự chống lại công ty khởi nghiệp nhỏ, làm họ kiệt sức bằng vô số giấy tờ.)

  • deploy a siege engine (metaphorically)

    áp dụng một chiến lược hoặc phương pháp tấn công mạnh mẽ, kiên trì và không ngừng nghỉ để đạt được mục tiêu hoặc vượt qua một trở ngại.

    "Facing tough competition, the sales team deployed a siege engine of aggressive marketing campaigns and relentless follow-ups."

    (Đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt, đội ngũ bán hàng đã triển khai một 'cỗ máy công thành' bằng các chiến dịch tiếp thị rầm rộ và theo dõi không ngừng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

siege engine

noun
Lật mặt

Một loại vũ khí quân sự được sử dụng để phá hủy hoặc vượt qua tường thành, lâu đài hoặc các công sự khác trong một cuộc bao vây.

"The Romans were famous for their effective siege engines like the ballista and the catapult."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the enemy uses a siege engine, we will reinforce the castle walls.
Nếu kẻ địch sử dụng một cỗ máy công thành, chúng ta sẽ gia cố các bức tường thành.
Phủ định
If we don't have a counter-siege engine, we won't be able to defend the city effectively.
Nếu chúng ta không có một cỗ máy công thành phản công, chúng ta sẽ không thể phòng thủ thành phố một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Will the siege engine be effective if the defenders have prepared a strong defense?
Liệu cỗ máy công thành có hiệu quả không nếu quân phòng thủ đã chuẩn bị một hệ thống phòng thủ vững chắc?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Roman army used siege engines to break down the walls of the city.
Quân đội La Mã đã sử dụng các cỗ máy công thành để phá hủy các bức tường của thành phố.
Phủ định
Seldom did they anticipate how effective the siege engine would be against their defenses.
Hiếm khi họ lường trước được cỗ máy công thành sẽ hiệu quả như thế nào trước hàng phòng thủ của họ.
Nghi vấn
Should the defenders have reinforced the wall, the siege engine would not have been effective.
Nếu những người phòng thủ đã gia cố bức tường, thì cỗ máy công thành đã không hiệu quả.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The siege engine was a powerful weapon in ancient warfare.
Máy bắn đá là một vũ khí mạnh mẽ trong chiến tranh cổ đại.
Phủ định
The defenders didn't have a siege engine to counterattack.
Những người phòng thủ không có máy bắn đá để phản công.
Nghi vấn
Was the siege engine effective in breaking down the castle walls?
Máy bắn đá có hiệu quả trong việc phá hủy các bức tường thành không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "siege engine".

Biểu tượng của sức mạnh và sự kiên trì

Trong lịch sử quân sự phương Tây, các cỗ máy công thành như máy bắn đá (catapult), máy bắn đạn lớn (trebuchet) hay tháp công thành (siege tower) là những biểu tượng của sức mạnh kỹ thuật và sự kiên trì trong chiến tranh vây hãm. Chúng tượng trưng cho khả năng của con người trong việc vượt qua những chướng ngại vật tưởng chừng bất khả thi, nhưng cũng đồng thời nhắc nhở về sự tàn khốc của chiến tranh.

Ảnh hưởng trong văn hóa đại chúng

Cỗ máy công thành thường xuất hiện nổi bật trong các bộ phim lịch sử, trò chơi điện tử chiến thuật và tiểu thuyết giả tưởng (như 'Chúa tể những chiếc nhẫn'). Chúng làm tăng tính chân thực và kịch tính cho các cảnh vây hãm thành trì, đồng thời giúp khán giả hình dung rõ hơn về quy mô và tính chất của chiến tranh thời xưa. Sự xuất hiện của chúng gợi lên cảm giác về một cuộc chiến cam go, đầy thử thách.