(Top Banner Ad)
pea coat
B1
danh từ B1 Thời trang

pea coat

UK: /ˈpiː kəʊt/ • US: /ˈpiː koʊt/

Nghĩa tiếng Việt

áo khoác thủy thủ áo khoác pea coat
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short, thick, double-breasted wool coat, originally worn by sailors.

Vietnamese Meaning

Một loại áo khoác ngắn, dày, bằng len, hai hàng khuy, ban đầu được mặc bởi các thủy thủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was wearing a pea coat to protect himself from the cold wind."

    "Anh ấy mặc một chiếc áo pea coat để bảo vệ mình khỏi cơn gió lạnh."

  • "The pea coat is a classic piece of outerwear."

    "Áo pea coat là một món đồ khoác ngoài cổ điển."

  • "She paired her jeans with a stylish pea coat."

    "Cô ấy kết hợp quần jean với một chiếc áo pea coat phong cách."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coat Áo khoác; thành phần chính của 'pea coat', ám chỉ một loại áo khoác ngoài.
Noun pea Trong 'pea coat', từ này có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan 'pij', chỉ loại vải dạ thô dày dùng để may áo khoác, không phải là loại đậu.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
pij
Latin
cotta
Old French
cote
English
pea coat

Nguồn gốc tên gọi 'Pea'

Từ 'pea' trong 'pea coat' không liên quan đến loại đậu (pea) mà chúng ta ăn. Nó được cho là bắt nguồn từ từ 'pij' trong tiếng Hà Lan, dùng để chỉ một loại vải len dạ thô dày hoặc một chiếc áo khoác làm từ loại vải đó. Thủy thủ Hà Lan có thể đã mặc những chiếc áo này, và từ này dần du nhập vào tiếng Anh.

Chiếc áo khoác của thủy thủ

Pea coat ban đầu là trang phục tiêu chuẩn của các thủy thủ hải quân, đặc biệt là ở châu Âu và Bắc Mỹ, từ thế kỷ 18. Thiết kế dày dặn, ấm áp, chống gió và nước rất phù hợp với điều kiện khắc nghiệt trên biển. Cổ áo lớn có thể dựng lên để bảo vệ cổ và tai khỏi gió lạnh và nước biển.

Usage Note

Áo pea coat là một kiểu áo khoác có nguồn gốc từ hải quân. Nó thường có màu xanh navy nhưng cũng có thể có các màu khác. Thiết kế đặc trưng với cổ áo rộng, có thể dựng lên để bảo vệ khỏi gió và hai hàng khuy lớn. Nó được coi là một item thời trang cổ điển và bền vững.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pea coat
  • warm a warm pea coat
    (một chiếc áo pea coat ấm áp)
  • heavy a heavy pea coat
    (một chiếc áo pea coat dày dặn/nặng)
  • classic a classic pea coat
    (một chiếc áo pea coat cổ điển)
  • navy a navy pea coat
    (một chiếc áo pea coat màu xanh hải quân)
  • wool a wool pea coat
    (một chiếc áo pea coat bằng len dạ)
Verb + pea coat
  • wear wear a pea coat
    (mặc áo pea coat)
  • don don a pea coat
    (khoác/mặc áo pea coat (thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc nhấn mạnh))
  • button up button up one's pea coat
    (cài cúc áo pea coat)
Prepositional Phrase
  • in in a pea coat
    (trong một chiếc áo pea coat (chỉ trạng thái đang mặc))

Idioms

  • the classic pea coat look

    phong cách pea coat cổ điển (ám chỉ vẻ ngoài truyền thống và thanh lịch khi mặc áo pea coat)

    "He completed his outfit with the classic pea coat look, ready for a stroll in the city."

    (Anh ấy hoàn thiện trang phục của mình với phong cách pea coat cổ điển, sẵn sàng dạo phố.)

  • a timeless pea coat

    một chiếc áo pea coat vượt thời gian (ám chỉ kiểu dáng không bao giờ lỗi mốt)

    "A well-made pea coat is a timeless piece that always adds sophistication to your winter wardrobe."

    (Một chiếc áo pea coat được làm tốt là một món đồ vượt thời gian luôn mang lại vẻ tinh tế cho tủ quần áo mùa đông của bạn.)

  • sporting a pea coat

    diện/mặc một chiếc áo pea coat (theo phong cách tự tin, thời trang)

    "She was sporting a chic navy pea coat at the outdoor event."

    (Cô ấy đang diện một chiếc áo pea coat hải quân sang trọng tại sự kiện ngoài trời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pea coat

danh từ
Lật mặt

Một loại áo khoác ngắn, dày, bằng len, hai hàng khuy, ban đầu được mặc bởi các thủy thủ.

"He was wearing a pea coat to protect himself from the cold wind."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I saw a stylish pea coat at the vintage shop yesterday.
Tôi đã thấy một chiếc áo pea coat phong cách ở cửa hàng đồ cũ ngày hôm qua.
Phủ định
Why didn't you buy that pea coat when it was on sale?
Tại sao bạn không mua chiếc áo pea coat đó khi nó đang giảm giá?
Nghi vấn
Where did you buy your pea coat?
Bạn đã mua áo pea coat của bạn ở đâu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pea coat".

Từ đồng phục quân đội đến biểu tượng thời trang

Pea coat ban đầu là trang phục của các thủy thủ hải quân, được thiết kế để chịu được gió lạnh và biển khơi. Qua thời gian, với thiết kế bền bỉ, ấm áp và phong cách mạnh mẽ, nó đã vượt ra khỏi quân đội và trở thành một biểu tượng thời trang kinh điển, được nhiều người yêu thích, cả nam và nữ, vì sự thanh lịch và tính ứng dụng cao.

Phong cách vượt thời gian và đa dụng

Pea coat được coi là một món đồ 'must-have' trong tủ quần áo mùa đông nhờ vẻ ngoài tinh tế, sang trọng và khả năng phối hợp dễ dàng với nhiều loại trang phục khác nhau. Nó mang lại vẻ ngoài lịch lãm và trang nhã, phù hợp cho cả những buổi đi làm trang trọng lẫn những dịp đi chơi thường ngày, không bao giờ lỗi mốt.