(Top Banner Ad)
surface engineering
C1
Noun C1 Kỹ thuật vật liệu, Cơ khí

surface engineering

UK: /ˈsɜːfɪs ˌendʒɪˈnɪərɪŋ/ • US: /ˈsɜːrfɪs ˌendʒɪˈnɪrɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ thuật bề mặt công nghệ bề mặt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of engineering concerned with modifying the surface of a material by chemical, physical, or mechanical techniques in order to improve properties such as corrosion resistance, wear resistance, hardness, or appearance.

Vietnamese Meaning

Ngành kỹ thuật liên quan đến việc sửa đổi bề mặt của vật liệu bằng các kỹ thuật hóa học, vật lý hoặc cơ học để cải thiện các đặc tính như khả năng chống ăn mòn, chống mài mòn, độ cứng hoặc ngoại hình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Surface engineering is crucial for extending the lifespan of machine components."

    "Kỹ thuật bề mặt đóng vai trò quan trọng trong việc kéo dài tuổi thọ của các bộ phận máy móc."

  • "The company specializes in surface engineering solutions for the aerospace industry."

    "Công ty chuyên về các giải pháp kỹ thuật bề mặt cho ngành công nghiệp hàng không vũ trụ."

  • "Advanced surface engineering techniques can improve the energy efficiency of engines."

    "Các kỹ thuật kỹ thuật bề mặt tiên tiến có thể cải thiện hiệu suất năng lượng của động cơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun surface Bề mặt, mặt ngoài
Verb surface Nổi lên, xuất hiện trên bề mặt
Noun engineer Kỹ sư
Verb engineer Thiết kế, chế tạo, điều khiển
Noun engineering Kỹ thuật, công trình kỹ thuật
Noun surface engineer Kỹ sư kỹ thuật bề mặt
Adjective surface-engineered Được xử lý/chế tạo bề mặt

Synonyms

surface modification (sửa đổi bề mặt)surface treatment (xử lý bề mặt)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật vật liệu, Cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
superficies
Old French
surface
English
surface
Latin
ingeniare
Old French
engignier
English
engineer
English
engineering
English (Modern Compound)
surface engineering

Nguồn gốc 'surface engineering'

'Surface engineering' (Kỹ thuật bề mặt) là một thuật ngữ ghép hiện đại. Từ 'surface' (bề mặt) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'superficies' (nghĩa là lớp trên cùng) và tiếng Pháp cổ 'surface'. Từ 'engineering' (kỹ thuật) xuất phát từ tiếng Latin 'ingeniare' (nghĩa là khéo léo chế tạo, phát minh) và tiếng Pháp cổ 'engignier'. Ghép lại, nó mô tả lĩnh vực khoa học và công nghệ tập trung vào việc biến đổi các đặc tính của bề mặt vật liệu để cải thiện hiệu suất.

Usage Note

Surface engineering tập trung vào việc can thiệp, xử lý lớp bề mặt của vật liệu nhằm đạt được những tính chất mong muốn mà vật liệu nền không có. Nó khác với việc sử dụng vật liệu mới hoàn toàn vì nó tận dụng vật liệu sẵn có và chỉ thay đổi lớp bề mặt. Nó cũng khác với coating ở chỗ coating chỉ là một phương pháp của surface engineering.

