(Top Banner Ad)
ozone
B2
noun B2 Khoa học môi trường, Hóa học

ozone

UK: /ˈəʊzəʊn/ • US: /ˈoʊzoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

ôzôn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A colorless unstable toxic gas with a pungent odor and powerful oxidizing properties, formed from oxygen by electrical discharges or ultraviolet light. It is a major component of smog.

Vietnamese Meaning

Một loại khí độc không màu, không ổn định, có mùi hăng và tính oxy hóa mạnh, được hình thành từ oxy do phóng điện hoặc tia cực tím. Nó là một thành phần chính của khói bụi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The ozone layer protects us from harmful UV radiation."

    "Tầng ozone bảo vệ chúng ta khỏi bức xạ tia cực tím có hại."

  • "High levels of ozone can cause respiratory problems."

    "Nồng độ ozone cao có thể gây ra các vấn đề về hô hấp."

  • "Scientists are studying the effects of climate change on the ozone layer."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu ảnh hưởng của biến đổi khí hậu đến tầng ozone."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective ozonic có liên quan đến ozone; có mùi ozone
Verb ozonize xử lý bằng ozone (để khử trùng hoặc làm sạch)
Noun ozonizer máy tạo ozone (thiết bị sản xuất ozone)
Noun ozonation sự ozon hóa (quá trình xử lý bằng ozone)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὄζω (ozō)
German
Ozon
English
ozone

Nguồn gốc tên gọi 'ozone'

Từ 'ozone' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'ozō' (ὄζω), có nghĩa là 'ngửi' hoặc 'có mùi'. Năm 1840, nhà hóa học người Đức Christian Friedrich Schönbein đã đặt tên cho loại khí này là 'Ozon' vì ông nhận thấy nó có mùi đặc trưng, hơi hăng sau những cơn dông hoặc gần các thiết bị điện.

Usage Note

Ozone vừa có lợi vừa có hại. Ở tầng bình lưu, nó tạo thành lớp ozone bảo vệ Trái Đất khỏi tia cực tím. Ở tầng đối lưu, nó là một chất ô nhiễm không khí gây hại cho sức khỏe con người và môi trường. Cần phân biệt ozone 'tốt' ở tầng bình lưu và ozone 'xấu' ở tầng đối lưu.

Prepositions

layer of levels of depletion of

'layer of ozone' chỉ lớp ozone trong tầng bình lưu. 'Levels of ozone' chỉ nồng độ ozone. 'Depletion of ozone' chỉ sự suy giảm tầng ozone.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ozone
  • stratospheric stratospheric ozone
    (tầng ozone bình lưu (ozone 'tốt' ở tầng cao bảo vệ Trái đất))
  • ground-level ground-level ozone
    (ozone ở tầng mặt đất (ozone 'xấu', một chất gây ô nhiễm))
  • depleted depleted ozone
    (ozone bị suy giảm)
  • atmospheric atmospheric ozone
    (ozone trong khí quyển)
Noun + ozone
  • ozone ozone layer
    (tầng ozone)
  • ozone ozone depletion
    (sự suy giảm tầng ozone)
  • ozone ozone hole
    (lỗ thủng tầng ozone)
  • ozone ozone levels
    (nồng độ ozone)
Verb + ozone
  • protect protect the ozone layer
    (bảo vệ tầng ozone)
  • destroy destroy ozone
    (phá hủy ozone)
  • produce produce ozone
    (sản xuất ozone)

Idioms

  • ozone layer

    tầng ozone (lớp khí ozone bảo vệ Trái đất khỏi bức xạ UV)

    "The ozone layer protects us from harmful ultraviolet rays."

    (Tầng ozone bảo vệ chúng ta khỏi các tia cực tím có hại.)

  • hole in the ozone layer

    lỗ thủng tầng ozone (khu vực tầng ozone bị suy giảm nghiêm trọng)

    "Scientists discovered a large hole in the ozone layer over Antarctica."

    (Các nhà khoa học đã phát hiện một lỗ thủng lớn trên tầng ozone ở Nam Cực.)

  • ground-level ozone

    ozone ở tầng mặt đất (một chất gây ô nhiễm không khí, hình thành từ khí thải giao thông và công nghiệp)

    "High levels of ground-level ozone can cause respiratory problems."

    (Nồng độ ozone ở tầng mặt đất cao có thể gây ra các vấn đề về hô hấp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ozone

noun
Lật mặt

Một loại khí độc không màu, không ổn định, có mùi hăng và tính oxy hóa mạnh, được hình thành từ oxy do phóng điện hoặc tia cực tím. Nó là một thành phần chính của khói bụi.

"The ozone layer protects us from harmful UV radiation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ozone".

Người bảo vệ và kẻ gây ô nhiễm

Ozone là một chất khí có vai trò kép: ở tầng bình lưu (cao trên bầu khí quyển), nó tạo thành 'tầng ozone' bảo vệ sự sống trên Trái đất khỏi bức xạ tia cực tím có hại của mặt trời. Ngược lại, ozone ở tầng mặt đất (được hình thành từ ô nhiễm công nghiệp và giao thông) lại là một chất ô nhiễm nguy hiểm, gây hại cho hệ hô hấp của con người và thực vật.

Nỗ lực toàn cầu về môi trường

Vấn đề 'lỗ thủng tầng ozone' vào những năm 1980 đã trở thành biểu tượng cho sự hợp tác quốc tế trong bảo vệ môi trường. Nghị định thư Montreal năm 1987 là một thỏa thuận toàn cầu thành công, cấm các hóa chất làm suy giảm ozone (như CFCs), giúp tầng ozone dần hồi phục.