(Top Banner Ad)
triatomic oxygen
C1
cụm danh từ C1 Hóa học, Khoa học môi trường

triatomic oxygen

UK: /ˌtraɪ.əˈtɒm.ɪk ˈɒk.sɪ.dʒən/ • US: /ˌtraɪ.əˈtɑː.mɪk ˈɑːk.sɪ.dʒən/

Nghĩa tiếng Việt

oxy ba nguyên tử ôzôn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A molecule of oxygen that consists of three oxygen atoms (O3), commonly known as ozone.

Vietnamese Meaning

Một phân tử oxy bao gồm ba nguyên tử oxy (O3), thường được biết đến với tên gọi là ozone (ôzôn).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Triatomic oxygen, or ozone, plays a vital role in protecting the Earth from harmful ultraviolet radiation."

    "Oxy ba nguyên tử, hay ôzôn, đóng một vai trò quan trọng trong việc bảo vệ Trái Đất khỏi bức xạ tia cực tím có hại."

  • "The concentration of triatomic oxygen in the stratosphere is crucial for shielding life on Earth."

    "Nồng độ oxy ba nguyên tử trong tầng bình lưu là rất quan trọng để bảo vệ sự sống trên Trái Đất."

  • "High levels of triatomic oxygen at ground level can be harmful to human health."

    "Nồng độ cao oxy ba nguyên tử ở mặt đất có thể gây hại cho sức khỏe con người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oxygen ôxy
Adjective atomic thuộc về nguyên tử
Adjective triatomic ba nguyên tử

Synonyms

Related Words

oxygen (oxy)diatomic oxygen (oxy hai nguyên tử)molecule (phân tử)atom (nguyên tử)

Subject Area

Hóa học, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
τρι- (tri-) 'three' + ἄτομος (atomos) 'indivisible' + -γενής (-genēs) 'producing'
English
triatomic oxygen

Nguồn gốc của Ozone

Ozone được phát hiện lần đầu tiên vào thế kỷ 19 bởi nhà hóa học Christian Friedrich Schönbein. Tên gọi 'ozone' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'ozein', có nghĩa là 'mùi', vì ozone có một mùi đặc trưng dễ nhận biết. Ozone rất quan trọng vì nó hấp thụ phần lớn tia cực tím có hại từ mặt trời, bảo vệ sự sống trên Trái Đất.

Usage Note

Cụm từ này mô tả thành phần hóa học của ôzôn. Ôzôn khác với oxy thông thường (O2), vốn chỉ có hai nguyên tử oxy. Ôzôn có vai trò quan trọng trong việc hấp thụ tia cực tím từ mặt trời ở tầng bình lưu, nhưng lại là một chất ô nhiễm ở tầng đối lưu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + triatomic oxygen
  • atmospheric atmospheric triatomic oxygen
    (ôzôn trong khí quyển)
  • ground-level ground-level triatomic oxygen
    (ôzôn ở tầng mặt đất)
Verb + triatomic oxygen
  • produce produce triatomic oxygen
    (tạo ra ôzôn)
  • deplete deplete the triatomic oxygen
    (làm suy giảm tầng ôzôn)
  • absorb absorb triatomic oxygen
    (hấp thụ ôzôn)

Idioms

  • smell of triatomic oxygen

    có mùi ozone (thường sau cơn giông)

    "After the thunderstorm, the air had a distinct smell of triatomic oxygen."

    (Sau cơn giông, không khí có mùi ozone rất rõ rệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

triatomic oxygen

cụm danh từ
Lật mặt

Một phân tử oxy bao gồm ba nguyên tử oxy (O3), thường được biết đến với tên gọi là ozone (ôzôn).

"Triatomic oxygen, or ozone, plays a vital role in protecting the Earth from harmful ultraviolet radiation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have studied the effects of triatomic oxygen on various materials.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu ảnh hưởng của oxy triatomic lên nhiều vật liệu khác nhau.
Phủ định
The researchers have not yet determined the long-term impact of triatomic oxygen exposure.
Các nhà nghiên cứu vẫn chưa xác định được tác động lâu dài của việc tiếp xúc với oxy triatomic.
Nghi vấn
Has anyone discovered a way to safely utilize triatomic oxygen?
Đã có ai khám phá ra cách sử dụng oxy triatomic một cách an toàn chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the air were triatomic so we wouldn't need to worry about UV radiation.
Tôi ước gì không khí là ôxy ba nguyên tử để chúng ta không phải lo lắng về bức xạ tia cực tím.
Phủ định
If only the atmosphere weren't so dependent on diatomic oxygen; then triatomic oxygen could be more abundant.
Ước gì bầu khí quyển không quá phụ thuộc vào ôxy hai nguyên tử; khi đó ôxy ba nguyên tử có thể dồi dào hơn.
Nghi vấn
If only they could discover a way to safely produce triatomic oxygen on a large scale, would that solve the problem?
Giá như họ có thể tìm ra cách sản xuất ôxy ba nguyên tử an toàn trên quy mô lớn, liệu nó có giải quyết được vấn đề không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "triatomic oxygen".

Ngày Quốc tế Bảo vệ Tầng Ozone

Ngày 16 tháng 9 hàng năm được Liên Hợp Quốc chọn là Ngày Quốc tế Bảo vệ Tầng Ozone. Ngày này nhằm nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của tầng ozone và các nỗ lực quốc tế để bảo vệ nó khỏi sự suy giảm do các chất hóa học do con người tạo ra.