(Top Banner Ad)
annual ring
B2
noun B2 Thực vật học, Lâm học, Khảo cổ học

annual ring

UK: /ˈænjuəl rɪŋ/ • US: /ˈænjuəl rɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

vòng năm vòng tuổi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A layer of wood or bark added to a tree in each year of growth and visible in a cross section of the trunk.

Vietnamese Meaning

Vòng năm, vòng tuổi: một lớp gỗ hoặc vỏ cây được thêm vào cây mỗi năm sinh trưởng và có thể nhìn thấy trong mặt cắt ngang của thân cây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The width of the annual rings indicates the tree's growth rate."

    "Độ rộng của các vòng năm cho biết tốc độ tăng trưởng của cây."

  • "By counting the annual rings, we can determine the age of the tree."

    "Bằng cách đếm các vòng năm, chúng ta có thể xác định tuổi của cây."

  • "Analysis of annual rings helps scientists understand past climate changes."

    "Phân tích vòng năm giúp các nhà khoa học hiểu được những thay đổi khí hậu trong quá khứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective annual hàng năm, thường niên
Noun ring vòng, nhẫn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Lâm học, Khảo cổ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
annus
English
annual
English
ring
English
annual ring

Nguồn gốc của 'annual ring'

Cụm từ 'annual ring' kết hợp từ 'annual' (hàng năm, có nguồn gốc từ tiếng Latin 'annus' nghĩa là năm) và 'ring' (vòng). Nó mô tả một cách chính xác các vòng tăng trưởng hàng năm được tìm thấy trong thân cây, cho thấy tuổi của cây.

Usage Note

Vòng năm được hình thành do sự thay đổi tốc độ tăng trưởng của cây theo mùa. Chúng thường rõ rệt hơn ở các khu vực có mùa rõ rệt (ví dụ: mùa đông lạnh giá hoặc mùa khô hạn). Độ rộng của vòng năm có thể cung cấp thông tin về điều kiện khí hậu trong năm đó. Ví dụ, một vòng rộng cho thấy một năm có điều kiện sinh trưởng thuận lợi (nhiều mưa, nhiệt độ ấm áp), trong khi một vòng hẹp cho thấy một năm có điều kiện khắc nghiệt (hạn hán, nhiệt độ lạnh giá). Trong khảo cổ học và các lĩnh vực liên quan, việc nghiên cứu vòng năm (dendrochronology) được sử dụng để xác định niên đại của các vật thể bằng gỗ.

Prepositions

in

''in'' thường được dùng để chỉ vị trí của vòng năm trên thân cây hoặc trong mặt cắt ngang: 'The annual rings in this tree show...' (Vòng năm trong cây này cho thấy...).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + annual ring
  • distinct distinct annual ring
    (vòng năm rõ rệt)
  • visible visible annual ring
    (vòng năm có thể nhìn thấy)
  • wide wide annual ring
    (vòng năm rộng)
Verb + annual ring
  • count count the annual rings
    (đếm các vòng năm)
  • examine examine the annual rings
    (kiểm tra các vòng năm)
  • study study the annual rings
    (nghiên cứu các vòng năm)

Idioms

  • Like looking at tree rings to tell the age of a tree

    Giống như việc nhìn vào các vòng cây để biết tuổi của cây (chỉ một cách hiển nhiên và trực tiếp để xác định tuổi hoặc kinh nghiệm)

    "Determining his experience in the field is like looking at tree rings to tell the age of a tree."

    (Xác định kinh nghiệm của anh ấy trong lĩnh vực này giống như việc nhìn vào các vòng cây để biết tuổi của cây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

annual ring

noun
Lật mặt

Vòng năm, vòng tuổi: một lớp gỗ hoặc vỏ cây được thêm vào cây mỗi năm sinh trưởng và có thể nhìn thấy trong mặt cắt ngang của thân cây.

"The width of the annual rings indicates the tree's growth rate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "annual ring".

Dendrochronology

Dendrochronology là khoa học sử dụng các vòng năm của cây để xác định niên đại của các sự kiện và thay đổi môi trường trong quá khứ. Nó giúp chúng ta hiểu rõ hơn về khí hậu và lịch sử.