(Top Banner Ad)
color perception
C1
Danh từ C1 Thị giác học, Tâm lý học, Khoa học thần kinh

color perception

UK: /ˈkʌlə pəˈsɛpʃən/ • US: /ˈkʌlər pərˈsɛpʃən/

Nghĩa tiếng Việt

nhận thức màu sắc tri giác màu sắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to distinguish between different colors and shades.

Vietnamese Meaning

Khả năng phân biệt giữa các màu sắc và sắc thái khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Color perception varies among individuals due to differences in their visual systems."

    "Nhận thức màu sắc khác nhau giữa các cá nhân do sự khác biệt trong hệ thống thị giác của họ."

  • "The study investigates the role of genetics in color perception."

    "Nghiên cứu điều tra vai trò của di truyền trong nhận thức màu sắc."

  • "Different cultures may have different terms for describing color perception."

    "Các nền văn hóa khác nhau có thể có các thuật ngữ khác nhau để mô tả nhận thức màu sắc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun color màu sắc
Verb color tô màu, nhuộm màu
Adjective colorful đầy màu sắc, sặc sỡ
Adjective colorless không màu, nhạt nhẽo
Noun coloration sự tô màu, cách phối màu
Noun perceiver người nhận thức
Verb perceive nhận thức, cảm nhận
Adjective perceptible có thể nhận thức được, thấy rõ
Adjective imperceptible không thể nhận thức được, tinh vi
Adjective perceptive nhận thức nhanh, sâu sắc

Synonyms

color vision (thị giác màu sắc)chromatic perception (nhận thức sắc độ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thị giác học, Tâm lý học, Khoa học thần kinh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
color
Old French
colour
English
color
Latin
perceptio
Old French
percepcion
English
perception
English (Compound)
color perception

Sự ra đời của 'Color'

Từ 'color' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'color', ban đầu có nghĩa là 'che đậy' hoặc 'vỏ bọc'. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ đặc tính của ánh sáng phản chiếu từ các vật thể, thứ mà chúng ta nhận thấy là 'màu sắc'.

Nguồn gốc của 'Perception'

Từ 'perception' xuất phát từ tiếng Latin 'perceptio', mang ý nghĩa 'hành động thu nhận, nắm bắt'. Nó được hình thành từ động từ 'percipere' (nắm lấy hoàn toàn), phản ánh quá trình bộ não 'nắm bắt' và diễn giải thông tin giác quan từ thế giới bên ngoài.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực liên quan đến thị giác, tâm lý học nhận thức và khoa học thần kinh. Nó bao gồm cả quá trình sinh lý của việc phát hiện màu sắc bằng mắt và quá trình nhận thức, giải thích thông tin màu sắc đó trong não. 'Color vision' là một thuật ngữ liên quan nhưng có thể đề cập đến khả năng sinh học của việc nhìn thấy màu sắc hơn là quá trình nhận thức chủ quan.

Prepositions

of in

'color perception of': Mô tả khả năng nhận thức màu sắc của một đối tượng hoặc cá nhân cụ thể. Ví dụ: 'The color perception of this painting is affected by the lighting.' 'color perception in': Mô tả vai trò của màu sắc trong một bối cảnh cụ thể. Ví dụ: 'Color perception in marketing plays a crucial role in consumer behavior.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + color perception
  • impaired impaired color perception
    (khả năng nhận biết màu sắc bị suy giảm)
  • normal normal color perception
    (khả năng nhận biết màu sắc bình thường)
  • sharp sharp color perception
    (khả năng nhận biết màu sắc nhạy bén)
  • poor poor color perception
    (khả năng nhận biết màu sắc kém)
  • human human color perception
    (khả năng nhận biết màu sắc của con người)
Verb + color perception
  • affect affect color perception
    (ảnh hưởng đến khả năng nhận biết màu sắc)
  • study study color perception
    (nghiên cứu khả năng nhận biết màu sắc)
  • test test color perception
    (kiểm tra khả năng nhận biết màu sắc)
  • improve improve color perception
    (cải thiện khả năng nhận biết màu sắc)
Noun + color perception (as a field/condition)
  • defects in defects in color perception
    (các khiếm khuyết trong khả năng nhận biết màu sắc)
  • the psychology of the psychology of color perception
    (tâm lý học về nhận thức màu sắc)

Idioms

  • defective color perception

    nhận thức màu sắc khiếm khuyết (thường chỉ bệnh mù màu)

    "Many men have defective color perception, making it hard to distinguish red and green."

    (Nhiều nam giới có nhận thức màu sắc khiếm khuyết, khiến họ khó phân biệt màu đỏ và xanh lá cây.)

  • variations in color perception

    sự khác biệt trong nhận thức màu sắc (giữa các cá thể)

    "Researchers are studying individual variations in color perception among different age groups."

    (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu những sự khác biệt riêng lẻ trong nhận thức màu sắc giữa các nhóm tuổi khác nhau.)

  • the science of color perception

    khoa học về nhận thức màu sắc

    "The science of color perception explains how our eyes and brain process visual information."

    (Khoa học về nhận thức màu sắc giải thích cách mắt và não của chúng ta xử lý thông tin thị giác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

color perception

Danh từ
Lật mặt

Khả năng phân biệt giữa các màu sắc và sắc thái khác nhau.

"Color perception varies among individuals due to differences in their visual systems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "color perception".

Ý nghĩa văn hóa của màu sắc

Màu sắc mang những ý nghĩa khác nhau sâu sắc trong các nền văn hóa. Ví dụ, màu đỏ ở phương Tây thường tượng trưng cho tình yêu và sự nguy hiểm, trong khi ở một số nền văn hóa châu Á, nó gắn liền với may mắn và thịnh vượng. Màu trắng có thể biểu thị sự trong sáng, tinh khiết nhưng cũng có thể là tang tóc tùy thuộc vào phong tục của từng nền văn hóa.

Mù màu (Rối loạn nhận thức màu sắc)

Mù màu, hay rối loạn nhận thức màu sắc, là tình trạng mắt không thể phân biệt được một số màu sắc nhất định. Đây là một đặc điểm di truyền phổ biến hơn ở nam giới, ảnh hưởng đến cách họ nhìn thế giới xung quanh và có thể gây khó khăn trong một số hoạt động hàng ngày hoặc nghề nghiệp nhất định, chẳng hạn như lái xe hoặc thiết kế đồ họa.