Prepositions

in for

Ví dụ: 'research in surface engineering' (nghiên cứu trong lĩnh vực kỹ thuật bề mặt); 'surface engineering for biomedical applications' (kỹ thuật bề mặt cho các ứng dụng y sinh). 'In' dùng để chỉ lĩnh vực nghiên cứu. 'For' dùng để chỉ mục đích ứng dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + surface engineering
  • advanced advanced surface engineering
    (kỹ thuật bề mặt tiên tiến)
  • novel novel surface engineering techniques
    (các kỹ thuật kỹ thuật bề mặt mới lạ)
  • innovative innovative surface engineering solutions
    (các giải pháp kỹ thuật bề mặt đổi mới)
Verb + surface engineering
  • apply apply surface engineering
    (áp dụng kỹ thuật bề mặt)
  • develop develop surface engineering methods
    (phát triển các phương pháp kỹ thuật bề mặt)
  • utilize utilize surface engineering
    (sử dụng kỹ thuật bề mặt)
Noun + of + surface engineering
  • applications applications of surface engineering
    (các ứng dụng của kỹ thuật bề mặt)
  • principles principles of surface engineering
    (các nguyên tắc của kỹ thuật bề mặt)
  • field the field of surface engineering
    (lĩnh vực kỹ thuật bề mặt)

Idioms

  • There are no common idioms with 'surface engineering'.

    'Surface engineering' là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành và không có thành ngữ phổ biến nào chứa nó.

    "N/A"

    (Không áp dụng)

  • Surface engineering for enhanced durability

    Kỹ thuật bề mặt để tăng cường độ bền

    "Researchers are exploring surface engineering for enhanced durability of aerospace components."

    (Các nhà nghiên cứu đang khám phá kỹ thuật bề mặt để tăng cường độ bền cho các bộ phận hàng không vũ trụ.)

  • Advances in surface engineering

    Những tiến bộ trong kỹ thuật bề mặt

    "Recent advances in surface engineering have revolutionized many industries."

    (Những tiến bộ gần đây trong kỹ thuật bề mặt đã cách mạng hóa nhiều ngành công nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surface engineering

Noun
Lật mặt

Ngành kỹ thuật liên quan đến việc sửa đổi bề mặt của vật liệu bằng các kỹ thuật hóa học, vật lý hoặc cơ học để cải thiện các đặc tính như khả năng chống ăn mòn, chống mài mòn, độ cứng hoặc ngoại hình.

"Surface engineering is crucial for extending the lifespan of machine components."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Surface engineering is a crucial process in extending the lifespan of machine components.
Kỹ thuật xử lý bề mặt là một quy trình quan trọng trong việc kéo dài tuổi thọ của các bộ phận máy móc.
Phủ định
Surface engineering isn't always necessary, but it can significantly improve performance in harsh environments.
Kỹ thuật xử lý bề mặt không phải lúc nào cũng cần thiết, nhưng nó có thể cải thiện đáng kể hiệu suất trong môi trường khắc nghiệt.
Nghi vấn
Is surface engineering required for this particular application?
Kỹ thuật xử lý bề mặt có được yêu cầu cho ứng dụng cụ thể này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surface engineering".

Vai trò trong công nghiệp hiện đại

Kỹ thuật bề mặt (Surface engineering) đóng vai trò then chốt trong sự phát triển của công nghiệp hiện đại. Nó giúp cải thiện đáng kể hiệu suất, độ bền và tuổi thọ của vật liệu, từ đó giảm chi phí bảo trì và thay thế. Lĩnh vực này có tầm quan trọng đặc biệt trong sản xuất các linh kiện hàng không vũ trụ, thiết bị y tế, ô tô, và công cụ cắt gọt, nơi yêu cầu cao về khả năng chống mài mòn, ăn mòn và độ bền cơ học.

Ảnh hưởng đến đời sống hàng ngày

Mặc dù là một lĩnh vực kỹ thuật chuyên sâu, 'surface engineering' có ảnh hưởng sâu rộng đến cuộc sống hàng ngày của chúng ta. Nhiều sản phẩm mà chúng ta sử dụng, từ điện thoại thông minh với màn hình bền hơn, dụng cụ nhà bếp chống dính, cho đến các bộ phận động cơ xe hơi hiệu quả hơn, đều được hưởng lợi từ các kỹ thuật xử lý bề mặt. Nó góp phần tạo ra các sản phẩm an toàn hơn, bền hơn và thân thiện hơn với môi trường.