(Top Banner Ad)
guile
C1
noun C1 Tâm lý học, Chính trị, Văn học

guile

UK: /ɡaɪl/ • US: /ɡaɪl/

Nghĩa tiếng Việt

sự xảo trá mưu mô xảo quyệt gian xảo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

sly or cunning intelligence

Vietnamese Meaning

sự xảo quyệt, mưu mẹo, gian trá

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The politician used guile to win the election."

    "Nhà chính trị gia đã sử dụng mưu mẹo để giành chiến thắng trong cuộc bầu cử."

  • "The serpent tempted Eve with guile."

    "Con rắn đã cám dỗ Eva bằng sự xảo quyệt."

  • "He used guile to get the information he needed."

    "Anh ta đã dùng mưu mẹo để lấy được thông tin mình cần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun guile Sự xảo trá, mưu mẹo
Adjective beguiling Quyến rũ một cách xảo quyệt, lừa bịp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Chính trị, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wīla
Old Norse
vél
Old French
guile
English
guile

Nguồn gốc của 'Guile'

Từ 'guile' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic *wīla, có nghĩa là 'mưu mẹo' hoặc 'ảo thuật'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'guile', mang ý nghĩa là sự xảo quyệt và lừa dối. Hãy tưởng tượng những câu chuyện cổ xưa về những nhân vật dùng trí thông minh và sự lừa lọc để đạt được mục đích của mình!

Usage Note

Từ 'guile' mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc sử dụng trí thông minh một cách lén lút và xảo quyệt để đạt được mục đích, thường là bằng cách lừa dối hoặc đánh lừa người khác. Nó khác với 'cunning' ở chỗ 'cunning' có thể chỉ sự khéo léo nói chung, còn 'guile' luôn mang hàm ý tiêu cực về sự lừa lọc. So với 'deceit', 'guile' nhấn mạnh vào sự khéo léo và tinh vi trong hành động lừa dối, trong khi 'deceit' chỉ đơn thuần là hành động lừa dối.

Prepositions

with by

'with' được dùng để chỉ cái gì đó được thực hiện BẰNG sự xảo quyệt: 'He obtained the information with guile.' 'by' được dùng để chỉ việc đạt được cái gì ĐẾN TỪ sự xảo quyệt: 'He achieved his goal by guile.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + guile
  • subtle guile
    (sự xảo trá tinh vi)
  • deceptive guile
    (sự xảo trá lừa bịp)
Verb + guile
  • use guile
    (sử dụng mưu mẹo)
  • employ guile
    (dùng đến sự xảo trá)

Idioms

  • without guile

    thật thà, không gian dối

    "He is a man without guile."

    (Anh ấy là một người đàn ông thật thà.)

  • full of guile

    đầy mưu mẹo, xảo quyệt

    "The politician's speech was full of guile."

    (Bài phát biểu của chính trị gia đó đầy mưu mẹo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

guile

noun
Lật mặt

sự xảo quyệt, mưu mẹo, gian trá

"The politician used guile to win the election."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he uses guile to get ahead, he will likely make enemies.
Nếu anh ta dùng sự xảo quyệt để tiến lên, anh ta có thể sẽ tạo ra kẻ thù.
Phủ định
If she doesn't use guile, she will likely be taken advantage of.
Nếu cô ấy không dùng sự xảo quyệt, cô ấy có thể sẽ bị lợi dụng.
Nghi vấn
Will he succeed if he uses guile?
Liệu anh ta có thành công nếu anh ta dùng sự xảo quyệt?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fox is known for its guile.
Con cáo được biết đến với sự xảo quyệt của nó.
Phủ định
He does not use guile in his dealings.
Anh ấy không sử dụng sự xảo quyệt trong các giao dịch của mình.
Nghi vấn
Did she use guile to get what she wanted?
Cô ấy đã sử dụng sự xảo quyệt để có được thứ mình muốn phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is full of guile.
Anh ta đầy sự xảo quyệt.
Phủ định
She does not use guile in her dealings.
Cô ấy không sử dụng sự xảo quyệt trong các giao dịch của mình.
Nghi vấn
Does he often rely on guile to get what he wants?
Anh ta có thường dựa vào sự xảo quyệt để có được thứ mình muốn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "guile".

Guile trong văn học phương Tây

Trong văn học phương Tây, 'guile' thường được sử dụng để miêu tả những nhân vật phản diện hoặc những người sử dụng trí thông minh và sự lừa dối để đạt được mục đích cá nhân. Tuy nhiên, đôi khi nó cũng được dùng để ca ngợi sự thông minh và khả năng xoay sở trong những tình huống khó khăn.