pea coat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A short, thick, double-breasted wool coat, originally worn by sailors.
Vietnamese Meaning
Một loại áo khoác ngắn, dày, bằng len, hai hàng khuy, ban đầu được mặc bởi các thủy thủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was wearing a pea coat to protect himself from the cold wind."
"Anh ấy mặc một chiếc áo pea coat để bảo vệ mình khỏi cơn gió lạnh."
-
"The pea coat is a classic piece of outerwear."
"Áo pea coat là một món đồ khoác ngoài cổ điển."
-
"She paired her jeans with a stylish pea coat."
"Cô ấy kết hợp quần jean với một chiếc áo pea coat phong cách."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Áo pea coat là một kiểu áo khoác có nguồn gốc từ hải quân. Nó thường có màu xanh navy nhưng cũng có thể có các màu khác. Thiết kế đặc trưng với cổ áo rộng, có thể dựng lên để bảo vệ khỏi gió và hai hàng khuy lớn. Nó được coi là một item thời trang cổ điển và bền vững.
Collocations (Từ đi kèm)
-
warm a warm pea coat (một chiếc áo pea coat ấm áp)
-
heavy a heavy pea coat (một chiếc áo pea coat dày dặn/nặng)
-
classic a classic pea coat (một chiếc áo pea coat cổ điển)
-
navy a navy pea coat (một chiếc áo pea coat màu xanh hải quân)
-
wool a wool pea coat (một chiếc áo pea coat bằng len dạ)
-
wear wear a pea coat (mặc áo pea coat)
-
don don a pea coat (khoác/mặc áo pea coat (thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc nhấn mạnh))
-
button up button up one's pea coat (cài cúc áo pea coat)
-
in in a pea coat (trong một chiếc áo pea coat (chỉ trạng thái đang mặc))
Idioms
-
the classic pea coat look
phong cách pea coat cổ điển (ám chỉ vẻ ngoài truyền thống và thanh lịch khi mặc áo pea coat)
"He completed his outfit with the classic pea coat look, ready for a stroll in the city."
(Anh ấy hoàn thiện trang phục của mình với phong cách pea coat cổ điển, sẵn sàng dạo phố.)
-
a timeless pea coat
một chiếc áo pea coat vượt thời gian (ám chỉ kiểu dáng không bao giờ lỗi mốt)
"A well-made pea coat is a timeless piece that always adds sophistication to your winter wardrobe."
(Một chiếc áo pea coat được làm tốt là một món đồ vượt thời gian luôn mang lại vẻ tinh tế cho tủ quần áo mùa đông của bạn.)
-
sporting a pea coat
diện/mặc một chiếc áo pea coat (theo phong cách tự tin, thời trang)
"She was sporting a chic navy pea coat at the outdoor event."
(Cô ấy đang diện một chiếc áo pea coat hải quân sang trọng tại sự kiện ngoài trời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pea coat
danh từMột loại áo khoác ngắn, dày, bằng len, hai hàng khuy, ban đầu được mặc bởi các thủy thủ.
"He was wearing a pea coat to protect himself from the cold wind."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I saw a stylish pea coat at the vintage shop yesterday. |
Tôi đã thấy một chiếc áo pea coat phong cách ở cửa hàng đồ cũ ngày hôm qua. |
| Phủ định | Why didn't you buy that pea coat when it was on sale? |
Tại sao bạn không mua chiếc áo pea coat đó khi nó đang giảm giá? |
| Nghi vấn | Where did you buy your pea coat? |
Bạn đã mua áo pea coat của bạn ở đâu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pea coat".
