(Top Banner Ad)
tresses
C1
noun C1 Thời trang, Văn học

tresses

UK: /ˈtresɪz/ • US: /ˈtresɪz/

Nghĩa tiếng Việt

mái tóc dài lọn tóc bím tóc (dài và đẹp)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Long locks or braids of hair.

Vietnamese Meaning

Những lọn tóc dài hoặc bím tóc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her long, golden tresses cascaded down her back."

    "Mái tóc dài, vàng óng của cô ấy buông xõa xuống lưng."

  • "The princess was known for her beautiful, flowing tresses."

    "Nàng công chúa nổi tiếng với mái tóc dài, óng ả tuyệt đẹp."

  • "He gently brushed a stray tress from her face."

    "Anh nhẹ nhàng gạt một lọn tóc lạc trên khuôn mặt cô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tress lọn tóc
Verb entwine quấn, bện vào nhau (có thể dùng để miêu tả việc bện tóc)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
trichia
Old French
tresse
English
tresses

Nguồn gốc của 'tresses'

Từ 'tresses' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'tresse', có nghĩa là 'bím tóc'. Nó ám chỉ những lọn tóc dài được bện hoặc tạo kiểu. Trong lịch sử, mái tóc dài thường được coi là biểu tượng của vẻ đẹp và nữ tính.

Usage Note

Từ 'tresses' thường được sử dụng trong văn chương hoặc mô tả vẻ đẹp cổ điển. Nó mang tính trang trọng và gợi cảm giác về mái tóc dài, óng ả. Khác với 'hair' chỉ đơn giản là tóc nói chung, 'tresses' nhấn mạnh đến vẻ đẹp, sự dày và chiều dài của tóc. Nó ít được sử dụng trong văn nói hàng ngày.

Prepositions

of

Khi sử dụng với 'of', 'tresses of' có nghĩa là 'những lọn tóc của'. Ví dụ: 'tresses of gold' (những lọn tóc vàng).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + tresses
  • long long tresses
    (mái tóc dài)
  • flowing flowing tresses
    (mái tóc buông xõa)
  • golden golden tresses
    (mái tóc vàng óng)
Động từ + tresses
  • braid braid tresses
    (bện tóc)
  • comb comb tresses
    (chải tóc)
  • untangle untangle tresses
    (gỡ rối tóc)

Idioms

  • let one's tresses down

    thả lỏng, thư giãn (ẩn dụ từ việc buông xõa mái tóc)

    "After a long day at work, she just wanted to let her tresses down and relax."

    (Sau một ngày dài làm việc, cô ấy chỉ muốn được thả lỏng và thư giãn.)

  • a head of tresses

    mái tóc (dày, đẹp)

    "She has a beautiful head of tresses."

    (Cô ấy có một mái tóc rất đẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tresses

noun
Lật mặt

Những lọn tóc dài hoặc bím tóc.

"Her long, golden tresses cascaded down her back."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She wore her tresses long and flowing.
Cô ấy để mái tóc dài và bồng bềnh.
Phủ định
Never had she seen such beautiful tresses as those.
Chưa bao giờ cô ấy thấy mái tóc nào đẹp như vậy.
Nghi vấn
Does she arrange her tresses carefully every morning?
Cô ấy có chải chuốt mái tóc cẩn thận mỗi sáng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tresses".

Mái tóc trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, mái tóc dài thường được liên kết với vẻ đẹp nữ tính và sức quyến rũ. Các câu chuyện cổ tích thường miêu tả các nàng công chúa với mái tóc dài óng ả.