ozone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A colorless unstable toxic gas with a pungent odor and powerful oxidizing properties, formed from oxygen by electrical discharges or ultraviolet light. It is a major component of smog.
Vietnamese Meaning
Một loại khí độc không màu, không ổn định, có mùi hăng và tính oxy hóa mạnh, được hình thành từ oxy do phóng điện hoặc tia cực tím. Nó là một thành phần chính của khói bụi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The ozone layer protects us from harmful UV radiation."
"Tầng ozone bảo vệ chúng ta khỏi bức xạ tia cực tím có hại."
-
"High levels of ozone can cause respiratory problems."
"Nồng độ ozone cao có thể gây ra các vấn đề về hô hấp."
-
"Scientists are studying the effects of climate change on the ozone layer."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến tầng ozone."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | ozonic | có liên quan đến ozone; có mùi ozone |
| Verb | ozonize | xử lý bằng ozone (để khử trùng hoặc làm sạch) |
| Noun | ozonizer | máy tạo ozone (thiết bị sản xuất ozone) |
| Noun | ozonation | sự ozon hóa (quá trình xử lý bằng ozone) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ozone vừa có lợi vừa có hại. Ở tầng bình lưu, nó tạo thành lớp ozone bảo vệ Trái Đất khỏi tia cực tím. Ở tầng đối lưu, nó là một chất ô nhiễm không khí gây hại cho sức khỏe con người và môi trường. Cần phân biệt ozone 'tốt' ở tầng bình lưu và ozone 'xấu' ở tầng đối lưu.
Prepositions
'layer of ozone' chỉ lớp ozone trong tầng bình lưu. 'Levels of ozone' chỉ nồng độ ozone. 'Depletion of ozone' chỉ sự suy giảm tầng ozone.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stratospheric stratospheric ozone (tầng ozone bình lưu (ozone 'tốt' ở tầng cao bảo vệ Trái đất))
-
ground-level ground-level ozone (ozone ở tầng mặt đất (ozone 'xấu', một chất gây ô nhiễm))
-
depleted depleted ozone (ozone bị suy giảm)
-
atmospheric atmospheric ozone (ozone trong khí quyển)
-
ozone ozone layer (tầng ozone)
-
ozone ozone depletion (sự suy giảm tầng ozone)
-
ozone ozone hole (lỗ thủng tầng ozone)
-
ozone ozone levels (nồng độ ozone)
-
protect protect the ozone layer (bảo vệ tầng ozone)
-
destroy destroy ozone (phá hủy ozone)
-
produce produce ozone (sản xuất ozone)
Idioms
-
ozone layer
tầng ozone (lớp khí ozone bảo vệ Trái đất khỏi bức xạ UV)
"The ozone layer protects us from harmful ultraviolet rays."
(Tầng ozone bảo vệ chúng ta khỏi các tia cực tím có hại.)
-
hole in the ozone layer
lỗ thủng tầng ozone (khu vực tầng ozone bị suy giảm nghiêm trọng)
"Scientists discovered a large hole in the ozone layer over Antarctica."
(Các nhà khoa học đã phát hiện một lỗ thủng lớn trên tầng ozone ở Nam Cực.)
-
ground-level ozone
ozone ở tầng mặt đất (một chất gây ô nhiễm không khí, hình thành từ khí thải giao thông và công nghiệp)
"High levels of ground-level ozone can cause respiratory problems."
(Nồng độ ozone ở tầng mặt đất cao có thể gây ra các vấn đề về hô hấp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ozone
nounMột loại khí độc không màu, không ổn định, có mùi hăng và tính oxy hóa mạnh, được hình thành từ oxy do phóng điện hoặc tia cực tím. Nó là một thành phần chính của khói bụi.
"The ozone layer protects us from harmful UV radiation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ozone".
