(Top Banner Ad)
locks
A2
Danh từ A2 Tổng quát

locks

UK: /lɒks/ • US: /lɑːks/

Nghĩa tiếng Việt

khóa (số nhiều) lọn tóc (số nhiều) các khóa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fastening devices, as for a door or lid, that are operated by a key or combination.

Vietnamese Meaning

Các thiết bị chốt, chẳng hạn như cho cửa ra vào hoặc nắp, được vận hành bằng chìa khóa hoặc mã số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He put locks on all the doors."

    "Anh ấy đã lắp khóa lên tất cả các cửa."

  • "The bike locks were cut."

    "Những chiếc khóa xe đạp đã bị cắt."

  • "She styles her locks with care."

    "Cô ấy tạo kiểu cho những lọn tóc của mình một cách cẩn thận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lock ổ khóa, khóa
Verb lock khóa, cài khóa
Adjective locked đã khóa
Noun locker tủ có khóa

Synonyms

Antonyms

unlocks (mở khóa)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*luką
Old English
loc

Nguồn gốc của 'locks'

Từ 'locks' trong tiếng Anh bắt nguồn từ từ '*luką' trong tiếng German cổ, có nghĩa là 'vật gì đó dùng để đóng hoặc khóa'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Anh cổ thành 'loc', mang nghĩa tương tự. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là một thanh gỗ hoặc kim loại dùng để giữ cửa đóng, nhưng dần dần phát triển thành các loại khóa phức tạp hơn mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Ở dạng số nhiều, 'locks' thường chỉ các loại khóa khác nhau hoặc số lượng khóa lớn. Nên xem xét ngữ cảnh để hiểu rõ ý nghĩa.
Nghĩa này thường được dùng để miêu tả những lọn tóc dài, thường xoăn hoặc có hình dạng đặc biệt. Thường mang tính văn chương hoặc lãng mạn.
Đây là dạng động từ của 'lock' ở ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn. Cần chú ý đến thì và chủ ngữ khi sử dụng.

Prepositions

on with

on: khóa trên cái gì đó; with: khóa bằng cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + locks
  • golden locks
    (mái tóc vàng óng)
  • long locks
    (mái tóc dài)
  • flowing locks
    (mái tóc bồng bềnh)
Verb + locks
  • cut locks
    (cắt tóc)
  • comb locks
    (chải tóc)
  • style locks
    (tạo kiểu tóc)

Idioms

  • to lock horns

    đấu khẩu, tranh cãi gay gắt

    "The two politicians locked horns over the new economic policy."

    (Hai chính trị gia đã đấu khẩu gay gắt về chính sách kinh tế mới.)

  • under lock and key

    được cất giữ cẩn thận, được bảo vệ nghiêm ngặt

    "The documents are kept under lock and key."

    (Các tài liệu được cất giữ và bảo vệ nghiêm ngặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

locks

Danh từ
Lật mặt

Các thiết bị chốt, chẳng hạn như cho cửa ra vào hoặc nắp, được vận hành bằng chìa khóa hoặc mã số.

"He put locks on all the doors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She locks her diary every night.
Cô ấy khóa cuốn nhật ký của mình mỗi đêm.
Phủ định
He doesn't lock his bike to the rack.
Anh ấy không khóa xe đạp của mình vào giá đỡ.
Nghi vấn
Do they lock the gate after sunset?
Họ có khóa cổng sau khi mặt trời lặn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "locks".

Rapunzel

Câu chuyện cổ tích Rapunzel nổi tiếng với nàng công chúa có mái tóc dài đến nỗi một phù thủy đã dùng nó để trèo lên tòa tháp nơi nàng bị giam cầm. Mái tóc dài trong câu chuyện này tượng trưng cho vẻ đẹp và sự tự do.