(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ duffle coat
B1

duffle coat

noun

Nghĩa tiếng Việt

áo khoác duffle áo khoác toggle
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Duffle coat'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại áo khoác len dày, thường dài đến đầu gối, có mũ trùm đầu, khuy cài hình trụ (toggle) và túi vá lớn.

Definition (English Meaning)

A thick woolen coat, typically knee-length, with a hood, toggle fastenings, and large patch pockets.

Ví dụ Thực tế với 'Duffle coat'

  • "He wore a duffle coat against the cold."

    "Anh ấy mặc một chiếc áo duffle coat để chống lại cái lạnh."

  • "Duffle coats were originally worn by sailors."

    "Áo duffle coat ban đầu được mặc bởi các thủy thủ."

  • "She paired her jeans with a warm duffle coat."

    "Cô ấy phối quần jean với một chiếc áo duffle coat ấm áp."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Duffle coat'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: duffle coat
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thời trang

Ghi chú Cách dùng 'Duffle coat'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Áo duffle coat là một loại áo khoác cổ điển, bền bỉ, thường được làm từ vải len thô. Đặc điểm nhận dạng là khuy cài hình trụ (toggle) làm từ gỗ hoặc sừng và dây thừng, cùng với mũ trùm đầu lớn và túi vá. Áo thường có dáng rộng rãi, thoải mái khi mặc.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Duffle coat'

Rule: parts-of-speech-nouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She bought a new duffle coat for the winter.
Cô ấy đã mua một chiếc áo duffle coat mới cho mùa đông.
Phủ định
He doesn't have any duffle coats in his wardrobe.
Anh ấy không có bất kỳ chiếc áo duffle coat nào trong tủ quần áo của mình.
Nghi vấn
Is that your duffle coat hanging by the door?
Có phải chiếc áo duffle coat của bạn đang treo ở cửa không?

Rule: tenses-future-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will buy a duffle coat next winter.
Tôi sẽ mua một chiếc áo khoác duffle vào mùa đông tới.
Phủ định
She is not going to wear a duffle coat to the beach.
Cô ấy sẽ không mặc áo khoác duffle đến bãi biển.
Nghi vấn
Will they need a duffle coat for their trip to Scotland?
Liệu họ có cần áo khoác duffle cho chuyến đi đến Scotland không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)