(Top Banner Ad)
duffle coat
B1
noun B1 Thời trang

duffle coat

UK: /ˈdʌfl kəʊt/ • US: /ˈdʌfəl koʊt/

Nghĩa tiếng Việt

áo khoác duffle áo khoác toggle
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A thick woolen coat, typically knee-length, with a hood, toggle fastenings, and large patch pockets.

Vietnamese Meaning

Một loại áo khoác len dày, thường dài đến đầu gối, có mũ trùm đầu, khuy cài hình trụ (toggle) và túi vá lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore a duffle coat against the cold."

    "Anh ấy mặc một chiếc áo duffle coat để chống lại cái lạnh."

  • "Duffle coats were originally worn by sailors."

    "Áo duffle coat ban đầu được mặc bởi các thủy thủ."

  • "She paired her jeans with a warm duffle coat."

    "Cô ấy phối quần jean với một chiếc áo duffle coat ấm áp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun duffle vải len thô; túi duffle (túi hình trụ thường dùng khi đi du lịch)
Noun coat áo khoác (nói chung)
Adjective duffle-coated mặc áo khoác duffle

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
Duffel
English
duffle (cloth)
Old French
cote
Middle English
cote
English
coat
English
duffle coat

Nguồn gốc vải Duffel

Tên gọi 'duffle' xuất phát từ thị trấn Duffel ở Flanders, Bỉ, nơi loại vải len thô, dày đặc trưng này được sản xuất lần đầu tiên vào thế kỷ 17. Ban đầu, vải duffle được dùng làm quần áo lao động và trang bị cho quân đội vì độ bền và khả năng giữ ấm.

Chiếc áo khoác của Hải quân Hoàng gia

Áo khoác duffle trở nên nổi tiếng vào thế kỷ 19 và được Hải quân Hoàng gia Anh sử dụng rộng rãi trong Thế chiến thứ Nhất và thứ Hai. Thiết kế này, với các nút cài hình 'ngà' (toggle fasteners) lớn dễ thao tác khi đeo găng tay và mũ trùm đầu rộng, rất lý tưởng để chống chọi với thời tiết khắc nghiệt trên biển. Sau chiến tranh, những chiếc áo khoác surplus (hàng tồn kho quân sự) đã được bán ra và nhanh chóng trở thành một item thời trang phổ biến.

Usage Note

Áo duffle coat là một loại áo khoác cổ điển, bền bỉ, thường được làm từ vải len thô. Đặc điểm nhận dạng là khuy cài hình trụ (toggle) làm từ gỗ hoặc sừng và dây thừng, cùng với mũ trùm đầu lớn và túi vá. Áo thường có dáng rộng rãi, thoải mái khi mặc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + duffle coat
  • warm a warm duffle coat
    (một chiếc áo khoác duffle ấm áp)
  • heavy a heavy duffle coat
    (một chiếc áo khoác duffle dày/nặng)
  • classic a classic duffle coat
    (một chiếc áo khoác duffle cổ điển)
  • stylish a stylish duffle coat
    (một chiếc áo khoác duffle sành điệu)
  • old an old duffle coat
    (một chiếc áo khoác duffle cũ)
  • toggle-fastened a toggle-fastened duffle coat
    (một chiếc áo khoác duffle cài khuy sừng/cá gỗ)
Verb + duffle coat
  • wear wear a duffle coat
    (mặc áo khoác duffle)
  • put on put on a duffle coat
    (mặc áo khoác duffle vào)
  • take off take off a duffle coat
    (cởi áo khoác duffle ra)
  • fasten fasten a duffle coat
    (cài áo khoác duffle)
Prepositional Phrase
  • in a in a duffle coat
    (mặc một chiếc áo khoác duffle)

Idioms

  • bundled up in a duffle coat

    quấn mình trong chiếc áo khoác duffle (ý nói mặc ấm áp để tránh lạnh)

    "She was bundled up in a duffle coat, ready for the snowy weather."

    (Cô ấy quấn mình trong chiếc áo khoác duffle, sẵn sàng cho thời tiết tuyết rơi.)

  • the classic duffle coat look

    phong cách áo khoác duffle cổ điển (ám chỉ vẻ ngoài truyền thống của áo duffle)

    "He went for the classic duffle coat look, pairing it with jeans and boots."

    (Anh ấy chọn phong cách áo khoác duffle cổ điển, kết hợp nó với quần jeans và bốt.)

  • to brave the cold in a duffle coat

    để đương đầu với cái lạnh trong chiếc áo khoác duffle

    "You'll need to brave the cold in a duffle coat if you're going out tonight."

    (Bạn sẽ cần đương đầu với cái lạnh trong chiếc áo khoác duffle nếu bạn định ra ngoài tối nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

duffle coat

noun
Lật mặt

Một loại áo khoác len dày, thường dài đến đầu gối, có mũ trùm đầu, khuy cài hình trụ (toggle) và túi vá lớn.

"He wore a duffle coat against the cold."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She bought a new duffle coat for the winter.
Cô ấy đã mua một chiếc áo duffle coat mới cho mùa đông.
Phủ định
He doesn't have any duffle coats in his wardrobe.
Anh ấy không có bất kỳ chiếc áo duffle coat nào trong tủ quần áo của mình.
Nghi vấn
Is that your duffle coat hanging by the door?
Có phải chiếc áo duffle coat của bạn đang treo ở cửa không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will buy a duffle coat next winter.
Tôi sẽ mua một chiếc áo khoác duffle vào mùa đông tới.
Phủ định
She is not going to wear a duffle coat to the beach.
Cô ấy sẽ không mặc áo khoác duffle đến bãi biển.
Nghi vấn
Will they need a duffle coat for their trip to Scotland?
Liệu họ có cần áo khoác duffle cho chuyến đi đến Scotland không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "duffle coat".

Biểu tượng của Hải quân và Phong cách Anh

Áo khoác duffle ban đầu được Hải quân Hoàng gia Anh sử dụng rộng rãi, gắn liền với hình ảnh những thủy thủ dũng cảm. Sau chiến tranh, nó trở thành một item thời trang mang tính biểu tượng của Anh, đại diện cho phong cách thực dụng, bền bỉ và có chút lãng tử.

Áo khoác của sinh viên và Paddington Bear

Vào giữa thế kỷ 20, áo khoác duffle rất được ưa chuộng trong giới sinh viên và trí thức ở châu Âu vì sự ấm áp, bền bỉ và giá cả phải chăng. Nó cũng trở nên nổi tiếng toàn cầu nhờ nhân vật gấu Paddington, người luôn mặc một chiếc áo khoác duffle màu xanh lam, trở thành hình ảnh gắn liền với tuổi thơ của nhiều thế hệ.