tresses
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Long locks or braids of hair.
Vietnamese Meaning
Những lọn tóc dài hoặc bím tóc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her long, golden tresses cascaded down her back."
"Mái tóc dài, vàng óng của cô ấy buông xõa xuống lưng."
-
"The princess was known for her beautiful, flowing tresses."
"Nàng công chúa nổi tiếng với mái tóc dài, óng ả tuyệt đẹp."
-
"He gently brushed a stray tress from her face."
"Anh nhẹ nhàng gạt một lọn tóc lạc trên khuôn mặt cô."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | tress | lọn tóc |
| Verb | entwine | quấn, bện vào nhau (có thể dùng để miêu tả việc bện tóc) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'tresses' thường được sử dụng trong văn chương hoặc mô tả vẻ đẹp cổ điển. Nó mang tính trang trọng và gợi cảm giác về mái tóc dài, óng ả. Khác với 'hair' chỉ đơn giản là tóc nói chung, 'tresses' nhấn mạnh đến vẻ đẹp, sự dày và chiều dài của tóc. Nó ít được sử dụng trong văn nói hàng ngày.
Prepositions
Khi sử dụng với 'of', 'tresses of' có nghĩa là 'những lọn tóc của'. Ví dụ: 'tresses of gold' (những lọn tóc vàng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
long long tresses (mái tóc dài)
-
flowing flowing tresses (mái tóc buông xõa)
-
golden golden tresses (mái tóc vàng óng)
-
braid braid tresses (bện tóc)
-
comb comb tresses (chải tóc)
-
untangle untangle tresses (gỡ rối tóc)
Idioms
-
let one's tresses down
thả lỏng, thư giãn (ẩn dụ từ việc buông xõa mái tóc)
"After a long day at work, she just wanted to let her tresses down and relax."
(Sau một ngày dài làm việc, cô ấy chỉ muốn được thả lỏng và thư giãn.)
-
a head of tresses
mái tóc (dày, đẹp)
"She has a beautiful head of tresses."
(Cô ấy có một mái tóc rất đẹp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tresses
nounNhững lọn tóc dài hoặc bím tóc.
"Her long, golden tresses cascaded down her back."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She wore her tresses long and flowing. |
Cô ấy để mái tóc dài và bồng bềnh. |
| Phủ định | Never had she seen such beautiful tresses as those. |
Chưa bao giờ cô ấy thấy mái tóc nào đẹp như vậy. |
| Nghi vấn | Does she arrange her tresses carefully every morning? |
Cô ấy có chải chuốt mái tóc cẩn thận mỗi sáng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tresses".
