(Top Banner Ad)
mangonel
C1
danh từ C1 Lịch sử quân sự, Kỹ thuật

mangonel

UK: /ˈmæŋɡənɛl/ • US: /ˈmæŋɡənɛl/

Nghĩa tiếng Việt

máy bắn đá (kiểu xoắn) cỗ máy ném đá
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of ancient or medieval siege engine used for hurling projectiles, typically stones, over walls or fortifications.

Vietnamese Meaning

Một loại máy bắn đá cổ hoặc thời trung cổ được sử dụng để ném các vật thể, thường là đá, qua các bức tường hoặc công sự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mangonel launched a large stone at the castle wall."

    "Máy bắn đá đã phóng một hòn đá lớn vào bức tường lâu đài."

  • "Medieval armies often used mangonels to breach castle walls."

    "Quân đội thời trung cổ thường sử dụng máy bắn đá để phá vỡ các bức tường lâu đài."

  • "The mangonel was a crucial piece of siege equipment."

    "Máy bắn đá là một phần quan trọng của thiết bị bao vây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun siege engine máy công thành (Một thuật ngữ chung cho các loại máy móc được sử dụng để phá vỡ hoặc vượt qua các bức tường và công sự trong bao vây)
Noun trebuchet máy bắn đá (Một loại máy bắn đá mạnh hơn và phức tạp hơn mangonel, sử dụng đối trọng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử quân sự, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Medieval Latin
manganellus
Old French
mangonel
English
mangonel

Nguồn gốc của Mangonel

Từ 'mangonel' xuất phát từ tiếng Latin thời Trung Cổ 'manganellus', có lẽ là một biến thể nhỏ của 'manganum', nghĩa là 'cỗ máy chiến tranh'. Nó đến với tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ. Mangonel là một loại máy bắn đá thời trung cổ, được sử dụng để ném đá hoặc các vật thể khác vào thành trì của đối phương. Nó không mạnh mẽ như trebuchet, nhưng lại nhanh và dễ chế tạo hơn.

Usage Note

Mangonel là một loại máy bắn đá dựa trên nguyên lý xoắn (torsion). Nó nhỏ hơn và có tầm bắn ngắn hơn so với trebuchet, nhưng có tốc độ bắn nhanh hơn. Nó thường được sử dụng để phá hủy các bức tường thành và công trình phòng thủ, hoặc để tấn công bộ binh địch.

Prepositions

with

Mangonel thường được sử dụng *with* projectiles (với các vật thể được phóng). Ví dụ: The mangonel was loaded with stones.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mangonel
  • powerful a powerful mangonel
    (một chiếc mangonel mạnh mẽ)
  • medieval a medieval mangonel
    (một chiếc mangonel thời trung cổ)
Verb + mangonel
  • build to build a mangonel
    (xây dựng một chiếc mangonel)
  • operate to operate a mangonel
    (vận hành một chiếc mangonel)
  • destroy to destroy with a mangonel
    (phá hủy bằng một chiếc mangonel)

Idioms

  • to be under mangonel fire

    bị tấn công dữ dội (nghĩa bóng)

    "The company was under mangonel fire from its competitors after launching the new product."

    (Công ty đã bị các đối thủ cạnh tranh tấn công dữ dội sau khi tung ra sản phẩm mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mangonel

danh từ
Lật mặt

Một loại máy bắn đá cổ hoặc thời trung cổ được sử dụng để ném các vật thể, thường là đá, qua các bức tường hoặc công sự.

"The mangonel launched a large stone at the castle wall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the castle walls are weak, the mangonel will easily break through.
Nếu tường thành yếu, mangonel sẽ dễ dàng phá thủng.
Phủ định
If the defenders don't repair the mangonel, they won't be able to retaliate.
Nếu quân phòng thủ không sửa chữa mangonel, họ sẽ không thể phản công.
Nghi vấn
Will the mangonel be effective if the range is too short?
Mangonel có hiệu quả không nếu tầm bắn quá ngắn?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers are going to use a mangonel to launch the water balloons.
Các kỹ sư sẽ sử dụng một máy bắn đá để phóng những quả bóng nước.
Phủ định
They are not going to build a mangonel; they are choosing a different siege weapon.
Họ sẽ không xây dựng một máy bắn đá; họ đang chọn một loại vũ khí công thành khác.
Nghi vấn
Are we going to see a mangonel in action at the historical reenactment?
Chúng ta có được xem một máy bắn đá hoạt động trong buổi tái hiện lịch sử không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mangonel".

Hình ảnh Mangonel trong Văn hóa

Mangonel thường xuất hiện trong các bộ phim, trò chơi điện tử và sách lịch sử lấy bối cảnh thời Trung Cổ, thể hiện hình ảnh của chiến tranh và công nghệ quân sự thời kỳ đó. Nó cũng là một biểu tượng của sự sáng tạo trong kỹ thuật quân sự.