(Top Banner Ad)
leak
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày, Báo chí, Kỹ thuật

leak

UK: /liːk/ • US: /liːk/

Nghĩa tiếng Việt

rò rỉ dột tiết lộ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To (of a liquid or gas) escape from a hole or crack in a container or pipe; to intentionally disclose secret information.

Vietnamese Meaning

Rò rỉ (chất lỏng hoặc khí) thoát ra từ một lỗ hoặc vết nứt trong vật chứa hoặc ống; cố ý tiết lộ thông tin bí mật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The roof is leaking."

    "Mái nhà đang bị dột."

  • "The government is trying to stop the leak of classified information."

    "Chính phủ đang cố gắng ngăn chặn việc rò rỉ thông tin mật."

  • "The tire has a slow leak."

    "Lốp xe bị xì hơi chậm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leak Lỗ rò, chỗ hở, sự rò rỉ (chất lỏng, khí); sự tiết lộ thông tin
Verb leak Rò rỉ, chảy ra ngoài; tiết lộ (thông tin mật)
Adjective leaky Bị rò rỉ, không kín
Noun leakage Sự rò rỉ, lượng chất lỏng/khí bị rò rỉ; sự thất thoát (tiền bạc, thông tin)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Báo chí, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
leka
Middle English
leken
Modern English
leak

Nguồn gốc thú vị của từ 'leak'

Từ 'leak' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) 'leka', mang nghĩa là 'chảy nhỏ giọt' hoặc 'rò rỉ'. Điều này thể hiện sự liên kết chặt chẽ của từ này với khái niệm nước hoặc chất lỏng thoát ra từ một lỗ hổng, một ý nghĩa vẫn được giữ nguyên cho đến ngày nay. Qua thời Trung Cổ, từ này đã du nhập vào tiếng Anh, trở thành 'leken' và sau đó là 'leak'.

Usage Note

Khi nói về chất lỏng/khí, 'leak' chỉ sự thoát ra một cách không chủ ý. Khi nói về thông tin, 'leak' ám chỉ hành động tiết lộ thông tin mật, thường là bất hợp pháp hoặc không được phép. Cần phân biệt với 'spill' (đổ, tràn) thường liên quan đến lượng chất lỏng lớn và có thể không nhất thiết do vật chứa bị hỏng.

Prepositions

from into

'leak from' dùng để chỉ nguồn gốc của sự rò rỉ (ví dụ: The water leaked from the pipe). 'leak into' chỉ nơi chất rò rỉ chảy vào (ví dụ: The oil leaked into the river).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leak
  • small a small leak
    (một lỗ rò nhỏ)
  • major a major leak
    (một chỗ rò rỉ lớn, nghiêm trọng)
  • slow a slow leak
    (chỗ rò rỉ nhỏ giọt, từ từ)
  • gas a gas leak
    (sự rò rỉ khí gas)
  • data a data leak
    (sự rò rỉ dữ liệu)
Verb + leak (chỉ hành động)
  • stop stop a leak
    (ngăn chặn một chỗ rò rỉ)
  • find find a leak
    (tìm ra chỗ rò rỉ)
  • repair repair a leak
    (sửa chữa chỗ rò rỉ)
  • plug plug a leak
    (bịt/lấp chỗ rò rỉ (có thể dùng nghĩa đen hoặc bóng cho thông tin))
  • cause cause a leak
    (gây ra một chỗ rò rỉ)
Verb + leak (chỉ thông tin)
  • investigate investigate a leak
    (điều tra vụ rò rỉ thông tin)
  • prevent prevent a leak
    (ngăn chặn sự rò rỉ thông tin)
  • contain contain a leak
    (kiểm soát/hạn chế sự rò rỉ thông tin)

Idioms

  • spring a leak

    Bất ngờ bị rò rỉ (thường là tàu, thuyền, mái nhà); bất ngờ gặp phải vấn đề bắt đầu xuất hiện.

    "The old boat sprang a leak, and we had to quickly bail out the water."

    (Chiếc thuyền cũ bất ngờ bị rò rỉ, và chúng tôi phải nhanh chóng tát nước ra.)

  • leak like a sieve

    Rò rỉ như cái rây/sàng; không giữ được bí mật, không kín miệng (ám chỉ người hoặc tổ chức không thể giữ thông tin mật).

    "You can't tell him any secrets; he leaks like a sieve."

    (Bạn không thể nói cho anh ấy bất kỳ bí mật nào đâu; anh ấy không kín miệng chút nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leak

Động từ
Lật mặt

Rò rỉ (chất lỏng hoặc khí) thoát ra từ một lỗ hoặc vết nứt trong vật chứa hoặc ống; cố ý tiết lộ thông tin bí mật.

"The roof is leaking."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leak".

Sự Rò Rỉ Thông Tin (Information Leaks) trong chính trị và báo chí

Trong bối cảnh chính trị và truyền thông phương Tây, 'leak' thường dùng để chỉ việc tiết lộ thông tin mật hoặc nhạy cảm ra công chúng, thường là từ các nguồn nội bộ chính phủ hoặc các tổ chức lớn. Những vụ rò rỉ này có thể do các 'whistleblower' (người thổi còi) thực hiện với mục đích phơi bày sai phạm, hoặc do các phe phái muốn gây ảnh hưởng đến dư luận.

Vấn đề Rò Rỉ Dữ Liệu (Data Leaks) trong thời đại số

Với sự phát triển của công nghệ số, 'data leak' (rò rỉ dữ liệu) đã trở thành một vấn đề nghiêm trọng. Nó đề cập đến việc thông tin cá nhân hoặc thông tin mật của các công ty bị lộ ra ngoài do lỗi bảo mật, tấn công mạng hoặc vô tình. Các vụ rò rỉ dữ liệu lớn có thể gây thiệt hại nặng nề cho cá nhân và tổ chức, từ mất tài chính đến suy giảm uy tín.